Câu chuyện của Mikel Arteta, Michael Carrick và thế hệ HLV đương đại là minh chứng cho thấy, khi tốc độ đôi chân bị giới hạn, tư duy bắt buộc phải lên ngôi.
Cuộc gặp gỡ của những "Nhà hiền triết" tuyến giữa
Nếu quay ngược thời gian trở về khoảng 10 đến 15 năm trước, khi Mikel Arteta đang là nhà điều tiết nhịp độ tại Emirates hay Michael Carrick đóng vai "người hùng thầm lặng" tại Old Trafford và ai đó nói với bạn rằng: "Hãy nhìn kĩ hai gã này đi, một ngày nào đó họ sẽ đối đầu nhau trên cương vị HLV trưởng của chính hai CLB này", có lẽ phản ứng chung của chúng ta sẽ là một cái gật đầu nhẹ: "Ừm, nghe hợp lý đấy chứ."
Tại sao lại có sự hợp lý đầy cảm tính đó? Bạn không bao giờ có thể đảm bảo một cầu thủ vĩ đại sẽ trở thành một HLV giỏi. Bạn cũng không thể chắc chắn họ sẽ đủ bản lĩnh để ngồi vào những chiếc ghế nóng nhất Ngoại Hạng Anh. Nhưng bằng một cách nào đó, chỉ cần dựa vào phong cách thi đấu, chúng ta hiếm khi bất ngờ trước việc những mẫu cầu thủ như Arteta hay Carrick bước vào con đường huấn luyện.
Hiện tại, vị thế của họ có thể khác nhau. Arteta đang trên hành trình đưa Arsenal trở lại ngai vàng Ngoại Hạng Anh, một danh hiệu mà CLB đã khao khát từ rất lâu trước khi anh đến. Carrick, dù chỉ là những bước đi đầu tiên hoặc tạm quyền, vẫn cho thấy phẩm chất của một người cầm lái tại Manchester United hay Middlesbrough. Nhưng điểm chung của họ là gì? Họ là hiện thân hoàn hảo cho một lý thuyết thú vị trong bóng đá, bí quyết để trở thành một HLV đẳng cấp? Hãy là một cầu thủ chậm.
Khi đôi chân chậm chạp buộc bộ óc phải tiến hóa
Hãy nhìn vào bức tranh toàn cảnh của Ngoại Hạng Anh mùa giải này. Trong số 27 huấn luyện viên đã và đang dẫn dắt các đội bóng (những người từng có sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp), có một sự phân bố vị trí thi đấu cực kỳ chênh lệch.
Có tới 14 người xuất thân là tiền vệ, đa phần là tiền vệ trung tâm hoặc phòng ngự. 11 người là hậu vệ. Chỉ có duy nhất một thủ môn (Nuno Espirito Santo) và duy nhất một tiền đạo cắm thực thụ (Daniel Farke, người cũng chỉ thi đấu ở các giải hạng thấp của Đức). Tại sao các tiền đạo cánh, những "máy chạy" lừng danh như Michael Owen hay Gareth Bale lại hiếm khi xuất hiện trên băng ghế chỉ đạo?
Câu trả lời nằm ở cơ chế sinh tồn.
Bóng đá, về mặt hiển nhiên, là môn thể thao của thể chất và kỹ thuật. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó là trò chơi của tâm lý và không gian. Johan Cruyff, vị thánh của bóng đá tổng lực, từng để lại một câu nói kinh điển: “Bạn chơi bóng bằng cái đầu, còn đôi chân chỉ là công cụ hỗ trợ.”
Cruyff là ngoại lệ hiếm hoi của một thiên tài vừa nhanh vừa thông minh. Nhưng với đại đa số cầu thủ, tạo hóa không cho họ tất cả. Những cầu thủ sở hữu tốc độ trời phú thường chơi bóng bằng bản năng. Họ biết rằng nếu họ mắc sai lầm, tốc độ của họ có thể sửa chữa nó. Họ có thể đẩy bóng và chạy, bỏ lại đối thủ phía sau. Họ không cần phải suy nghĩ quá nhiều về việc "đứng ở đâu trước 3 giây" vì đôi chân của họ có thể đưa họ đến đó trong tích tắc.
