Dynamo Kiev (tiếng Ukraine: FC Dynamo Kyiv) không chỉ là đội bóng giàu thành tích nhất giải Ngoại hạng Ukraine mà còn là một tượng đài của bóng đá Liên Xô cũ và Đông Âu.
Với lịch sử kéo dài gần một thế kỷ, gắn liền với tên tuổi của huấn luyện viên huyền thoại Valeriy Lobanovskyi và những Quả bóng Vàng châu Âu, Dynamo Kiev là biểu tượng cho sự kỷ luật, tính khoa học và tinh thần quật cường của bóng đá khu vực này.
1. MỐC THỜI GIAN ĐÁNG CHÚ Ý
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 13/05/1927 | Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kiev chính thức được thành lập thuộc Hội thể thao Dynamo. |
| 09/08/1942 | Diễn ra "Trận đấu tử thần": Đội FC Start (nòng cốt là cầu thủ Dynamo) thắng đội Flakelf của Đức 5-3 trong thời gian bị chiếm đóng. |
| 1961 | Lần đầu tiên giành chức vô địch giải VĐQG Liên Xô, phá vỡ sự thống trị của các CLB Moscow. |
| 1973 | Valeriy Lobanovskyi được bổ nhiệm làm HLV trưởng, bắt đầu áp dụng lối chơi bóng đá khoa học và tổng lực. |
| 1975 | Giành Cúp C2 châu Âu (thắng Ferencváros) và Siêu cúp châu Âu (thắng Bayern Munich); Oleg Blokhin đoạt Quả bóng Vàng. |
| 1986 | Vô địch Cúp C2 châu Âu lần thứ hai (thắng Atletico Madrid); Igor Belanov giành Quả bóng Vàng thứ hai cho CLB. |
| 1999 | Lọt vào bán kết UEFA Champions League sau khi loại đương kim vô địch Real Madrid ở tứ kết. |
| 13/05/2002 | HLV huyền thoại Valeriy Lobanovskyi qua đời sau cơn đột quỵ, khép lại kỷ nguyên vàng son của đội bóng. |
| 2009 | Lọt vào bán kết UEFA Cup, thất bại trước đại kình địch cùng quốc gia Shakhtar Donetsk. |
| 2020 - 2021 | Bổ nhiệm HLV Mircea Lucescu và giành cú ăn ba quốc nội (VĐQG, Cúp QG, Siêu cúp), phá vỡ chuỗi 4 năm vô địch của Shakhtar. |
| 2022 - Nay | Duy trì thi đấu giải quốc nội và cúp châu Âu (tổ chức sân nhà tại nước ngoài) trong bối cảnh chiến tranh tại Ukraine. |
2. Giai đoạn thành lập và Những năm tháng đầu tiên (1927–1941)
Sự ra đời của tổ chức thể thao Dynamo
Câu lạc bộ bóng đá Dynamo Kiev được thành lập vào ngày 13 tháng 5 năm 1927, như một phần của Hội thể thao Dynamo (Dynamo Sports Society) – tổ chức thể thao trực thuộc NKVD (tiền thân của KGB - Ủy ban An ninh Quốc gia Liên Xô).
Đây là một phần trong mạng lưới các câu lạc bộ "Dynamo" trên toàn Liên bang Xô Viết, cùng với Dynamo Moscow, Dynamo Tbilisi hay Dynamo Minsk.
Ban đầu, đội bóng được xây dựng dựa trên nòng cốt là các nhân viên an ninh và cảnh sát, nhưng dần dần mở rộng tuyển mộ các cầu thủ tài năng từ các đội bóng địa phương khác ở Kiev như Sovtorgsluzhashchie. Trận đấu chính thức đầu tiên của Dynamo Kiev diễn ra vào ngày 17 tháng 7 năm 1928 gặp Dynamo Odessa (hòa 2-2).
Bước đầu tại giải Vô địch Liên Xô
Năm 1936, giải Vô địch bóng đá Liên Xô (Soviet Top League) lần đầu tiên được tổ chức. Dynamo Kiev là một trong những thành viên sáng lập và tham gia ngay từ mùa giải đầu tiên.
