Sport Lisboa e Benfica, thường được biết đến với tên gọi Benfica, là câu lạc bộ giàu thành tích nhất Bồ Đào Nha và là một trong những CLB thể thao có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới. Với lịch sử kéo dài hơn 120 năm, Benfica không chỉ là một đội bóng mà còn là biểu tượng văn hóa gắn liền với bản sắc của Lisbon và cộng đồng người hâm mộ bóng đá trên toàn cầu.
| Mốc thời gian | Sự kiện xảy ra |
|---|---|
| 28/02/1904 | Thành lập Sport Lisboa tại Belém, Lisbon |
| 01/01/1905 | Thi đấu trận bóng đá chính thức đầu tiên |
| 05/1907 | Tám cầu thủ rời sang Sporting CP, khởi nguồn rivalries Lisbon |
| 13/09/1908 | Sáp nhập với Grupo Sport Benfica, đổi tên thành Sport Lisboa e Benfica |
| 1925 | Chuyển đến sân nhà đầu tiên thuộc sở hữu CLB: Estádio das Amoreiras |
| 1934 | Primeira Liga chính thức ra đời; Benfica tham dự từ mùa đầu |
| 1935–1938 | Giành 3 chức vô địch quốc gia liên tiếp đầu tiên |
| 1950 | Vô địch Latin Cup, danh hiệu quốc tế đầu tiên của CLB |
| 1954 | Chuyển đến sân Estádio da Luz nguyên bản |
| 1961–1962 | Vô địch European Cup hai năm liên tiếp |
| 1972–1973 | Trở thành đội vô địch quốc gia bất bại đầu tiên tại Bồ Đào Nha |
| 2003 | Khánh thành Estádio da Luz mới, thay thế sân cũ |
| 2004–2005 | Vô địch Primeira Liga, chấm dứt 11 năm khát danh hiệu quốc nội |
| 2013–2014 | Giành cú ăn ba quốc nội đầu tiên trong lịch sử bóng đá Bồ Đào Nha |
| 02/2025 | Đạt mốc 400.000 hội viên, trở thành CLB thể thao đông thành viên nhất thế giới |
Giai đoạn hình thành và những bước đi đầu tiên (1904–1905)
Nguồn gốc của Benfica bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 năm 1904, khi một nhóm gồm 24 thanh niên, trong đó có nhân vật then chốt Cosme Damião, gặp nhau tại hiệu thuốc Franco ở Belem.
Mục tiêu của họ là thành lập một câu lạc bộ bóng đá lấy tên là Sport Lisboa, bao gồm toàn bộ cầu thủ người Bồ Đào Nha. Trong cuộc họp này, Jose Rosa Rodrigues được bầu làm chủ tịch. Đội bóng quyết định chọn màu đỏ và trắng làm màu áo truyền thống, biểu tượng là hình chim đại bàng và khẩu hiệu "E pluribus unum".
Thi đấu trận đầu tiên (1905)
Trận đấu đầu tiên của Sport Lisboa diễn ra vào ngày 1 tháng 1 năm 1905. Dù gặt hái được một số thành công ban đầu, câu lạc bộ phải đối mặt với điều kiện vận hành thiếu thốn, đặc biệt là về sân bãi.
Biến cố xảy ra (1907)
Năm 1907, một biến cố lớn xảy ra khi tám cầu thủ đã rời bỏ đội bóng để gia nhập Sporting CP, nơi có điều kiện cơ sở vật chất tốt hơn. Sự kiện này không chỉ đe dọa sự tồn vong của Sport Lisboa mà còn là khởi đầu cho mối thâm thù lịch sử giữa hai đội bóng cùng thành phố.
Sáp nhập với Grupo Sport Benfica (1908)
Vào ngày 13 tháng 9 năm 1908, Sport Lisboa đã sáp nhập với Grupo Sport Benfica (một câu lạc bộ mạnh về đua xe đạp) để đổi tên thành Sport Lisboa e Benfica. Cuộc hợp nhất này giúp câu lạc bộ thừa hưởng sân vận động Campo da Feiteira và cơ cấu quản trị ổn định hơn. Huy hiệu của đội cũng được cập nhật thêm bánh xe đạp phía sau tấm khiên để đại diện cho môn đua xe đạp của Grupo Sport Benfica.
