| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 19/01/1921 | Sporting Clube de Braga chính thức được thành lập. |
| 1946–1947 | Đội một đổi màu áo sang đỏ-trắng (phong cách Arsenal); vô địch giải hạng Hai và thăng hạng Nhất lần đầu tiên. |
| 1965–1966 | Giành danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử: Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha (Taça de Portugal). |
| 2003 | Chuyển sang thi đấu tại sân vận động mới Estádio Municipal de Braga (Sân vận động thành phố). |
| 2008 | Vô địch UEFA Intertoto Cup, trở thành CLB Bồ Đào Nha duy nhất giành danh hiệu này. |
| 2009–2010 | Đạt vị trí Á quân Primeira Liga (thành tích tốt nhất lịch sử CLB) và giành vé dự UEFA Champions League lần đầu tiên. |
| 2011 | Lọt vào trận chung kết UEFA Europa League tại Dublin (thất bại trước FC Porto) |
| 2012–2013 | Lần đầu tiên vô địch Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha (Taça da Liga). |
| 2015–2016 | Giành Cúp Quốc gia lần thứ 2 sau chiến thắng trước FC Porto trên chấm luân lưu. |
| 2020–2021 | Giành Cúp Quốc gia lần thứ 3 sau khi đánh bại Benfica 2-0. |
| 10/10/2022 | Qatar Sports Investments (QSI) mua lại cổ phần, trở thành cổ đông lớn của CLB. |
| 2023–2024 | Giành Cúp Liên đoàn lần thứ 3 trong lịch sử. |
1. Thông tin cơ bản
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Sporting Clube de Braga |
| Biệt danh | Os Arcebispos (Các Tổng giám mục)<br>Os Arsenalistas (Những Pháo thủ)<br>Os Guerreiros do Minho (Những chiến binh vùng Minho) |
| Thành lập | 19 tháng 1 năm 1921 (104 năm tuổi) |
| Sân vận động | Estádio Municipal de Braga (Sức chứa: 30.286 chỗ) |
| Chủ sở hữu | Qatar Sports Investments (29,6%)<br>Sundown Investments Limited (17,04%)<br>S.C. Braga (36,99%) |
| Chủ tịch | António Salvador |
| Huấn luyện viên trưởng | Carlos Vicens (tính đến mùa giải 2025–26) |
| Giải đấu | Primeira Liga (Giải VĐQG Bồ Đào Nha) |
2. Giai đoạn thành lập và định hình bản sắc (1921 – 1947)
Nguồn gốc tên gọi và màu áo
S.C. Braga được thành lập chính thức vào ngày 19 tháng 1 năm 1921. Tuy nhiên, các ghi chép lịch sử cho thấy mầm mống của đội bóng đã xuất hiện từ năm 1919. Ban đầu, đội bóng được thành lập bởi một nhóm cư dân Braga có cảm tình với Sporting Clube de Portugal (Sporting CP) tại Lisbon. Do đó, họ đặt tên đội là Sporting Clube de Braga và sử dụng trang phục sọc xanh - trắng tương tự như "đội mẹ".
Tuy nhiên, nội bộ đội bóng cũng chịu ảnh hưởng từ những người hâm mộ của Benfica. Để làm hài lòng tất cả, vào năm 1921, một giải pháp thỏa hiệp được đưa ra: Tên gọi vẫn giữ nguyên theo Sporting CP, nhưng màu áo chuyển sang đỏ và trắng để tôn vinh Benfica.
Sự ra đời của biệt danh "Os Arsenalistas"
Bước ngoặt về nhận diện thương hiệu của Braga đến vào giữa thập niên 1940. Có hai giả thuyết chính về việc đội bóng chuyển sang sử dụng mẫu áo đỏ với tay áo trắng giống hệt câu lạc bộ Arsenal (Anh):
-
Giả thuyết 1: Chủ tịch José Antunes Guimarães, người có mối quan hệ kinh doanh tại London và là một người hâm mộ Arsenal, đã yêu cầu thay đổi.
-
Giả thuyết 2: Huấn luyện viên người Hungary, József Szabó, đã đề nghị chủ tịch thay đổi đồng phục sau khi chứng kiến lối chơi và phong cách của đội bóng Anh.
Năm 1945, đội dự bị của Braga bắt đầu mặc áo kiểu Arsenal. Đến mùa giải 1946–47, đội một chính thức áp dụng trang phục này. Sự thay đổi mang lại may mắn tức thì khi Braga vô địch giải hạng Hai năm 1947 và lần đầu tiên thăng hạng lên giải Vô địch Quốc gia (First Division). Kể từ đó, người hâm mộ gọi đội bóng là Os Arsenalistas.
3. Quá trình phát triển và khẳng định vị thế (1960s – 2000s)
Trong những thập kỷ 60 và 70, Braga bắt đầu leo lên các vị trí cao hơn trên bảng xếp hạng và tham dự các cúp châu Âu.
Danh hiệu quốc gia đầu tiên
Mùa giải 1965–66 đánh dấu cột mốc lịch sử khi S.C. Braga giành được Taça de Portugal (Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha) lần đầu tiên, khẳng định tên tuổi của họ trên bản đồ bóng đá quốc nội.
Bước tiến tại đấu trường Châu Âu
Đầu những năm 2000, dưới sự dẫn dắt của HLV Jesualdo Ferreira, Braga trở thành khách quen của UEFA Cup. Mùa giải 2006–07, họ lọt vào vòng 16 đội UEFA Cup trước khi thua Tottenham Hotspur.
Năm 2008, Braga giành chức vô địch UEFA Intertoto Cup, trở thành câu lạc bộ Bồ Đào Nha duy nhất từng giành danh hiệu này. Đây là tiền đề cho những thành công vang dội sau đó.
