| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 29/09/1887 | SC Germania (tiền thân lâu đời nhất của HSV) được thành lập. |
| 02/06/1919 | Hợp nhất 3 câu lạc bộ thành Hamburger SV (HSV) hiện nay. |
| 1923 | Giành chức vô địch quốc gia Đức lần đầu tiên. |
| 1963 | Trở thành thành viên sáng lập giải Bundesliga. |
| 1977 | Đoạt Cúp C2 châu Âu (European Cup Winners' Cup). |
| 1979 | Lần đầu tiên vô địch Bundesliga. |
| 1983 | Vô địch Cúp C1 châu Âu (European Cup) và Bundesliga. |
| 1987 | Giành Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal), danh hiệu lớn cuối cùng của thế kỷ 20. |
| 12/05/2018 | Chính thức xuống hạng 2. Bundesliga lần đầu tiên sau 55 năm. |
| 2018 – 2024 | 6 mùa giải liên tiếp thất bại trong việc giành vé thăng hạng. |
| 05/2025 | Chính thức thăng hạng trở lại Bundesliga với vị trí Á quân giải hạng Hai. |
| 01/2026 | Đang thi đấu tại Bundesliga mùa giải 2025–26 dưới sự dẫn dắt của HLV Merlin Polzin. |
1. Tổng quan về Câu lạc bộ
Hamburger SV, tên đầy đủ là Hamburger Sport-Verein e.V., là một câu lạc bộ thể thao đa năng có trụ sở tại Hamburg, Đức, với bộ phận bóng đá là nhánh lớn nhất và nổi tiếng nhất. Mặc dù ngày thành lập chính thức của HSV hiện tại là tháng 6 năm 1919 thông qua việc sáp nhập ba đội bóng, nhưng nguồn gốc của CLB được truy nguyên về ngày 29 tháng 9 năm 1887 – ngày thành lập của SC Germania, một trong ba tiền thân.
HSV là một trong những CLB lớn nhất nước Đức với hơn 84.000 thành viên ở tất cả các bộ phận thể thao. Trong lịch sử, đội bóng từng là thành viên sáng lập Bundesliga và giữ kỷ lục là đội duy nhất chưa từng xuống hạng kể từ khi giải đấu này ra đời năm 1963 cho đến năm 2018.
Thông tin cơ bản
-
Tên đầy đủ: Hamburger Sport-Verein e.V.
-
Biệt danh: Die Rothosen (Quần đùi đỏ), Der Dinosaurier (Khủng long).
-
Tên viết tắt: HSV.
-
Ngày thành lập: 29/09/1887 (nguồn gốc từ SC Germania); 02/06/1919 (như Hamburger SV).
-
Sân vận động: Volksparkstadion (Sức chứa: 57.000 chỗ).
-
Chủ tịch: Marcell Jansen.
-
Huấn luyện viên trưởng: Merlin Polzin (tính đến tháng 1/2026).
-
Giải đấu: Bundesliga (Đức).
2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1. Giai đoạn sơ khai (1887 – 1919)
Nguồn gốc của HSV bắt đầu từ việc sáp nhập hai CLB nhỏ là Der Hohenfelder Sportclub và Wandsbek-Marienthaler Sportclub vào ngày 29/09/1887 để tạo thành SC Germania Hamburg. Ban đầu, đây là một CLB điền kinh và chỉ bắt đầu chơi bóng đá vào năm 1891 khi một số người Anh gia nhập và giới thiệu môn thể thao này.
Hai CLB tiền thân khác là Hamburger FC (thành lập 1888) và FC Falke Eppendorf (thành lập 1906). Do ảnh hưởng nặng nề của Thế chiến I về nhân lực và tài chính, ba đội bóng này không thể tồn tại độc lập và quyết định sáp nhập vào ngày 2/6/1919 để tạo nên Hamburger SV như ngày nay. Màu áo của CLB là sự kết hợp: màu đỏ và trắng của thành phố Hamburg (Hanseatic) được chọn làm trang phục thi đấu (áo trắng, quần đỏ), trong khi màu xanh-đen của SC Germania trở thành màu logo và cờ hiệu.