Xây dựng nền tảng và vươn tầm châu lục (1908–1960)
Thi đấu trên sân nhà Estadio das Amoreiras
Trong giai đoạn này, Benfica trải qua nhiều lần thay đổi sân nhà, từ Campo de Sete Rios (1913) đến Campo de Benfica (1917) và sau đó là Estadio das Amoreiras (1925).
Tham dự Primeira Liga
Khi giải vô địch quốc gia Bồ Đào Nha chính thức bắt đầu vào năm 1934, Benfica sớm khẳng định vị thế của mình bằng việc giành ba chức vô địch liên tiếp từ năm 1936 đến 1938.
Giành chức vô địch Latin Cup
Thập niên 1940 và 1950 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ về mặt danh hiệu quốc nội dưới sự dẫn dắt của các huấn luyện viên như János Biri và Otto Glória. Năm 1950, Benfica đạt được thành tựu quốc tế lớn đầu tiên khi giành Latin Cup sau chiến thắng trước Bordeaux. Đây là danh hiệu quốc tế chính thức đầu tiên của một câu lạc bộ Bồ Đào Nha.
Chuyển đến sân Estadio da Luz nguyên bản
Vào năm 1954, sân vận động Estadio da Luz nguyên bản được khánh thành với sức chứa ban đầu 40.000 chỗ ngồi. Dưới sự điều hành chuyên nghiệp của huấn luyện viên Otto Glória, người đã đưa ra các tiêu chuẩn tập luyện khắt khe và chế độ dinh dưỡng khoa học, Benfica đã chuyển mình từ một đội bóng nghiệp dư thành một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp thực thụ.
Kỷ nguyên vàng và sự thống trị của Bela Guttmann và Eusebio (1960–1970)
Thập niên 1960 là giai đoạn rực rỡ nhất trong lịch sử Benfica. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên người Hungary Bela Guttmann, đội bóng đã phá vỡ sự thống trị của Real Madrid tại châu Âu. Năm 1961, Benfica đánh bại Barcelona 3–2 tại Bern để lần đầu tiên lên ngôi vô địch European Cup (Cúp C1). Một năm sau, họ bảo vệ thành công danh hiệu sau chiến thắng kịch tính 5–3 trước Real Madrid tại Amsterdam.
Giai đoạn này gắn liền với tên tuổi của huyền thoại Eusebio, người gia nhập đội bóng vào năm 1960. Eusebio trở thành biểu tượng toàn cầu của Benfica, giành Quả bóng vàng năm 1965 và Chiếc giày vàng châu Âu hai lần (1968, 1973).
Cùng với dàn cầu thủ xuất sắc như Mario Coluna, Jose Aguas và Antonio Simoes, Benfica đã lọt vào thêm ba trận chung kết European Cup khác vào các năm 1963, 1965 và 1968. Mặc dù thua trong ba trận đấu này, Benfica vẫn được xếp hạng là đội bóng số một châu Âu trong các năm 1965, 1966 và 1969.
Sau khi rời đi vào năm 1962, Bela Guttmann được cho là đã để lại "lời nguyền" rằng Benfica sẽ không bao giờ vô địch châu Âu thêm lần nào nữa trong vòng 100 năm tới. Thực tế, Benfica đã thua thêm tám trận chung kết châu lục sau đó.
Duy trì vị thế nội địa và sự xuất hiện của các ngoại binh (1970–1980)
Trong những năm 1970, Benfica tiếp tục thống trị giải quốc nội dưới thời Chủ tịch Borges Coutinho. Mùa giải 1972–73 đi vào lịch sử khi đội bóng dưới quyền Jimmy Hagan vô địch quốc gia mà không thua trận nào (thắng 28, hòa 2), ghi được 101 bàn thắng. Đây là kỷ lục vô tiền khoáng hậu tại Bồ Đào Nha.
Vào cuối thập kỷ, cụ thể là năm 1979, Benfica chính thức bãi bỏ chính sách chỉ sử dụng cầu thủ Bồ Đào Nha và bắt đầu đón nhận các cầu thủ nước ngoài. Đây là một sự chuyển dịch quan trọng để thích nghi với xu hướng toàn cầu hóa của bóng đá chuyên nghiệp.
Giai đoạn thăng trầm và cuộc khủng hoảng tài chính (1980–2003)
Thập niên 1980 bắt đầu đầy hứa hẹn với sự xuất hiện của Sven-Goran Eriksson. Ông đã đưa đội bóng giành hai chức vô địch quốc gia liên tiếp và lọt vào chung kết UEFA Cup 1983. Sân vận động Estádio da Luz được nâng cấp vào năm 1985, trở thành sân vận động lớn nhất châu Âu thời điểm đó với sức chứa lên tới 120.000 người.
