FC Porto (Futebol Clube do Porto) là một trong những biểu tượng thể thao vĩ đại nhất của Bồ Đào Nha và là câu lạc bộ sở hữu nhiều danh hiệu quốc tế nhất quốc gia này. Quá trình tìm hiểu lịch sử Porto không đơn thuần là việc tra cứu dữ liệu của một đội bóng, mà còn là sự khám phá về một thế chế bóng đá bền bỉ, mang tinh thần "Dragoes" vượt qua mọi rào cản để đứng ngang hàng với những gã khổng lồ châu Âu.
Tổng quan về FC Porto
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 28/09/1893 | Antonio Nicolau de Almeida thành lập Foot-Ball Club do Porto. |
| 02/08/1906 | Jose Monteiro da Costa tái thiết và chính thức vực dậy câu lạc bộ. |
| 1922 | Trở thành nhà vô địch quốc gia đầu tiên sau khi thắng giải Campeonato de Portugal. |
| 1935 | Đăng quang ngôi vô địch tại mùa giải vô địch quốc gia (Primeira Liga) đầu tiên. |
| 17/04/1982 | Jorge Nuno Pinto da Costa đắc cử Chủ tịch, mở ra kỷ nguyên thành công nhất lịch sử. |
| 1987 | Giành cú ăn ba quốc tế: European Cup, Siêu cúp châu Âu và Cúp Liên lục địa. |
| 1994 – 1999 | Thiết lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu với 5 chức vô địch quốc gia liên tiếp (Penta). |
| 2003 | Hoàn tất cú ăn ba gồm giải quốc nội và UEFA Cup dưới sự dẫn dắt của Jose Mourinho. |
| 16/11/2003 | Chính thức khánh thành sân vận động Estadio do Dragao hiện đại. |
| 2004 | Đánh bại Monaco 3-0 để lần thứ hai lên ngôi vô địch UEFA Champions League. |
| 2011 | Giành cú ăn bốn danh hiệu, bao gồm chức vô địch UEFA Europa League cùng Andre Villas-Boas. |
| 27/04/2024 | Andre Villas-Boas đắc cử Chủ tịch, kết thúc 42 năm lãnh đạo của Pinto da Costa. |
Futebol Clube do Porto, MHIH, OM, thường được biết đến với tên gọi FC Porto hoặc đơn giản là Porto, là một câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp có trụ sở tại thành phố Porto, Bồ Đào Nha. Câu lạc bộ được biết đến nhiều nhất với đội bóng đá chuyên nghiệp đang thi đấu tại Primeira Liga, hạng đấu cao nhất của bóng đá Bồ Đào Nha.
Porto là một trong "Tam đại gia" (Os Tres Grandes) của Bồ Đào Nha, cùng với hai đối thủ tại Lisbon là Benfica và Sporting CP. Câu lạc bộ đã góp mặt trong mọi mùa giải của Primeira Liga kể từ khi giải đấu được thành lập vào năm 1934. Biệt danh của đội bóng là "Dragoes" (Những chú Rồng), dựa trên sinh vật thần thoại nằm trên huy hiệu của câu lạc bộ, và "Azuis e brancos" (Xanh và Trắng) dựa trên màu áo truyền thống.
Thời kỳ khởi đầu (1893–1921): Sự hình thành và tái sinh
Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 28 tháng 9 năm 1893 với tên gọi Foot-Ball Club do Porto bởi Antonio Nicolau de Almeida. Almeida là một thương nhân rượu vang địa phương và là một người đam mê thể thao, người đã bị thu hút bởi bóng đá trong những chuyến đi đến Anh. Trong giai đoạn đầu, Porto đã tổ chức các trận đấu với các câu lạc bộ Bồ Đào Nha khác, bao gồm cả trận đấu với Foot-Ball Club Lisbonense vào ngày 2 tháng 3 năm 1894, dưới sự bảo trợ của Vua Carlos I và Hoàng hậu Amélie của Orléans.
Tuy nhiên, do áp lực từ gia đình, sự nhiệt huyết của Almeida dần phai nhạt và câu lạc bộ bước vào một thời kỳ không hoạt động vào đầu thế kỷ 20. Phải đến năm 1906, Jose Monteiro da Costa mới tái lập câu lạc bộ sau khi kết thúc việc học tại Anh. Vào ngày 2 tháng 8 năm 1906, Porto chính thức được vực dậy. Bên cạnh bóng đá, câu lạc bộ còn thúc đẩy nhiều môn thể thao khác như thể dục dụng cụ, cử tạ, điền kinh và bơi lội.