2.2. Những thành công đầu tiên (1920 – 1960)
Sau khi thành lập, HSV nhanh chóng trở thành thế lực tại khu vực phía Bắc.
-
Năm 1922: HSV lọt vào trận chung kết quốc gia gặp 1. FC Nürnberg. Trận đấu gây tranh cãi khi bị hủy bỏ sau hơn 3 giờ thi đấu vì trời tối (tỉ số hòa 2-2). Trận đá lại cũng bị hủy khi Nürnberg chỉ còn 7 cầu thủ trên sân. Dù DFB trao chức vô địch cho HSV, CLB đã từ chối nhận danh hiệu này vì tinh thần thể thao.
-
Năm 1923: HSV giành chức vô địch quốc gia đầu tiên sau khi đánh bại Union Oberschöneweide.
-
Năm 1928: Chức vô địch thứ hai đến sau chiến thắng 5-2 trước Hertha BSC.
Sau Thế chiến II, HSV thống trị giải Oberliga Nord, vô địch 15 lần trong 16 mùa giải từ 1947 đến 1963. Đây là giai đoạn huyền thoại Uwe Seeler xuất hiện. Ông ra mắt năm 1953 và trở thành biểu tượng vĩnh cửu của CLB. Năm 1960, Uwe Seeler ghi 2 bàn trong trận chung kết giúp HSV đánh bại 1. FC Köln 3-2, giành chức vô địch quốc gia lần thứ ba.
2.3. Kỷ nguyên Bundesliga và Thời đại Hoàng kim (1963 – 1987)
Năm 1963, Bundesliga (giải bóng đá chuyên nghiệp đầu tiên của Đức) được thành lập, và HSV là một trong 16 đội được mời tham dự.
Thập niên 70 và 80: Đỉnh cao châu Âu
Đây là giai đoạn rực rỡ nhất trong lịch sử CLB, gắn liền với các tên tuổi như Kevin Keegan, Felix Magath, Manfred Kaltz, Horst Hrubesch và HLV huyền thoại Ernst Happel.
-
1976: Vô địch DFB-Pokal.
-
1977: Đoạt Cúp C2 châu Âu (Cup Winners' Cup) sau khi thắng Anderlecht 2-0. Siêu sao người Anh Kevin Keegan gia nhập đội và giành Quả bóng vàng châu Âu hai năm liên tiếp khi khoác áo HSV.
-
1979: Vô địch Bundesliga lần đầu tiên (tính theo kỷ nguyên Bundesliga).
-
1983 – Đỉnh cao C1: Dưới sự dẫn dắt của Ernst Happel, HSV vô địch Bundesliga và tạo nên địa chấn khi đánh bại Juventus (với đầy rẫy ngôi sao như Platini, Rossi) trong trận chung kết European Cup (Cúp C1) tại Athens với tỉ số 1-0. Bàn thắng duy nhất được ghi bởi Felix Magath.
-
Kỷ lục bất bại: Từ tháng 1/1982 đến tháng 1/1983, HSV thiết lập kỷ lục 36 trận bất bại liên tiếp tại Bundesliga (kỷ lục này tồn tại đến năm 2013).
Danh hiệu lớn cuối cùng của giai đoạn này là Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) mùa giải 1986–87.
2.4. Giai đoạn thăng trầm (1990 – 2010)
Đầu những năm 90, HSV gặp khó khăn tài chính và thành tích đi xuống. Phải đến khi Felix Magath trở lại làm HLV năm 1995 và Uwe Seeler làm chủ tịch, đội bóng mới khởi sắc, giành quyền dự cúp châu Âu.
-
Năm 2000: Sân vận động mới Volksparkstadion được khánh thành. HSV tham dự Champions League lần đầu tiên (thể thức mới), có trận hòa 4-4 đáng nhớ trước Juventus.
-
Thập niên 2000: CLB thường xuyên nằm trong nhóm dự cúp châu Âu. Năm 2003, họ vô địch DFB-Ligapokal. Dưới thời HLV Thomas Doll và sau đó là Huub Stevens, Martin Jol, HSV lọt vào bán kết UEFA Cup/Europa League hai năm liên tiếp (2009, 2010) nhưng đều thất bại đáng tiếc trước kình địch Werder Bremen và Fulham.