Trong trận đấu mở màn giải Vô địch quốc gia, họ thất bại 1-5 trước Dynamo Moscow, nhưng đội bóng nhanh chóng khẳng định vị thế là một đối thủ khó chịu. Ngay trong mùa giải đầu tiên (mùa Xuân 1936), họ giành vị trí Á quân.
Tuy nhiên, trong suốt giai đoạn trước Thế chiến thứ II, Dynamo Kiev chưa thể vươn lên đỉnh cao để giành chức vô địch, khi bóng đá Liên Xô lúc bấy giờ bị thống trị bởi các đội bóng thủ đô Moscow như Dynamo Moscow và Spartak Moscow.
3. Trận đấu tử thần (The Death Match) và Thế chiến II (1942)
Đây là chương bi tráng và nổi tiếng nhất trong lịch sử ban đầu của câu lạc bộ, dù các chi tiết lịch sử sau này đã được làm rõ để tách bạch giữa sự thật và tuyên truyền thời chiến.
Khi Đức Quốc xã chiếm đóng Kiev vào năm 1941, giải vô địch quốc gia bị đình chỉ. Nhiều cầu thủ Dynamo Kiev phải làm việc tại Nhà máy bánh mì số 1 để kiếm sống. Họ tập hợp lại và thành lập đội bóng có tên FC Start.
Vào mùa hè năm 1942, FC Start đã thi đấu một loạt trận giao hữu với các đội bóng của quân đội Đức, Hungary và Romania, giành chiến thắng áp đảo. Đỉnh điểm là trận đấu ngày 9 tháng 8 năm 1942 gặp đội Flakelf (đội bóng của lực lượng phòng không Đức).
Bất chấp áp lực và sự đe dọa từ phía quân Đức, các cầu thủ FC Start đã từ chối chào kiểu phát xít và đánh bại đối thủ với tỷ số 5-3.
Sau trận đấu (được hậu thế gọi là "Trận đấu tử thần"), nhiều cầu thủ của FC Start đã bị bắt giữ, tra tấn và đưa đến trại tập trung Syrets. Bốn cầu thủ trụ cột gồm Mykola Trusevych, Ivan Kuzmenko, Olexiy Klimenko và Mykola Korotkykh đã bị sát hại.
Dù sau này các nhà sử học xác nhận rằng không có chuyện các cầu thủ bị xử bắn ngay trên sân sau khi trận đấu kết thúc như phim ảnh mô tả, nhưng sự hy sinh của họ vẫn là biểu tượng bất diệt cho lòng yêu nước và tinh thần kháng cự của người dân Kiev.
4. Phá vỡ thế độc tôn của Moscow (1946–1972)
Tái thiết sau chiến tranh
Sau khi giải phóng Kiev, câu lạc bộ được tái lập vào năm 1944. Giai đoạn 1946–1951 là thời kỳ khó khăn khi đội bóng phải xây dựng lại từ đống tro tàn. Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1950, với sự đầu tư bài bản về hệ thống đào tạo trẻ, Dynamo Kiev bắt đầu thách thức sự thống trị của các CLB Nga.
Chức vô địch lịch sử năm 1961
Năm 1954, Dynamo Kiev giành danh hiệu lớn đầu tiên: Cúp Quốc gia Liên Xô. Nhưng cột mốc vĩ đại nhất đến vào năm 1961. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Vyacheslav Solovyov, Dynamo Kiev đã làm nên lịch sử khi trở thành đội bóng đầu tiên không thuộc Moscow giành chức vô địch Soviet Top League.
Chiến tích này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho bóng đá Liên Xô, chấm dứt sự độc tôn kéo dài hàng thập kỷ của các đội bóng thủ đô nước Nga và biến Kiev trở thành một cực đối trọng thực sự.
Kỷ nguyên Viktor Maslov
Năm 1964, Viktor Maslov được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng. Ông được coi là "cha đẻ" của lối chơi pressing hiện đại và sơ đồ 4-4-2 (trước cả khi người Anh áp dụng tại World Cup 1966). Dưới thời Maslov, Dynamo Kiev thống trị tuyệt đối giải quốc nội với 3 chức vô địch liên tiếp (1966, 1967, 1968).
Ông đã cách mạng hóa đội bóng, loại bỏ những cầu thủ ngôi sao nhưng lười di chuyển để xây dựng một tập thể cơ động, giàu thể lực và kỷ luật.