Porto thuê sân vận động đầu tiên và tuyển dụng huấn luyện viên người Pháp Adolphe Cassaigne. Trận đấu quốc tế đầu tiên của đội diễn ra vào ngày 15 tháng 12 năm 1907 trước đội bóng Real Fortuna của Tây Ban Nha. Năm 1912, Porto hợp tác với Leixoes để thành lập Hiệp hội bóng đá Porto, bắt đầu tổ chức giải vô địch khu vực từ năm 1913. Đến cuối mùa giải 1920/21, Porto đã giành chức vô địch khu vực sáu lần trong vòng bảy năm.
Những danh hiệu quốc gia đầu tiên và giai đoạn thoái trào (1921–1977)
Mùa giải 1921/22 đánh dấu sự ra đời của giải đấu toàn quốc đầu tiên tại Bồ Đào Nha – Campeonato de Portugal. Đây là giải đấu loại trực tiếp dành cho những đội vô địch khu vực để xác định nhà vô địch quốc gia. Porto đã đánh bại Sporting CP trong trận chung kết đầu tiên để trở thành nhà vô địch quốc gia đầu tiên. Mặc dù là thế lực thống trị tại khu vực, Porto chỉ giành thêm được ba danh hiệu quốc gia trong vòng mười sáu năm tiếp theo (1925, 1932 và 1937).
Mùa bóng 1934/35, giải đấu vòng tròn mang tên Campeonato da Primeira Liga (Primeira Liga) được thành lập thử nghiệm để tăng tính cạnh tranh. Porto là đội giành chức vô địch mùa giải đầu tiên với 10 chiến thắng trong 14 trận. Từ mùa giải 1938/39, Primeira Liga trở thành giải đấu chính thức thay thế Campeonato de Portugal (giải đấu sau đó được chuyển đổi thành Taca de Portugal – Cúp quốc gia).
Sau giai đoạn thành công ban đầu, Porto bước vào thời kỳ khô hạn danh hiệu kéo dài 16 năm. Phải đến mùa giải 1955/56, đội bóng mới trở lại vị thế nhà vô địch nhờ chỉ số đối đầu trực tiếp với Benfica. Năm 1956, Porto có màn ra mắt tại đấu trường châu Âu (European Cup) nhưng sớm bị loại bởi Athletic Bilbao. Năm 1958, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên huyền thoại Bela Guttmann, Porto đã vượt qua khoảng cách 5 điểm trước Benfica để vô địch giải quốc gia năm 1959.
Giai đoạn sau đó là một thời kỳ ảm đạm khác, với dấu son duy nhất là chức vô địch Taca de Portugal năm 1968. Một trong những khoảnh khắc bi thảm nhất lịch sử đội bóng xảy ra vào ngày 16 tháng 12 năm 1973, khi đội trưởng Pavao ngã gục trên sân và tử vong trong trận đấu với Vitoria de Setubal.
Khẳng định vị thế trên trường quốc tế (1977–1988)
Sự trở lại của Jose Maria Pedroto vào mùa giải 1976/77 đã khởi đầu cho một chương mới đầy vinh quang. Pedroto không chỉ chấm dứt cơn khát danh hiệu giải vô địch quốc gia kéo dài 19 năm vào năm 1978 mà còn đưa Porto lọt vào tứ kết Cup Winners' Cup 1977/78 sau khi đánh bại Manchester United.
Năm 1982, Jorge Nuno Pinto da Costa được bầu làm chủ tịch câu lạc bộ, một sự kiện mang tính bước ngoặt. Năm 1984, dưới sự dẫn dắt của Artur Jorge, Porto lọt vào trận chung kết cúp châu Âu đầu tiên tại Basel, nhưng để thua 1-2 trước Juventus.
Đỉnh cao 1987: Mùa giải 1986/87, Porto lọt vào trận chung kết European Cup đối đầu với Bayern Munich. Bị dẫn trước đến tận phút 79, Porto đã lội ngược dòng thần tốc với cú đánh gót huyền thoại của Rabah Madjer và bàn thắng ấn định tỷ số của Juary. Chiến thắng này đưa Porto trở thành câu lạc bộ Bồ Đào Nha đầu tiên giành European Cup kể từ sau thời của Benfica những năm 1960. Ngay sau đó, Porto tiếp tục giành Siêu cúp châu Âu và Cúp Liên lục địa, hoàn tất cú ăn ba quốc tế trong năm 1987.