Tuy nhiên, sự đầu tư quá mức vào lực lượng cầu thủ và các chính sách ký kết hợp đồng không hợp lý bắt đầu khiến tài chính của câu lạc bộ suy kiệt. Dưới thời các đời chủ tịch như Manuel Damásio và João Vale e Azevedo, Benfica rơi vào tình trạng nợ nần nghiêm trọng, đôi khi không thể trả thuế và lương cho cầu thủ.
Kết quả trên sân cỏ cũng sa sút tương ứng. Từ năm 1994 đến 2003, Benfica trải qua cơn khát danh hiệu kéo dài nhất lịch sử. Đội bóng thậm chí phải đứng thứ sáu tại giải quốc nội (mùa 2000–01) và vắng mặt tại các đấu trường châu Âu trong hai mùa giải liên tiếp (2001–2003).
Hồi sinh và hiện đại hóa (2003–2020)
Khánh thành Estadio da Luz mới, thay thế sân cũ
Dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Luis Filipe Vieira, Benfica bắt đầu quá trình tái thiết toàn diện. Năm 2003, sân vận động Estadio da Luz mới được khánh thành để phục vụ Euro 2004.
Vô địch Primeira Liga, chấm dứt 11 năm khát danh hiệu quốc nội
Năm 2004, Benfica giành Cúp Quốc gia, chấm dứt 8 năm không có danh hiệu. Một năm sau, họ giành chức vô địch quốc gia đầu tiên sau 11 năm.
Năm 2006, trung tâm đào tạo Benfica Campus được khánh thành tại Seixal. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp Benfica trở thành một trong những học viện đào tạo trẻ tốt nhất thế giới, sản sinh ra nhiều ngôi sao mang lại lợi nhuận khổng lồ từ việc chuyển nhượng.
Giành cú ăn ba quốc nội đầu tiên trong lịch sử bóng đá Bồ Đào Nha
Giai đoạn từ 2009 đến 2015 dưới thời huấn luyện viên Jorge Jesus được coi là thời kỳ thành công nhất của kỷ nguyên hiện đại. Benfica giành được 10 danh hiệu nội địa, bao gồm cú ăn ba lịch sử vào mùa giải 2013–14 (VĐQG, Cúp quốc gia và Cúp Liên đoàn).
Đội bóng cũng lọt vào hai trận chung kết Europa League liên tiếp vào các năm 2013 và 2014. Tiếp đó, dưới thời Rui Vitória, lần đầu tiên trong lịch sử, Benfica giành được 4 chức vô địch quốc gia liên tiếp (Tetra) từ năm 2014 đến 2017.
Thời kỳ mới và sự phát triển của hệ thống thành viên (2021–2026)
Năm 2021, cựu danh thủ Rui Costa được bầu làm chủ tịch câu lạc bộ. Dưới sự điều hành của ông, Benfica tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu. Mùa giải 2022–23, đội bóng giành chức vô địch quốc gia lần thứ 38. Về mặt thương mại, câu lạc bộ đạt được những hợp đồng tài trợ và bản quyền truyền hình giá trị lớn, tiêu biểu là thỏa thuận với NOS trị giá 400 triệu Euro trong 10 mùa giải.
Đến tháng 2 năm 2025, Benfica đạt được cột mốc lịch sử với 400.000 thành viên (sócios), tái khẳng định vị thế là câu lạc bộ thể thao lớn nhất thế giới xét về số lượng hội viên.
Cùng năm đó, huấn luyện viên Jose Mourinho được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng, đánh dấu một tham vọng mới tại đấu trường Champions League. Câu lạc bộ cũng thu hút các khoản đầu tư từ Hoa Kỳ, cụ thể là công ty Lenore Sports Partners đã mua lại cổ phần thiểu số của Benfica SAD vào năm 2025.
Biểu tượng, văn hóa và sân vận động
Huy hiệu của Benfica bao gồm một con chim đại bàng (biểu tượng cho sự độc lập), một bánh xe đạp (đại diện cho nguồn gốc từ môn đua xe đạp) và khẩu hiệu "E pluribus unum". Màu sắc chính là đỏ và trắng, đại diện cho lòng dũng cảm và hòa bình. Biệt danh "Encarnados" (Đỏ thẫm) được hình thành từ thời kỳ kiểm duyệt chính trị tại Bồ Đào Nha để tránh dùng từ "Vermelhos" (Màu đỏ - vốn liên quan đến cộng sản).
