Trong một thế trận lấn lướt, thì bàn thắng đến với đội chủ sân Emirates từ sớm cũng là điều dễ hiểu. Phút 15, Gervinho có đường chuyền cho Kieran Gibbs đang có mặt trong vòng cấm địa. Cầu thủ trẻ của Arsenal có cú dứt điểm quyết đoán bằng chân trái hạ gục thủ thành Shay Given của đội khách, 1-0 cho Arsenal!
![]() |
| Pháo Thủ nhẹ nhàng vượt qua Aston Villa. Ảnh: Getty. |
Chưa dừng lại ở đó, tốc độ trận đấu tiếp tục được đẩy lên cao và Arsenal vẫn là đội chiếm ưu thế. 10 phút sau bàn mở tỉ số, Alex Song có pha mở bóng chuẩn xác cho Walcott. Số 14 của Arsenal xử lý khéo léo để loại bỏ một hậu vệ của Aston Villa trước khi sút tung lưới Shay Given để nhân đôi cách biệt. 2-0 cho Arsenal ở phút 25!
Sau bàn nâng tỉ số, Arsenal chủ động chơi chậm lại. Nhưng ngay cả khi đội chủ nhà không chơi tấn công dồn dập như trước, thì Aston Villa vẫn tỏ ra bất lực trong việc đưa bóng lên phía trên. Quyền kiểm soát trận đấu hoàn toàn thuộc về Arsenal. Kết thúc hiệp 1, tỉ số được giữ nguyên là 2-0.
Trong những phút đầu hiệp 2, Arsenal chơi có phần chùng xuống, và đội khách có nhiều cơ hội kiểm soát bóng hơn. Nhưng những gì tốt nhất mà các học trò của HLV Alex McLeish làm được chỉ là những pha tấn công không mấy nguy hiểm bên phần sân Arsenal.
Các Pháo Thủ vẫn giữ nhịp chơi chậm rãi và chắc chắn. Không có nhiều cơ hội nguy hiểm được tạo ra cho đến cuối trận, nhưng bàn thắng thứ 3 vẫn tìm đến với Arsenal. Phút bù giờ thứ 3, Arsenal được hưởng một quả đá phạt ngoài vòng cấm. Arteta là người thực hiện, và cầu thủ người Tây Ban Nha đã có cú sút căng như kẻ chỉ đưa bóng đi thẳng vào lưới thủ môn Shay Given. Phút 90+3 và cách biệt đã là 3 bàn.
Kết quả chung cuộc Arsenal giành chiến thắng 3-0 trước đội khách Aston Villa. Một chiến thắng nhẹ nhàng là quá đủ để Arsenal tiếp tục gia tăng khoảng cách với nhóm xếp sau, khi Tottenham đã chia điểm cùng Chelsea trong trận cầu trước đó. Cuối trận, HLV Arsene Wenger nở nụ cười mãn nguyện, một trận đấu mà chắc chắn ông không thể không hài lòng với các học trò của mình.
Arsenal 3 - 0 Aston Villa
Bàn thắng:
Arsenal: Gibbs (15'), Walcott (25'), Arteta (90+3')
Đội hình thi đấu:
Arsenal: Szczesny; Sagna, Koscielny, Vermaelen, Gibbs; Arteta, Song, Walcott, Rosicky, Gervinho; Van Persie. Dự bị: Fabianski, Andre Santos, Oxlade-Chamberlain, Ramsey, Djourou, Chamakh, Benayoun
Aston Villa: Given; Hutton, Collins, Cuellar, Warnock; Petrov, Herd, Albrighton, Ireland; Heskey, Agbonlahor. Dự bị: Guzan, Bannan, Weimann, Lichaj, Baker, Gardner, Carruthers
Lịch thi đấu và kết quả vòng 30 giải Ngoại hạng Anh
Ngày 24/3
19h45: Chelsea 0 - 0 Tottenham
22h00:
Arsenal 3 - 0 Aston Villa
Bolton 2 - 1 Blackburn Rovers
Liverpool 1 - 2 Wigan Athletic
Norwich 2 - 1 Wolverhampton
Sunderland 3 - 1 Queens Park Rangers
Swansea 0 - 2 Everton
Ngày 25/3
0h30: Stoke City - Manchester City
22h00: West Brom - Newcastle United
Ngày 27/3:
2h00: Manchester United - Fulham
| Vị trí | Tên đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | G.Bàn | L.Lưới | H.Số | Điểm | |
| 1 | ![]() | Manchester United | 29 | 22 | 4 | 3 | 73 | 27 | 46 | 70 |
| 2 | ![]() | Manchester City | 29 | 22 | 3 | 4 | 71 | 21 | 50 | 69 |
| 3 | ![]() | Arsenal | 30 | 18 | 4 | 8 | 61 | 39 | 22 | 58 |
| 4 | ![]() | Tottenham Hotspur | 30 | 16 | 7 | 7 | 53 | 35 | 18 | 55 |
| 5 | ![]() | Chelsea | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 34 | 15 | 50 |
| 6 | ![]() | Newcastle United | 29 | 13 | 8 | 8 | 41 | 41 | 0 | 47 |
| 7 | ![]() | Liverpool | 30 | 11 | 9 | 10 | 36 | 31 | 5 | 42 |
| 8 | ![]() | Sunderland | 30 | 11 | 7 | 12 | 39 | 34 | 5 | 40 |
| 9 | ![]() | Everton | 30 | 11 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 40 |
| 10 | ![]() | Swansea City | 30 | 10 | 9 | 11 | 34 | 36 | -2 | 39 |
| 11 | ![]() | Norwich City | 30 | 10 | 9 | 11 | 41 | 47 | -6 | 39 |
| 12 | ![]() | Stoke City | 29 | 10 | 7 | 12 | 28 | 40 | -12 | 37 |
| 13 | ![]() | Fulham | 29 | 9 | 9 | 11 | 37 | 40 | -3 | 36 |
| 14 | ![]() | West Bromwich Albion | 29 | 10 | 6 | 13 | 35 | 38 | -3 | 36 |
| 15 | ![]() | Aston Villa | 29 | 7 | 12 | 10 | 31 | 38 | -7 | 33 |
| 16 | ![]() | Blackburn Rovers | 30 | 7 | 7 | 16 | 43 | 62 | -19 | 28 |
| 17 | ![]() | Bolton Wanderers | 29 | 8 | 2 | 19 | 33 | 58 | -25 | 26 |
| 18 | ![]() | Queens Park Rangers | 30 | 6 | 7 | 17 | 33 | 53 | -20 | 25 |
| 19 | ![]() | Wigan Athletic | 30 | 5 | 10 | 15 | 27 | 55 | -28 | 25 |
| 20 | ![]() | Wolverhampton Wanderers | 30 | 5 | 7 | 18 | 31 | 65 | -34 | 22 |

