5. Kỷ nguyên vàng Valeriy Lobanovskyi (1973–2002)
Lịch sử Dynamo Kiev không thể tách rời Valeriy Lobanovskyi. Ông không chỉ là HLV vĩ đại nhất lịch sử CLB mà còn là một trong những nhà chiến thuật lỗi lạc nhất thế giới. Lobanovskyi chia làm ba giai đoạn dẫn dắt chính, mỗi giai đoạn đều để lại những di sản đồ sộ.
Giai đoạn 1: Bóng đá khoa học và Cúp C2 năm 1975 (1973–1982)
Năm 1973, cựu cầu thủ Lobanovskyi trở thành HLV trưởng. Ông hợp tác với nhà thống kê Anatoly Zelentsov để đưa khoa học máy tính và toán học vào bóng đá. Các cầu thủ được yêu cầu tuân thủ tuyệt đối các chỉ số về thể lực, tốc độ và vị trí. Lối chơi "tổng lực" kiểu Liên Xô ra đời, dựa trên sự hoán đổi vị trí linh hoạt và pressing tầm cao.
Đỉnh cao 1975: Dynamo Kiev giành Cúp C2 châu Âu (UEFA Cup Winners' Cup) sau khi đánh bại Ferencváros 3-0 trong trận chung kết. Cùng năm đó, họ đánh bại gã khổng lồ Bayern Munich (với những Beckenbauer, Gerd Muller) trong cả hai lượt trận Siêu cúp châu Âu.
Oleg Blokhin, ngôi sao sáng nhất đội, đã giành Quả bóng Vàng châu Âu năm 1975 nhờ màn trình diễn siêu hạng này.
Giai đoạn 2: Chiếc Cúp C2 thứ hai và Thảm họa Chernobyl (1984–1990)
Sau một thời gian ngắn dẫn dắt tuyển Liên Xô, Lobanovskyi trở lại và xây dựng một thế hệ vàng mới với những cái tên như Igor Belanov, Oleksandr Zavarov và Vasyl Rats.
Năm 1986: Chỉ vài tuần sau thảm họa hạt nhân Chernobyl (xảy ra cách Kiev khoảng 100km), Dynamo Kiev đã mang lại niềm an ủi cho người dân Ukraine bằng chức vô địch Cúp C2 châu Âu lần thứ hai. Họ đánh bại Atletico Madrid 3-0 trong trận chung kết tại Lyon với lối chơi tấn công hủy diệt.
Quả bóng Vàng thứ hai: Igor Belanov trở thành cầu thủ thứ hai của CLB giành Quả bóng Vàng châu Âu (1986).
Giai đoạn này, Dynamo Kiev đóng góp nòng cốt (thường là 7-9 cầu thủ) cho Đội tuyển Liên Xô lọt vào chung kết Euro 1988.
Giai đoạn 3: Thế hệ Shevchenko - Rebrov (1997–2002)
Sau khi Liên Xô tan rã, Dynamo Kiev thống trị giải Vô địch quốc gia Ukraine nhưng lại sa sút ở đấu trường châu Âu. Năm 1997, Lobanovskyi trở lại lần thứ ba để vực dậy đội bóng. Ông phát hiện và mài giũa cặp tiền đạo huyền thoại Andriy Shevchenko và Serhiy Rebrov.
Cú sốc tại Camp Nou: Mùa giải Champions League 1997-1998, Dynamo Kiev gây chấn động thế giới khi đánh bại Barcelona với tổng tỷ số 7-0 sau hai lượt trận vòng bảng (thắng 3-0 tại Kiev và 4-0 tại Camp Nou), trong đó Shevchenko lập hat-trick ngay tại Tây Ban Nha.
Bán kết Champions League 1999: Mùa giải 1998-1999, Dynamo loại nhà đương kim vô địch Real Madrid ở tứ kết để vào bán kết gặp Bayern Munich. Họ dẫn trước 3-1 ở lượt đi nhưng bị gỡ hòa 3-3 đáng tiếc, sau đó thua 0-1 ở lượt về. Đây là thành tích tốt nhất của CLB tại Champions League (Cúp C1) trong kỷ nguyên hiện đại.
Ngày 13 tháng 5 năm 2002, Valeriy Lobanovskyi qua đời sau một cơn đột quỵ ngay trên sân cỏ. Sự ra đi của ông để lại khoảng trống không thể lấp đầy và khép lại chương huy hoàng nhất lịch sử CLB.