Sân vận động Estadio da Luz hiện nay là một công trình hiện đại bậc nhất, đạt tiêu chuẩn hạng 4 của UEFA. Với sức chứa 68.100 chỗ ngồi, sân vận động này không chỉ là sân nhà của Benfica mà còn là nơi tổ chức nhiều sự kiện thể thao lớn như chung kết EURO 2004 và chung kết Champions League 2014, 2020.
Văn hóa của Benfica gắn liền với sự ủng hộ của tầng lớp lao động tại Bồ Đào Nha. Theo một nghiên cứu của UEFA năm 2012, Benfica là câu lạc bộ có tỷ lệ người ủng hộ trong nước cao nhất châu Âu (47%). Hệ thống các "Casas do Benfica" (Nhà Benfica) trên khắp thế giới là minh chứng cho sức ảnh hưởng lan rộng của câu lạc bộ đến cộng đồng người Bồ Đào Nha ở nước ngoài.
Trải qua hơn 120 năm, Sport Lisboa e Benfica đã khẳng định vị thế là một trong những CLB thể thao vĩ đại nhất. Từ những ngày đầu khó khăn tại Belém cho đến kỷ nguyên vàng của Eusébio và sự chuyên nghiệp hóa vượt bậc trong thế kỷ 21, Benfica luôn duy trì được bản sắc văn hóa và sự gắn kết chặt chẽ với người hâm mộ. Với chiến lược tập trung vào đào tạo trẻ và hệ thống quản trị hiện đại, Benfica tiếp tục là biểu tượng không thể thay thế của bóng đá Bồ Đào Nha trên trường quốc tế.
Bảng thống kê danh hiệu chính thức
| Danh hiệu | Số lần | Năm vô địch tiêu biểu |
| Primeira Liga (VĐQG) | 38 | 1936, 1961, 1973, 1994, 2014, 2023 |
| Taça de Portugal (Cúp QG) | 26 | 1940, 1964, 1993, 2014, 2017 |
| European Cup (Cúp C1) | 02 | 1961, 1962 |
| Taça da Liga (Cúp Liên đoàn) | 08 | 2009, 2011, 2014, 2016, 2025 |
| Latin Cup | 01 | 1950 |
| Supertaca Cândido de Oliveira | 10 | 1980, 1989, 2014, 2023, 2025 |
Biểu tượng và bản sắc văn hóa
Bản sắc của Benfica được xây dựng dựa trên biểu tượng chim đại bàng (thể hiện quyền uy) và bánh xe đạp (kỷ niệm nguồn gốc sáp nhập). Màu đỏ truyền thống mang đến biệt danh "Encarnados". Câu lạc bộ sở hữu hệ thống truyền thông tự vận hành (BTV, BPlay) và một bảo tàng hiện đại (Museu Benfica) ghi dấu ấn của 88 danh hiệu chính thức, đưa họ trở thành đội bóng giàu thành tích nhất Bồ Đào Nha.
Thông tin tổng quan về CLB Benfica| Tiêu chí | Chi tiết |
| Tên chính thức | Sport Lisboa e Benfica |
| Liên đoàn | Liên đoàn bóng đá Bồ Đào Nha (FPF) |
| Biệt danh | As Águias (Đại bàng), Os Encarnados (Đỏ thẫm) |
| Năm thành lập | 1904 |
| Gia nhập UEFA/FIFA | 1957 (Debut tại UEFA) |
| Sân vận động chính | Estádio da Luz (Sức chứa 68.100 chỗ) |
| Màu áo truyền thống | Đỏ và Trắng |
| Số lần vô địch VĐQG tính đến 2026 | 38 (Kỷ lục Bồ Đào Nha) |
| Thành tích đáng chú ý | 2 Cúp C1 Châu Âu (1961, 1962), 1 Latin Cup (1950) |
Để tìm hiểu thêm về Jose Mourinho, HLV trưởng hiện tại của Benfica, độc giả có thể tham khảo qua bài viết: Chân dung Jose Mourinho - Con đường trở thành "Chúa tể hắc ám".