4. Kỷ nguyên vàng và "Thế lực thứ tư" (2010 – Nay)
Thập niên 2010 và đầu thập niên 2020 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ nhất trong lịch sử CLB, đưa Braga vào nhóm "Big Four" không chính thức của Bồ Đào Nha.
Á quân Europa League 2011 và Champions League
Mùa giải 2009–10, dưới thời HLV Domingos Paciência, Braga đạt vị trí Á quân tại Primeira Liga – thành tích cao nhất trong lịch sử CLB tại giải VĐQG.
Thành tích này giúp họ lần đầu tiên tham dự UEFA Champions League (2010–11). Tại vòng sơ loại, Braga gây chấn động khi loại Celtic và Sevilla để vào vòng bảng. Dù bị loại xuống chơi tại Europa League sau đó, Braga đã tạo nên một hành trình kỳ diệu khi đi thẳng tới trận chung kết tại Dublin. Họ chỉ chịu thua 0-1 trước đội bóng đồng hương FC Porto, giành ngôi Á quân giải đấu danh giá thứ hai châu Âu.
Cơn mưa danh hiệu quốc nội
Giai đoạn này, Braga liên tục bổ sung vào phòng truyền thống các danh hiệu lớn:
-
Taça da Liga (Cúp Liên đoàn): Vô địch các năm 2013, 2020 và 2024. Đáng nhớ nhất là chiến thắng trước FC Porto năm 2020 với bàn thắng phút bù giờ của Ricardo Horta.
-
Taça de Portugal (Cúp Quốc gia): Sau 50 năm chờ đợi, Braga giành chức vô địch lần thứ 2 vào năm 2016 (thắng Porto trên chấm luân lưu). Họ tiếp tục đăng quang lần thứ 3 vào năm 2021 sau khi đánh bại Benfica 2-0 trong trận chung kết.
Đầu tư từ Qatar Sports Investments (QSI)
Ngày 10/10/2022, vị thế tài chính của Braga thay đổi khi Qatar Sports Investments (QSI) – chủ sở hữu của Paris Saint-Germain – mua lại 21,67% cổ phần CLB (sau đó tăng lên 29,6%). Sự đầu tư này củng cố tham vọng vươn tầm châu lục và duy trì sự cạnh tranh sòng phẳng với Benfica, Porto và Sporting CP.
5. Sân vận động và Cơ sở vật chất
Estádio Municipal de Braga
Sân nhà của Braga, khánh thành năm 2003 để phục vụ EURO 2004, là một kiệt tác kiến trúc thế giới, được thiết kế bởi kiến trúc sư Eduardo Souto de Moura.
-
Đặc điểm: Sân vận động được xây dựng ngay trên một mỏ đá cũ (Monte Castro), do đó có biệt danh là A Pedreira (Mỏ đá). Chỉ có hai khán đài dọc theo đường biên, một đầu cầu môn là vách núi đá tự nhiên, đầu còn lại nhìn ra thung lũng thành phố.
-
Sức chứa: 30.286 chỗ ngồi.
Ngoài sân vận động, CLB còn sở hữu tổ hợp thể thao hiện đại Cidade Desportiva, nơi đào tạo các tài năng trẻ - một trọng tâm chiến lược của đội bóng.
6. Kình địch: Derby do Minho
Đối thủ lớn nhất của S.C. Braga là Vitória de Guimarães. Trận đấu giữa hai đội được gọi là Derby do Minho.
Đây không chỉ là sự cạnh tranh thể thao mà còn là cuộc đối đầu văn hóa, lịch sử giữa hai thành phố Braga (thành phố của các Tổng giám mục) và Guimarães (cái nôi của vương quốc Bồ Đào Nha). Các trận Derby do Minho luôn diễn ra với bầu không khí căng thẳng, đam mê và được coi là một trong những trận cầu nóng bỏng nhất Bồ Đào Nha.
7. Đội hình và Ban huấn luyện (Cập nhật 2026)
Dữ liệu đội hình tính đến ngày 1 tháng 1 năm 2026 theo nguồn cung cấp.
Ban huấn luyện:
-
Huấn luyện viên trưởng: Carlos Vicens (Tây Ban Nha).
-
Trợ lý: Mario Enguidanos, Lander García.
Cầu thủ trụ cột:
-
Thủ môn: Lukáš Horníček (CH Séc), Tiago Sá (Bồ Đào Nha).
-
Hậu vệ: Víctor Gómez, Sikou Niakaté, Paulo Oliveira.
-
Tiền vệ: João Moutinho (đội phó), Rodrigo Zalazar, Gabriel Moscardo (mượn từ PSG).
-
Tiền đạo: Ricardo Horta (đội trưởng - biểu tượng đương đại của CLB), Amine El Ouazzani, Fran Navarro.
Đội bóng tiếp tục duy trì chính sách kết hợp giữa các cựu binh giàu kinh nghiệm (Moutinho, Horta) và các tài năng trẻ được phát hiện từ khắp nơi trên thế giới.
8. Danh hiệu và Thành tích
Quốc tế
-
UEFA Intertoto Cup: Vô địch năm 2008.
-
UEFA Europa League: Á quân năm 2011.
Quốc nội
-
Taça de Portugal (Cúp Quốc gia): 3 lần vô địch (1965–66, 2015–16, 2020–21).
-
Taça da Liga (Cúp Liên đoàn): 3 lần vô địch (2012–13, 2019–20, 2023–24).
-
Taça Federação Portuguesa de Futebol: Vô địch năm 1976–77.
-
Segunda Divisão (Hạng Hai): Vô địch năm 1946–47, 1963–64.