6. Thời kỳ hậu Lobanovskyi và Sự trỗi dậy của Shakhtar (2002–2014)
Sau cái chết của Lobanovskyi, Dynamo Kiev rơi vào cuộc khủng hoảng bản sắc. Họ thay đổi huấn luyện viên liên tục và mất dần vị thế độc tôn tại giải quốc nội vào tay câu lạc bộ Shakhtar Donetsk – đội bóng được tỷ phú Rinat Akhmetov đầu tư mạnh mẽ với dàn cầu thủ Brazil kỹ thuật.
Cạnh tranh gay gắt: Trong thập niên 2000 và đầu 2010, giải Vô địch Ukraine trở thành cuộc đua song mã (The Ukrainian Classico). Dynamo Kiev vẫn giành được các chức vô địch quốc gia vào các năm 2003, 2004, 2007, 2009, nhưng Shakhtar Donetsk đã vươn lên mạnh mẽ, thậm chí giành UEFA Cup năm 2009 (đánh bại chính Dynamo Kiev ở bán kết).
Thành tích châu Âu: Năm 2009 là lần cuối cùng Dynamo tiến sâu tại châu Âu khi lọt vào bán kết UEFA Cup, nơi họ thua đại kình địch Shakhtar.
7. Giai đoạn Biến động Chính trị và Chiến tranh (2014–Nay)
Ảnh hưởng của cuộc xung đột 2014
Sự kiện Maidan và việc Nga sáp nhập Crimea năm 2014, cùng cuộc chiến ở Donbas đã thay đổi hoàn toàn cục diện bóng đá Ukraine. Đối thủ Shakhtar Donetsk phải rời bỏ sân nhà, điều này gián tiếp giúp Dynamo Kiev lấy lại lợi thế.
Dưới sự dẫn dắt của cựu danh thủ Serhiy Rebrov (2014–2017), Dynamo Kiev giành 2 chức vô địch quốc gia liên tiếp (2015, 2016) và lọt vào vòng 16 đội Champions League lần đầu tiên sau nhiều năm.
Kỷ nguyên Mircea Lucescu (2020–2023)
Năm 2020, Dynamo Kiev gây sốc khi bổ nhiệm Mircea Lucescu – HLV huyền thoại của đại kình địch Shakhtar Donetsk. Bất chấp sự phản đối dữ dội từ các nhóm Ultras, Lucescu đã giúp Dynamo giành cú ăn ba quốc nội ngay mùa giải đầu tiên (2020-2021), phá vỡ chuỗi 4 năm thống trị của Shakhtar.
Bóng đá thời chiến (2022–Nay)
Những xung đột giữa Nga và Ukraine tháng 2 năm 2022 đã giáng một đòn mạnh vào Dynamo Kiev. Giải đấu bị đình chỉ, các cầu thủ ngoại binh rời đi theo quy định của FIFA. Dynamo Kiev trở thành đội bóng thuần Ukraine hơn bao giờ hết và tham gia nhiều chuyến du đấu từ thiện mang tên "Match for Peace" để gây quỹ ủng hộ đất nước.
Từ năm 2022 đến nay, Dynamo Kiev phải thi đấu trong điều kiện khó khăn: các trận đấu quốc nội thường diễn ra không khán giả và bị gián đoạn bởi còi báo động không kích; các trận đấu cúp châu Âu phải tổ chức tại nước láng giềng Ba Lan hoặc Đức.
Dù gặp muôn vàn khó khăn về tài chính và nhân sự, CLB vẫn duy trì vị thế trong top đầu giải VĐQG Ukraine, tiếp tục là lò đào tạo cung cấp nhân sự chủ chốt cho Đội tuyển Quốc gia.
8. Sân vận động và Cơ sở vật chất
NSC Olimpiyskiy (Sân vận động Olympic Kiev): Đây là sân nhà chính của CLB cho các trận đấu lớn và cúp châu Âu. Với sức chứa hơn 70.000 chỗ ngồi, đây là sân vận động lớn nhất Đông Âu, từng tổ chức trận chung kết Euro 2012 và chung kết Champions League 2018.