2.5. Khủng hoảng và lần đầu tiên xuống hạng (2010 – 2018)
Từ năm 2011, HSV rơi vào vòng xoáy bất ổn về nhân sự và tài chính. Họ liên tục thay HLV và phải đá play-off trụ hạng hai lần liên tiếp (2014, 2015), thoát hiểm trong gang tấc.
Tuy nhiên, mùa giải 2017–18 là dấu chấm hết cho kỷ nguyên "Khủng long". Sau chuỗi trận tệ hại và thay tướng liên tục, chiến thắng ở vòng cuối trước Gladbach là không đủ. Ngày 12/5/2018, đồng hồ đếm giờ tại Volksparkstadion – biểu tượng cho thời gian HSV trụ lại Bundesliga – chính thức ngừng chạy. HSV xuống hạng sau 55 năm liên tục thi đấu ở giải đấu cao nhất nước Đức.
2.6. Những năm tháng tại 2. Bundesliga và Sự trở lại (2018 – 2025)
HSV đã trải qua 7 năm đầy đau khổ tại giải hạng Hai. Họ liên tục về đích ở vị trí thứ 4 (ngay sát nhóm thăng hạng) trong các mùa giải 2018/19, 2019/20, 2020/21.
-
Mùa 2021/22 và 2022/23: HSV giành vé đá play-off thăng hạng nhưng lần lượt thua Hertha Berlin và VfB Stuttgart.
-
Mùa giải 2024–25 (Bước ngoặt lịch sử): Cuối cùng, sự chờ đợi đã kết thúc. HSV đã có một mùa giải xuất sắc và giành chiến thắng 6-1 trước Ulm ở vòng áp chót, chính thức giành vé thăng hạng trực tiếp trở lại Bundesliga với vị trí Á quân (sau FC Köln). Một cuộc ăn mừng bùng nổ đã diễn ra tại Hamburg, đánh dấu sự trở lại của "Khủng long".
2.7. Hiện tại (Mùa giải 2025–26)
Tính đến tháng 1/2026, Hamburger SV đang thi đấu tại Bundesliga mùa giải 2025–26. Đội bóng đang được dẫn dắt bởi HLV Merlin Polzin và sở hữu một đội hình kết hợp giữa kinh nghiệm và sức trẻ, với mục tiêu trụ lại và khẳng định vị thế tại giải đấu cao nhất nước Đức.
3. Sân vận động Volksparkstadion
-
Tên sân: Volksparkstadion.
-
Địa điểm: Bahrenfeld, Hamburg.
-
Khánh thành: Sân cũ 1953, sân mới 2000.
-
Sức chứa: 57.000 (khoảng 47.000 ghế ngồi và 10.000 chỗ đứng).
Volksparkstadion là "thánh địa" của HSV. Sân được xây dựng lại hoàn toàn vào năm 1998-2000 trên nền sân cũ để trở thành một sân bóng đá chuyên biệt (không có đường chạy điền kinh). Đây là sân vận động đạt chuẩn 4 sao của UEFA (Category 4), từng tổ chức các trận đấu tại World Cup 1974, Euro 1988, World Cup 2006 và Chung kết Europa League 2010.
Một nét độc đáo tại đây là khu nghĩa trang dành riêng cho người hâm mộ HSV nằm gần sân vận động, nơi các CĐV trung thành có thể yên nghỉ dưới lớp cỏ từ sân đấu cũ.
4. Kình địch và Văn hóa Cổ động viên
4.1. Những trận Derby rực lửa
-
Nordderby (Derby phương Bắc): Cuộc đối đầu với Werder Bremen là trận đấu được mong chờ nhất miền Bắc nước Đức. Đây là sự cạnh tranh về vị thế số 1 trong khu vực. Đỉnh điểm là năm 2009 khi hai đội gặp nhau 4 lần chỉ trong 3 tuần ở cả Bundesliga, Cúp Quốc gia và bán kết UEFA Cup.