Ngược lại, những cầu thủ chậm chạp không có sự xa xỉ đó. Đối với những tiền vệ như Arteta, Carrick, hay Pep Guardiola, Xabi Alonso, "chậm" đồng nghĩa với "chết", trừ khi họ suy nghĩ nhanh hơn đối thủ.
Để tồn tại trong môi trường bóng đá đỉnh cao mà không có tốc độ, họ buộc phải phát triển một bộ kỹ năng khác, khả năng dự báo. Họ phải quét không gian liên tục, phải biết quả bóng sẽ đi đâu trước khi nó rời chân đồng đội, phải chọn vị trí chính xác để không phải đua tốc độ. Chính quá trình "tư duy sinh tồn" diễn ra liên tục trong suốt 15-20 năm sự nghiệp đã vô tình rèn luyện họ trở thành những huấn luyện viên ngay khi còn xỏ giày thi đấu.
Những lời thú tội của các thiên tài chậm chạp
Lịch sử bóng đá hiện đại tràn ngập những lời thú nhận từ các HLV hàng đầu về sự hạn chế thể chất của họ. Chính sự tự nhận thức về điểm yếu của bản thân là bước đầu tiên của trí tuệ.
Daniel Farke từng hài hước chia sẻ trên Soccer AM: "Tôi có lẽ là tiền đạo chậm nhất Tây Âu."
Pep Guardiola, người đã định hình lại bóng đá thế giới, cũng chưa bao giờ ảo tưởng về bản thân khi còn là cầu thủ: "Tôi là một tiền vệ chậm chạp, không sút giỏi, không biết rê bóng, chơi bóng bổng kém và không nhanh. Tôi chỉ biết chuyền."
Hay như Arne Slot, HLV giúp Liverpool vô địch Ngoại hạng Anh, được người viết tiểu sử Maarten Meijer mô tả: "Một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất của Slot là sự thiếu tốc độ của mình."
Ngay cả những chiến lược gia thiên về kỷ luật thép như Fabio Capello hay Tony Pulis cũng cùng chung một "nỗi đau". Capello được mô tả là người có "nhãn quan chiến thuật phi thường nhưng điểm yếu duy nhất là thiếu tốc độ", trong khi Pulis bị HLV cũ Bobby Gould gọi là "cầu thủ chạy chậm nhất tôi từng thấy".
Mikel Arteta và Michael Carrick không "chậm đến mức thảm hại" như những ví dụ trên. Họ đã chơi hàng trăm trận ở Ngoại Hạng Anh, giải đấu khắc nghiệt nhất hành tinh về thể lực. Nhưng rõ ràng, lối chơi của họ không bao giờ được định nghĩa bởi sự cơ động hay những pha bứt tốc. Họ chơi bóng bằng nhịp điệu và vị trí.
Những kiến trúc sư của kỷ nguyên kiểm soát
Cả Arteta và Carrick đều may mắn sinh ra đúng thời khi đạt độ chín sự nghiệp vào giai đoạn 2008-2015. Đó là lúc bóng đá thế giới, chịu ảnh hưởng từ Barcelona của Pep Guardiola và tuyển Tây Ban Nha của Vicente del Bosque, bắt đầu tôn sùng lối chơi kiểm soát bóng.
Trong kỷ nguyên đó, một tiền vệ không cần phải chạy 12km mỗi trận hay tắc bóng ầm ầm như Roy Keane hay Patrick Vieira. Họ cần phải là những "máy đếm nhịp".