Sân vận động Valeriy Lobanovskyi Dynamo: Sân đấu nhỏ hơn (sức chứa khoảng 16.000 chỗ), nằm ở trung tâm Kiev, thường được dùng cho các trận đấu quốc nội ít quan trọng hơn hoặc đội trẻ. Tên sân được đặt để vinh danh HLV huyền thoại của đội.
Trung tâm đào tạo Koncha-Zaspa: Một trong những cơ sở đào tạo hiện đại nhất châu Âu, di sản từ tầm nhìn của Lobanovskyi, nơi sản sinh ra những Shevchenko, Rebrov, Yarmolenko, Tsygankov.
9. Bản sắc và Phong cách thi đấu
"Bóng đá Dynamo" (Dynamo Football) là thuật ngữ dùng để chỉ phong cách chơi bóng đậm chất thể lực, tốc độ và tính tập thể cao. Dưới thời Lobanovskyi, đó là sự kết hợp giữa cường độ pressing không ngừng nghỉ và những pha chuyển đổi trạng thái (transition) cực nhanh.
Mặc dù bóng đá hiện đại đã thay đổi, nhưng bản sắc của Dynamo Kiev vẫn luôn đề cao tính kỷ luật và sự ưu tiên cho các tài năng bản địa Ukraine, khác với chính sách "Brazil hóa" của đối thủ Shakhtar Donetsk.
10. Danh hiệu và Thành tích nổi bật
Dynamo Kiev giữ kỷ lục là đội bóng giàu thành tích nhất Liên Xô cũ và Ukraine.
Giải đấu Liên Xô (cũ):
Vô địch Quốc gia (Soviet Top League): 13 lần (Kỷ lục) – 1961, 1966, 1967, 1968, 1971, 1974, 1975, 1977, 1980, 1981, 1985, 1986, 1990.
Cúp Quốc gia Liên Xô: 9 lần.
Giải đấu Ukraine:
Vô địch Quốc gia (Ukrainian Premier League): 16 lần (Tính đến hết mùa 2024/25) – Các năm tiêu biểu: 1993, 1994, 1995, 1996, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2003, 2004, 2007, 2009, 2015, 2016, 2021, 2025.
Cúp Quốc gia Ukraine: 13 lần.
Siêu cúp Ukraine: 9 lần.
Đấu trường Châu Âu:
UEFA Cup Winners' Cup (Cúp C2): 2 lần (1975, 1986).
UEFA Super Cup (Siêu cúp Châu Âu): 1 lần (1975).
Bán kết UEFA Champions League (Cúp C1): 1977, 1987, 1999.
11. Các huyền thoại tiêu biểu
Oleg Blokhin: Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất (266 bàn) và ra sân nhiều nhất (582 trận) trong lịch sử CLB. Quả bóng Vàng 1975.
Valeriy Lobanovskyi: "Đại tá", kiến trúc sư trưởng cho mọi vinh quang của CLB.
Andriy Shevchenko: Sản phẩm ưu tú nhất lò đào tạo Dynamo, Quả bóng Vàng 2004 (khi đá cho Milan), biểu tượng bóng đá Ukraine hiện đại.
Igor Belanov: Quả bóng Vàng 1986, nổi tiếng với tốc độ như tên lửa.
Serhiy Rebrov: Đối tác ăn ý của Shevchenko, sau này là HLV thành công của đội.
Oleksandr Shovkovskyi: Thủ môn huyền thoại gắn bó trọn sự nghiệp với CLB (1993–2016).
12. Tổng kết
Dynamo Kiev không chỉ là một đội bóng, mà là một thiết chế văn hóa, một niềm tự hào dân tộc của Ukraine. Từ những ngày đầu gian khó, vượt qua bi kịch chiến tranh, phá vỡ sự thống trị của Moscow, cho đến việc làm rạng danh bóng đá Đông Âu trên bản đồ thế giới, Dynamo Kiev luôn thể hiện sức sống mãnh liệt.
Trong bối cảnh hiện tại, khi Ukraine đang trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, Dynamo Kiev tiếp tục đóng vai trò là đại sứ hòa bình và là biểu tượng cho ý chí kiên cường không khuất phục. Dù có những lúc thăng trầm, màu áo Trắng-Xanh của Dynamo vẫn luôn là tượng đài vĩnh cửu bên dòng sông Dnieper.