Thống trị đấu trường quốc nội: Kỷ lục Tri, Tetra và Penta (1988–2001)
Sau sự ra đi của các trụ cột như Fernando Gomes (người ghi 352 bàn cho CLB), Porto vẫn duy trì sự thống trị tại Bồ Đào Nha. Câu lạc bộ thuê huấn luyện viên Bobby Robson vào năm 1993 sau khi ông bị Sporting CP sa thải. Robson đã giúp Porto giành chức vô địch quốc gia năm 1995 và 1996.
Tiếp nối thành công, Porto dưới sự chỉ đạo của Antonio Oliveira và sau đó là Fernando Santos đã thiết lập một kỷ lục lịch sử của bóng đá Bồ Đào Nha: giành 5 chức vô địch quốc gia liên tiếp (thường được gọi là kỷ lục Penta) từ năm 1994 đến 1999. Tiền đạo Mario Jardel là ngôi sao sáng nhất giai đoạn này với hiệu suất ghi bàn khủng khiếp, giúp ông giành Chiếc giày vàng châu Âu vào năm 1999.
Kỷ nguyên vàng của Jose Mourinho (2001–2004)
Sau một mùa giải 2001/02 bết bát, Porto bổ nhiệm Jose Mourinho, người trước đó dẫn dắt Uniao de Leiria. Mourinho hứa hẹn sẽ mang về chức vô địch trong mùa giải tiếp theo và ông đã thực hiện đúng lời hứa đó một cách ngoạn mục.
Mùa giải 2002/03, Porto giành cú ăn ba: Primeira Liga, Taca de Portugal và UEFA Cup (đánh bại Celtic trong trận chung kết tại Seville). Đây là danh hiệu châu Âu lớn thứ hai trong lịch sử câu lạc bộ.
Mùa giải 2003/04 còn rực rỡ hơn. Porto tiến sâu tại UEFA Champions League, loại Manchester United tại Old Trafford, vượt qua Lyon và Deportivo La Coruna để tiến vào trận chung kết. Tại Gelsenkirchen, Porto đánh bại Monaco với tỷ số 3-0 để nâng cao chiếc cúp vô địch châu Âu lần thứ hai. Mourinho rời câu lạc bộ ngay sau chiến thắng này để chuyển đến Chelsea, để lại một di sản đồ sộ.
Giai đoạn chuyển giao và sự trỗi dậy mới (2004–2017)
Sau thời Mourinho, Porto trải qua nhiều biến động trên băng ghế huấn luyện nhưng vẫn duy trì được sức mạnh quốc nội. Co Adriaanse (2005-06) và Jesualdo Ferreira (2006–10) lần lượt giúp Porto giành lại ngôi vương. Dưới thời Jesualdo Ferreira, Porto đã đạt được kỷ lục vô địch quốc gia ba lần liên tiếp (Tri) lần thứ hai trong lịch sử.
Năm 2010, Andre Villas-Boas, trợ lý cũ của Mourinho, được bổ nhiệm. Trong mùa giải duy nhất (2010/11), ông đã tạo nên một kỳ tích khi giành bốn danh hiệu: Siêu cúp Bồ Đào Nha, giải VĐQG (bất bại cả mùa), UEFA Europa League và Taca de Portugal. Villas-Boas trở thành huấn luyện viên trẻ nhất lịch sử giành được một danh hiệu châu Âu.
Sau Villas-Boas, Vítor Pereira tiếp tục dẫn dắt Porto giành hai chức vô địch quốc gia liên tiếp (2011/12 và 2012/13), trong đó có một mùa giải bất bại khác. Tuy nhiên, những năm sau đó (2013–2017) là giai đoạn trắng tay dài nhất của CLB dưới thời kỳ chủ tịch Pinto da Costa.
Triều đại Sergio Conceicao (2017–2024)
Cựu cầu thủ Sergio Conceicao trở lại dẫn dắt câu lạc bộ vào năm 2017 và ngay lập tức giúp đội bóng chấm dứt cơn khát danh hiệu bằng chức vô địch quốc gia lần thứ 28. Dưới thời Conceicao, Porto đã giành thêm 3 chức vô địch Primeira Liga và đạt được kỷ lục 91 điểm trong một mùa giải (2021/22).
Câu lạc bộ cũng thiết lập kỷ lục quốc gia với 58 trận bất bại liên tiếp tại giải vô địch quốc gia. Năm 2023, Porto giành thêm chức vô địch Taca da Liga lần đầu tiên trong lịch sử, hoàn tất bộ sưu tập mọi danh hiệu quốc gia hiện có. Sergio Conceicao rời đội vào cuối mùa giải 2023/24 sau khi giành thêm một Taça de Portugal, khép lại 7 năm cầm quân đầy thành công.
