Mùa hè năm 1994, World Cup diễn ra trên đất Mỹ không được coi là một giải đấu xuất sắc về mặt tổng thể, nhưng giải đấu đó lại là một "kho tàng" của những khoảnh khắc không thể nào quên.
Đó là bàn thắng đi vào huyền thoại của Saeed Al-Owairan (Ả Rập Xê Út) vào lưới Bỉ, là màn ăn mừng đầy ám ảnh rồi sau đó là án phạt chấn động vì chất cấm của Diego Maradona.
Đó là kỷ lục 5 bàn thắng trong một trận đấu của Oleg Salenko vào lưới Cameroon, là cú đánh đầu tiễn đưa người Đức về nước của Yordan Letchkov, hay cả cú sút penalty hụt của Diana Ross trong buổi lễ khai mạc.
Nhưng điều kỳ lạ nhất chính là: trong danh sách những ký ức kinh điển đó, dường như có rất ít sự hiện diện của vẻ đẹp bóng đá Brazil. Tại sao lại như vậy?
Chương I: Gã kiến trúc sư trong biển lửa áp lực
Carlos Alberto Parreira là một cái tên huyền thoại trong làng huấn luyện, không chỉ bởi thành công năm 1994 mà còn bởi sự nghiệp bền bỉ trải dài qua nhiều quốc gia như Kuwait, UAE, Ả Rập Xê Út và Nam Phi. Tuy nhiên, nhiệm vụ dẫn dắt Brazil giai đoạn 1991–1994 chính là thử thách khắc nghiệt nhất đời ông.
Vào thời điểm đó, Brazil đã trải qua hơn hai thập kỷ trắng tay tại đấu trường World Cup. Công chúng xứ Samba không chỉ đòi hỏi chức vô địch, họ còn khao khát thứ bóng đá tấn công hoa mỹ (Joga Bonito).
Thế nhưng, đội hình trong tay Parreira lúc bấy giờ lại thiếu đi sự sắc sảo và tinh tế cần thiết để chơi theo cách đó. Bản thân Parreira cũng là người tôn thờ sự thận trọng. Khi tên ông được xướng lên trong loa phóng thanh trước trận đấu, các cổ động viên Brazil đã la ó không thương tiếc.
Áp lực kinh khủng đến mức một tờ báo đã tìm đến phỏng vấn mẹ của ông, thậm chí ngay cả bà cũng lên tiếng chỉ trích cách con trai mình lựa chọn nhân sự.
Thực tế, hành trình đến nước Mỹ của Brazil đầy rẫy chông gai. Trận thua 0-2 trước Bolivia tại La Paz, thất bại đầu tiên trong lịch sử vòng loại World Cup của Brazil được coi là một thảm họa quốc gia. Đội bóng bước vào giải đấu trong tình trạng bất ổn với sự can thiệp của liên đoàn vào việc chọn người, những tranh chấp về tiền thưởng và sự rạn nứt giữa các cầu thủ.
Nhưng Parreira là một nhà tổ chức vĩ đại. Ông thiết lập một đội ngũ hậu cần khổng lồ, nhấn mạnh vào việc phân tích video và áp đặt kỷ luật thép về giờ giấc.
Ngay cả sau khi đã nâng cao chiếc cúp vàng, các cầu thủ vẫn phải chấp hành mệnh lệnh nghiêm ngặt là có mặt tại phòng trước 11 giờ đêm. Với Parreira, vinh quang chỉ có thể đạt được bằng sự chuẩn bị khoa học và kỷ luật tối cao.
Chương II: Tư duy Âu hóa và hàng tiền vệ vững chắc
Brazil 1994 không chơi bóng với sự bay bổng tự do của thế hệ 1970. Những thất bại đau đớn, đặc biệt là vào năm 1982, đã dạy cho người Brazil một bài học: sự lãng mạn quá mức sẽ dẫn đến diệt vong.
Parreira chuyển sang một hệ thống mà nhiều người Brazil coi là "đậm chất Châu Âu" hơn mức họ có thể chấp nhận. Ông từ bỏ sơ đồ có trung vệ thòng gây tranh cãi của năm 1990 để quay lại với hàng thủ bốn người vốn đã giúp Brazil vô địch năm 1958.
Cấu trúc chiến thuật là sơ đồ 4-4-2, đôi khi biến thể thành 4-2-2-2 khi các cầu thủ chạy cánh bó vào trong. Điểm gây tranh cãi nhất là việc Parreira sử dụng cùng lúc hai tiền vệ phòng ngự là Dunga và Mauro Silva.