Tuy nhiên, có một nghịch lý buồn cho cả hai, dù xuất sắc ở cấp độ CLB, họ luôn là những "người ngoài cuộc" ở cấp độ đội tuyển quốc gia. Arteta là một bi kịch của thế hệ vàng Tây Ban Nha. Anh chưa từng một lần khoác áo ĐTQG.
Nếu Arteta sinh ra ở bất kỳ quốc gia nào khác, hoặc chơi ở một kỷ nguyên khác không có Xavi, Iniesta, Busquets, Xabi Alonso, hay Fabregas, anh chắc chắn đã là trụ cột. Sự vắng mặt của Arteta ở cấp độ quốc tế là minh chứng cho tiêu chuẩn khủng khiếp của hàng tiền vệ Tây Ban Nha thời bấy giờ, nhưng cũng cho thấy anh là một mẫu cầu thủ "kén" hệ thống.
Michael Carrick lại là một câu chuyện khác về sự "lệch pha" văn hóa. Anh sở hữu 34 lần khoác áo tuyển Anh nhưng phần lớn sự nghiệp quốc tế là những lần lên tuyển rồi ngồi dự bị, hoặc bị gạt ra rìa để nhường chỗ cho nỗi ám ảnh "Gerrard kết hợp Lampard" của các đời HLV Tam Sư.
Carrick chỉ đá chính đúng một trận tại các giải đấu lớn, chiến thắng 1-0 trước Ecuador tại vòng 1/8 World Cup 2006. Trận đấu đó, anh nhận được cơn mưa lời khen nhờ khả năng luân chuyển bóng mượt mà, giúp tuyển Anh kiểm soát thế trận. Nhưng trớ trêu thay, đến trận tứ kết gặp Bồ Đào Nha, anh lại bị loại khỏi đội hình chính. Bóng đá Anh khi đó chưa sẵn sàng để tin tưởng một tiền vệ "chậm chạp, ít va chạm" như Carrick.
Dù vậy, những con số không biết nói dối. Trong mùa giải 2012-2013, khi các dữ liệu thống kê chuyên sâu bắt đầu được công bố rộng rãi, Arteta và Carrick là hai trong ba cầu thủ thực hiện nhiều đường chuyền nhất Ngoại Hạng Anh. Người thứ ba? Yaya Toure, một người hiện cũng đang theo đuổi sự nghiệp huấn luyện tại Saudi Arabia.
Họ là những người cầm trịch. Họ đứng ở trung tâm vòng tròn, quan sát 21 cầu thủ còn lại di chuyển, và ra quyết định. Đó chính là bản mô tả công việc của một Huấn luyện viên trưởng, chỉ khác là họ thực hiện nó khi đang mặc quần đùi áo số.
Tại sao Tiền vệ và Hậu vệ lại thống trị băng ghế chỉ đạo?
Sự áp đảo của các cựu tiền vệ và hậu vệ trong giới cầm quân so với tiền đạo không phải là ngẫu nhiên.
Tiền đạo là những nghệ sĩ của khoảnh khắc. Họ chơi bóng với mục tiêu cụ thể như ghi bàn. Tư duy của họ thường mang tính cá nhân cao, tập trung vào việc làm sao để đánh bại người kèm mình. Đó là những phẩm chất tuyệt vời để chiến thắng trận đấu, nhưng không hẳn là tốt nhất để quản lý một đội bóng.
Ngược lại, hậu vệ và tiền vệ phòng ngự chơi một vai trò mang tính phản ứng và hệ thống. Một trung vệ không thể chỉ lo việc của mình, anh ta phải quan sát cự ly đội hình, bẫy việt vị và bọc lót cho hậu vệ biên. Một tiền vệ trung tâm phải là trạm trung chuyển, kết nối hàng thủ và hàng công. Họ buộc phải có cái nhìn toàn cảnh. Họ học cách hy sinh cái tôi vì lợi ích của cấu trúc đội hình.