Kỷ nguyên mới dưới thời Chủ tịch Andre Villas-Boas (2024–Hiện tại)
Vào ngày 27 tháng 4 năm 2024, Andre Villas-Boas chính thức đắc cử chủ tịch thứ 32 của FC Porto, kết thúc 42 năm trị vì của Jorge Nuno Pinto da Costa. Villas-Boas cam kết mang lại những thay đổi lớn về quản trị, chú trọng vào đào tạo trẻ và lần đầu tiên thành lập đội bóng đá nữ chuyên nghiệp cho câu lạc bộ. HLV Francesco Farioli được bổ nhiệm để dẫn dắt đội bóng trong kỷ nguyên mới đầy hứa hẹn này.
Bản sắc và Biểu tượng
Huy hiệu: Huy hiệu đầu tiên của CLB (1910) chỉ đơn giản là một quả bóng đá màu xanh. Năm 1922, huy hiệu hiện tại được phê chuẩn, kết hợp quốc huy của thành phố Porto với hình ảnh một con rồng xanh phía trên. Con rồng tượng trưng cho tinh thần chiến đấu không lùi bước.
Màu áo: Kể từ năm 1909, Porto quy định trang phục thi đấu chính thức là áo sọc dọc xanh trắng, quần đen. Màu sắc này được lựa chọn dựa trên màu sắc của quốc kỳ Bồ Đào Nha thời bấy giờ, tượng trưng cho sự gắn kết giữa câu lạc bộ và tinh thần dân tộc.
Sân vận động
Campo da Constituicao (1913–1952): Sân nhà thời kỳ đầu.
Estadio das Antas (1952–2004): Gắn liền với những thành công vang dội nhất thế kỷ 20.
Estadio do Dragao (2003–Hiện tại): Một trong những sân vận động hiện đại nhất châu Âu với sức chứa 50,031 chỗ ngồi, được khánh thành để phục vụ EURO 2004. Đây cũng là nơi Lionel Messi có trận ra mắt chuyên nghiệp cho Barcelona.
Những đối thủ chính và các trận Derby lịch sử
Sự kình địch lớn nhất của Porto là với Benfica và Sporting CP. Đây không chỉ là sự cạnh tranh thể thao mà còn là xung đột về lịch sử, chính trị và văn hóa giữa thành phố Porto và thủ đô Lisbon.
O Classico: Trận đấu giữa Porto và Benfica, là cuộc đọ sức giữa hai câu lạc bộ giàu thành tích nhất Bồ Đào Nha.
Derbi da Invicta: Trận derby thành phố Porto giữa Porto và Boavista.
Hồ sơ câu lạc bộ
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Futebol Clube do Porto |
| Biệt danh | Dragoes (Những chú Rồng), Azuis e brancos (Xanh và Trắng) |
| Năm thành lập | 28/09/1893 |
| Sân vận động | Estadio do Dragao (Sức chứa: 50,033 chỗ ngồi) |
| Chủ tịch | Andre Villas-Boas |
| Huấn luyện viên | Francesco Farioli |
| Các danh hiệu lớn | Champions League (2), Europa League (2), Siêu cúp châu Âu (1), Cúp Liên lục địa (2) |
| Kỷ lục cá nhân | Joao Pinto (587 trận), Fernando Gomes (352 bàn thắng) |
Trải qua hơn 130 năm hình thành và phát triển, FC Porto đã khẳng định vị thế là một trong những thực thể bóng đá hùng mạnh và kiên cường nhất châu Âu. Vượt xa khỏi khuôn khổ của một đội bóng thể thao, FC Porto chính là hiện thân cho tinh thần "Invicta" (Bất bại) của thành phố cảng – một tinh thần luôn khao khát vươn lên để phá vỡ sự thống trị của các thế lực từ thủ đô.
Từ những viên gạch đầu tiên của Nicolau de Almeida cho đến triều đại rực rỡ kéo dài hơn bốn thập kỷ của Pinto da Costa, câu lạc bộ đã xây dựng nên một bản sắc độc đáo: sự kết hợp giữa tính kỷ luật sắt đá, tư duy chuyển nhượng thông minh và bản lĩnh của một "kẻ thách thức" đại gia tại đấu trường Champions League.
Để tìm hiểu thêm về CLB Châu Âu khác, độc giả có thể tham khảo qua bài viết: Lịch sử CLB PSV Eindhoven: Di sản bóng đèn Philips soi sáng đỉnh cao châu Âu.