Sự hy sinh lớn nhất của tính sáng tạo nằm ở vị trí của Rai, em trai của huyền thoại Socrates và là đội trưởng lúc bấy giờ. Rai sở hữu những khoảnh khắc ma thuật nhưng lại không có phong độ ổn định. Sau ba trận vòng bảng, Parreira đưa ra quyết định táo bạo: gạt Rai sang một bên, trao băng thủ quân cho Dunga và đưa Mazinho vào sân.
Parreira giải thích: "Tôi thấy Mazinho đã chơi rất tốt ở World Cup lần này và tôi muốn tận dụng phong độ đang lên của cậu ấy. Cậu ấy có tốc độ tốt và sẽ đảm nhiệm tốt vai trò ở bên phải hàng tiền vệ." Nhưng thực tế, Mazinho không phải một cầu thủ chạy cánh thuần túy. Ông giống như một Ramires của thời đại đó, một tiền vệ đa năng giúp siết chặt đội hình.
Ở cánh trái là Zinho, người mang chiếc áo số 9 nhưng lại thi đấu như một tiền vệ cần mẫn, không ghi bàn hay kiến tạo nhưng lại giúp hậu vệ trái Branco vô hiệu hóa các mũi tấn công nguy hiểm của đối thủ như Marc Overmars của Hà Lan.
Chương III: Romario, thiên tài ngông cuồng
Giữa một tập thể chơi bóng như những cỗ máy, Romario chính là linh hồn và là nguồn sống duy nhất. Tờ New York Times từng giật một tiêu đề kinh điển: "Romario có thể thiếu sự khiêm tốn, nhưng tài năng thì có thừa."
Mối quan hệ giữa Romario và Parreira từng đổ vỡ hoàn toàn sau một vụ lùm xùm vào năm 1992, khiến anh bị loại khỏi đội tuyển suốt một năm.
Chỉ đến khi Brazil đứng trước nguy cơ không thể vượt qua vòng loại trong trận đấu sinh tử với Uruguay, Parreira mới phải muối mặt triệu tập anh trở lại. Romario ghi cả hai bàn thắng trong trận đấu đó, khẳng định vị thế không thể đụng đến của mình.
Sau cái chết của người hùng dân tộc Ayrton Senna chỉ một tháng trước giải đấu, Romario thấy bản thân phải có trách nhiệm lấp đầy khoảng trống đó: "Sự ra đi của Senna đã để lại một khoảng trống mênh mông trong lòng đất nước Brazil. Nếu tôi có thể dẫn dắt đội tuyển giành chức vô địch World Cup lần thứ tư, tôi chắc chắn sẽ là người có thể khỏa lấp vị trí đó."
Và rồi huyền thoại có biệt danh "Quỷ lùn" đã giữ lời. Romario thi đấu vật vờ như một bóng ma trong vòng cấm, nhưng chỉ cần một tích tắc sơ hở của đối phương, anh sẽ trừng phạt họ.
Anh ghi bàn vào lưới Nga, giành quả phạt đền trong trận thắng Cameroon, thực hiện cú chích mũi giày tinh tế hạ gục Thụy Điển ở vòng bảng và đánh đầu ghi bàn quyết định ở trận bán kết. Cả 5 bàn thắng của anh tại giải đấu đều là những bàn mở tỷ số, minh chứng cho giá trị của một ngôi sao lớn trong những thời điểm bế tắc nhất.
Chương IV: Cặp song sát của xứ sở Samba
Một trong những chi tiết thú vị nhất của Brazil 1994 là mối quan hệ "cơm không lành, canh không ngọt" giữa cặp song sát trên hàng công. Romario và Bebeto có một lịch sử thù địch lâu dài từ khi còn thi đấu ở Brazil lẫn Tây Ban Nha.
Romario từng không ngần ngại gọi Bebeto là "kẻ mít ướt" và tuyên bố thẳng thừng trước khi sang Mỹ rằng anh sẽ không ngồi cạnh Bebeto trên máy bay.
Sự căng thẳng lớn đến mức liên đoàn phải tổ chức một buổi họp báo chung cho cả hai trước trận bán kết để xoa dịu dư luận. Romario chia sẻ một cách chân thực: "Chúng tôi là hai con người hoàn toàn khác biệt. Bebeto là mẫu người của gia đình, thích quanh quẩn ở nhà. Còn tôi là một con mèo đường phố. Tuy vậy, tôi tôn trọng Bebeto rất nhiều và anh ấy biết tôi quý mến anh ấy ra sao".