Xabi Alonso, người từng làm mưa làm gió cùng Bayer Leverkusen, hay Alvaro Arbeloa tại Real Madrid, cũng là những ví dụ điển hình từ cùng một thế hệ với Arteta và Carrick. Họ không nhanh, nhưng họ hiểu không gian. Và khi không còn phải xỏ giày ra sân, cái đầu của họ vẫn tiếp tục vận hành những khối chiến thuật ấy, nhưng giờ đây là thông qua đôi chân của các học trò.
Thế hệ tiếp nối và dấu hỏi cho tương lai
Nếu quy luật "cầu thủ chậm làm HLV giỏi" là đúng, vậy ai sẽ là những Pep Guardiola hay Mikel Arteta của 10 năm tới?
Martin Zubimendi, tiền vệ của Arsenal và tuyển Tây Ban Nha, là một ứng viên sáng giá, thần tượng Xabi Alonso, được Alonso huấn luyện từ nhỏ và hiện đang là học trò của Arteta. Anh là mẫu cầu thủ dùng não nhiều hơn dùng sức. Zubimendi thi đấu ở vị trí “mỏ neo”, nơi giá trị lớn nhất không nằm ở tốc độ hay sức mạnh, mà ở khả năng đọc trận đấu và kiểm soát không gian.
Xuất thân từ xứ Basque, vùng đất nổi tiếng sản sinh ra những huấn luyện viên có tư duy hệ thống như Unai Emery hay Andoni Iraola càng khiến người ta tin rằng anh không chỉ được đào tạo để chơi bóng, mà còn được nuôi dưỡng để hiểu bóng đá ở tầng sâu hơn. Ở Zubimendi, người ta thấy thấp thoáng hình ảnh của một cầu thủ đang tích lũy hành trang cho vai trò cầm quân trong tương lai, nơi “DNA huấn luyện” đã sẵn sàng chờ ngày bộc lộ.
Hay nhìn sang những cái tên khác như Bernardo Silva, người được Pep Guardiola ca ngợi là "thông minh nhất", Granit Xhaka, người đã lột xác thành một ông chủ tuyến giữa, hay Rodri, chiếc máy tính sống của Man City.
Tuy nhiên, có một thách thức đang đặt ra. Bóng đá hiện đại đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Lối chơi pressing tầm cao và cường độ vận động khủng khiếp đang dần loại bỏ những cầu thủ "chậm chạp". Ngày nay, bạn phải suy nghĩ nhanh, nhưng bạn cũng phải chạy nhanh. Một cầu thủ như Juan Riquelme hay Andrea Pirlo có lẽ sẽ gặp vô vàn khó khăn nếu thi đấu ở Ngoại Hạng Anh năm 2024.
Liệu sự biến mất của những "nhà hiền triết đi bộ" trên sân cỏ có dẫn đến sự khan hiếm của những bộ óc chiến thuật đại tài trên băng ghế huấn luyện trong tương lai? Hay sự tiến hóa của bóng đá sẽ sản sinh ra một thế hệ HLV mới, những người vừa có tư duy của một đại kiện tướng cờ vua, vừa có thể chất của một vận động viên điền kinh?
Chưa ai biết chắc câu trả lời. Nhưng có một điều chắc chắn rằng ở thời điểm hiện tại, khi nhìn vào Mikel Arteta chỉ đạo bên đường biên hay Michael Carrick điềm tĩnh phân tích trận đấu, chúng ta thấy được giá trị vĩnh cửu của bóng đá. Rằng dù đôi chân có thể mỏi mệt hay chậm chạp, nhưng một bộ óc sắc sảo sẽ luôn tìm được cách để chiến thắng.
Nếu quý độc giả muốn nhìn lại những câu chuyện phía sau sân cỏ và những góc khuất ít được chú ý sau mỗi trận đấu, mời tham khảo thêm các bài viết khác trong cùng chuyên mục.
Michael Carrick và hành trình vượt qua bóng ma trầm cảm
Vì sao Sir Alex tiếc nuối ngã rẽ hào quang của David Beckham?