-
Hamburg Derby: Cuộc đối đầu cùng thành phố với FC St. Pauli. Đây không chỉ là bóng đá mà còn là sự va chạm về tư tưởng và văn hóa. HSV đại diện cho sự truyền thống, chủ lưu, trong khi St. Pauli gắn liền với văn hóa cánh tả.
4.2. Quan hệ hữu nghị
-
Rangers (Scotland): Mối quan hệ thân thiết bắt đầu từ năm 1977 và được củng cố qua việc chuyển nhượng cầu thủ (Jörg Albertz). Logo của hai đội thường xuất hiện cùng nhau trên các băng rôn cổ động.
-
Hannover 96 & Arminia Bielefeld: Các nhóm CĐV có mối quan hệ tốt, thường chia sẻ khẩu hiệu "Schwarz-Weiß-Blau" (Đen-Trắng-Xanh).
4.3. Biểu tượng và Bài hát
-
Màu sắc: Xanh, Trắng, Đen (truyền thống) nhưng thi đấu trong trang phục Áo trắng - Quần đỏ (màu thành phố).
-
Bài hát truyền thống: "Mein Hamburg lieb ich sehr" do ban nhạc Abschlach! biểu diễn.
-
Linh vật: Trước đây là chú khủng long "Hermann", biểu tượng cho sự trường tồn của CLB tại Bundesliga.
5. Danh hiệu và Thành tích
Hamburger SV sở hữu bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ, là một trong những CLB giàu thành tích nhất nước Đức.
Quốc tế:
-
European Cup (Cúp C1): Vô địch 1982–83; Á quân 1979–80.
-
European Cup Winners' Cup (Cúp C2): Vô địch 1976–77; Á quân 1967–68.
-
UEFA Cup (Cúp C3/Europa League): Á quân 1981–82.
-
UEFA Intertoto Cup: Vô địch 2005, 2007.
Quốc nội:
-
Vô địch Quốc gia Đức (Bundesliga & kỷ nguyên trước): 6 lần (1923, 1928, 1960, 1978–79, 1981–82, 1982–83).
-
Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal): 3 lần (1962–63, 1975–76, 1986–87).
-
Cúp Liên đoàn Đức (DFB-Ligapokal): 2 lần (1972–73, 2003).
HSV là một trong số ít các CLB châu Âu từng lọt vào chung kết cả 3 giải đấu cúp lớn nhất của UEFA (C1, C2, C3).
6. Đội hình hiện tại (Tính đến tháng 1/2026)
Dưới đây là danh sách đội hình 1 của Hamburger SV đang thi đấu tại Bundesliga mùa giải 2025–26:
Thủ môn:
Daniel Heuer Fernandes (Bồ Đào Nha)
Sander Tangvik (Na Uy)
Hannes Hermann (Đức)
Hậu vệ:
William Mikelbrencis (Pháp)
Noah Katterbach (Đức)
Guilherme Ramos (Bồ Đào Nha)
Giorgi Gocholeishvili (Georgia - Mượn từ Shakhtar)
Warmed Omari (Comoros - Mượn từ Rennes)
Jordan Torunarigha (Nigeria)
Miro Muheim (Thụy Sĩ)
Silvan Hefti (Thụy Sĩ)
Luka Vušković (Croatia - Mượn từ Tottenham)
Tiền vệ:
Albert Sambi Lokonga (Bỉ)
Daniel Elfadli (Libya)
Immanuel Pherai (Suriname)
Bakery Jatta (Gambia)
Fábio Vieira (Bồ Đào Nha - Mượn từ Arsenal)
Nicolai Remberg (Đức)
Nicolás Capaldo (Argentina)
Bilal Yalcinkaya (Đức)
Tiền đạo:
Jean-Luc Dompé (Pháp)
Robert Glatzel (Đức)
Ransford-Yeboah Königsdörffer (Ghana)
Rayan Philippe (Pháp)
Yussuf Poulsen (Đội trưởng - Đan Mạch)
Damion Downs (Mỹ - Mượn từ Southampton)
Emir Sahiti (Kosovo)