"Những gì người ta thêu dệt sẽ không ảnh hưởng gì đến cách chúng tôi phối hợp trên sân... điểm chung duy nhất giữa hai bọn tôi là chúng tôi đều biết cách ghi bàn. Bebeto là mẫu cầu thủ chơi bóng ngẫu hứng và thanh thoát hơn tôi nhiều. Suốt 90 phút, anh ấy luôn tập trung cao độ vào mọi diễn biến. Còn thế mạnh của tôi là, dù mọi người cứ tưởng tôi đang ngủ gật, nhưng thực tế không phải vậy."
Trái ngược với sự lạnh nhạt ngoài đời, trên sân cỏ họ là một cặp bài trùng hoàn hảo. Khi Bebeto ghi bàn thắng nâng tỷ số lên 2-0 trong trận tứ kết gặp Hà Lan, anh đã thực hiện màn ăn mừng "ru con" kinh điển cùng Romario và Mazinho để chào mừng cậu con trai Matheus vừa tròn hai ngày tuổi.
Đó là một trong những khoảnh khắc hiếm hoi mà "chất Brazil" rực rỡ xuất hiện giữa một hệ thống đầy tính kỷ luật.
Trận chung kết World Cup 1994 giữa Brazil và Italy được kỳ vọng là cuộc đối đầu giữa hai ngôi sao sáng nhất: Romario và Roberto Baggio. Tuy nhiên, cái nắng thiêu đốt của mùa hè California (trận đấu khởi tranh lúc 12:30 trưa giờ địa phương) cùng những chấn thương chưa lành hẳn của cả hai đã khiến trận đấu trở thành một cuộc tra tấn về thể lực.
Brazil là đội chơi hay hơn, kiểm soát hoàn toàn thế trận và tạo ra nhiều cơ hội rõ rệt. Mazinho bỏ lỡ một pha đệm bóng cận thành, cú sút xa của Mauro Silva đập cột dọc, và Romario đệm bóng chệch mục tiêu trong gang tấc ở hiệp phụ. Trận đấu kết thúc mà không có bàn thắng sau 120 phút, lần đầu tiên trong lịch sử trận chung kết World Cup.
Khi loạt sút luân lưu định mệnh diễn ra, thế giới nín thở chứng kiến Roberto Baggio kiệt sức sút bóng thẳng lên trời. Brazil giành chiến thắng chung cuộc.
Parreira nhận xét một cách đầy tự hào: "Trận đấu giống như một ván cờ cân não. Thật tuyệt vời khi được chứng kiến những người am hiểu bóng đá tận hưởng trận đấu ở góc độ chiến thuật." Dù cả thế giới chỉ trích trận chung kết là nhạt nhẽo, với Parreira, đó là một tác phẩm nghệ thuật về sự toan tính.
Thật khó để tìm ra một đội bóng nào xứng đáng vô địch hơn Brazil tại giải đấu năm ấy. Italy của Baggio lết vào chung kết nhờ sự may mắn và khoảnh khắc cá nhân.
Thụy Điển và Bulgaria là những bất ngờ thú vị nhưng chưa đủ tầm. Hà Lan đầy cảm hứng nhưng đã bị sự thực dụng của Brazil bóp nghẹt trong trận tứ kết kịch tính nhất giải đấu, trận đấu mà hậu vệ Branco đã tung ra cú đá phạt thần sầu để định đoạt số phận.
Branco nhớ lại khoảnh khắc ấy: "Trước khi tung chân sút bóng, tôi đã ngước nhìn bảng điện tử. Trận đấu chỉ còn 10 phút là kết thúc. Và trong đầu tôi chợt nảy ra ý nghĩ rằng đây chính là khoảnh khắc quyết định, chính là lúc để dứt điểm trận đấu."
Brazil 1994 có thể không lãng mạn như năm 1962, không huy hoàng như năm 1970, nhưng họ là đội bóng duy nhất biết cách chiến thắng trong một kỷ nguyên bóng đá bắt đầu thay đổi.
Họ đã hy sinh bản sắc để đổi lấy vinh quang, dùng kỷ luật thép của Parreira để kiềm tỏa những cái tôi lớn và dùng thiên tài của Romario để phá vỡ bế tắc. Họ đã chứng minh rằng: Đôi khi, để trở thành nhà vô địch thế giới, bạn không cần phải làm hài lòng tất cả mọi người, bạn chỉ cần là người cuối cùng còn đứng vững trên bàn cờ chiến thuật.














