Michael Ballack, người đàn ông khoác trên mình chiếc áo số 13, là hiện thân của định mệnh trêu ngươi ấy. Một thiên tài, một thủ lĩnh, một "Hoàng đế" đích thực, nhưng cả đời lại phải sắm vai kẻ lữ hành gục ngã ngay trước cổng thiên đường.
Cơn mưa Glasgow và khoảnh khắc của sự vỡ vụn
Ngày 15 tháng 5 năm 2002. Sân Hampden Park, Glasgow.
Bầu trời Scotland xám xịt và ẩm ướt, như báo hiệu cho một đêm không yên bình. Michael Ballack đứng đó, giữa thảm cỏ xanh, đôi mắt nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Cách đó không xa, Zinedine Zidane vừa thực hiện cú volley chân trái kinh điển nhất lịch sử Champions League, đưa bóng găm thẳng vào lưới Bayer Leverkusen.
Đó là phút thứ 45 của trận chung kết. Tiếng gào thét của hơn 50.000 khán giả như những mũi kim châm vào lồng ngực chàng trai 25 tuổi. Leverkusen của anh đã chơi một thứ bóng đá mê hoặc cả châu Âu năm ấy. Họ đã loại Liverpool, Họ đã nhấn chìm tham vọng của Man United ngay tại Nhà hát của những giấc mơ. Họ đến Glasgow với giấc mơ viết lại lịch sử. Nhưng rồi, định mệnh đã chọn Zidane làm nhân vật chính, còn Ballack bị đẩy xuống làm kẻ làm nền vĩ đại.
Khi tiếng còi mãn cuộc của trọng tài Urs Meier vang lên, Ballack gục xuống. Đó không chỉ là một trận thua. Đó là sự sụp đổ của một "cú ăn ba" ngỡ như đã nằm trong tầm tay. Chỉ trong vòng 11 ngày nghiệt ngã của tháng 5 năm ấy, Ballack mất chức vô địch Bundesliga vào tay Dortmund ở vòng đấu cuối cùng, thua chung kết Cúp Quốc gia Đức trước Schalke 04, và giờ là thất bại trước Real Madrid tại Champions League.
Từ "Neverkusen" (ám chỉ Leverkusen không bao giờ vô địch) ra đời từ đó. Và Ballack, nhạc trưởng của bản giao hưởng bi ai ấy, bắt đầu cảm nhận được sức nặng của một lời nguyền vô hình đang bám lấy gót chân mình. Ánh mắt anh nhìn chiếc cúp bạc đêm ấy không phải là sự thèm khát đơn thuần, mà là sự dằn vặt của một kẻ hiểu rằng mình đã chạm tay vào vinh quang nhưng lại để nó tuột đi như cát bụi qua kẽ tay.
Vũ điệu dang dở tại Seoul
Nếu đêm Glasgow là nỗi đau của cấp CLB, thì mùa hè 2002 tại Hàn Quốc và Nhật Bản lại khắc họa Ballack như một người hùng bi kịch vĩ đại nhất của bóng đá Đức hiện đại.
Đội tuyển Đức năm ấy không được đánh giá cao. Một tập thể già cỗi, xù xì và thiếu sáng tạo. Nhưng họ có Oliver Kahn trong khung gỗ và Michael Ballack ở tuyến giữa. Ballack năm đó không chỉ chơi bóng, anh gánh cả dân tộc Đức trên vai. Anh ghi bàn vào lưới Mỹ ở tứ kết, đưa Đức vào bán kết gặp chủ nhà Hàn Quốc, hiện tượng của giải đấu.
Seoul, ngày 25 tháng 6 năm 2002. Sân vận động nhuộm đỏ bởi hàng vạn cổ động viên chủ nhà. Sức ép nghẹt thở. Phút 71, Lee Chun-soo của Hàn Quốc có bóng trước vòng cấm, chuẩn bị cho một pha xâm nhập nguy hiểm. Ballack biết rằng mình đã nhận một thẻ vàng trước đó. Anh biết rằng nếu phạm lỗi và nhận thêm thẻ, anh sẽ bị treo giò ở chung kết nếu Đức đi tiếp.
Trong tích tắc ngắn hơn cả một nhịp thở ấy, Ballack đã đưa ra quyết định của một vị chỉ huy quyết đoán. Anh lao vào, phạm lỗi chiến thuật để ngăn cản nguy cơ thủng lưới. Trọng tài rút thẻ vàng. Ballack cúi đầu, khuôn mặt lạnh tanh nhưng đôi mắt ánh lên sự cam chịu tột cùng. Anh biết World Cup của mình đã kết thúc ngay tại giây phút đó.
Nhưng điều kỳ diệu và cũng đau đớn nhất đã xảy ra 4 phút sau. Chính Ballack đã lao lên dứt điểm tung lưới Hàn Quốc, ghi bàn duy nhất đưa Đức vào chung kết. Anh ghi bàn để đưa đồng đội đến Yokohama, còn mình thì ở lại phía sau.
Hình ảnh Ballack ngồi lặng lẽ trong phòng thay đồ sau trận đấu, trong khi đồng đội ăn mừng, là một trong những thước phim ám ảnh nhất lịch sử World Cup. Anh đã hy sinh giấc mơ cá nhân để đổi lấy cơ hội cho tập thể. Và rồi, trong trận chung kết, thiếu vắng linh hồn Ballack, "chiếc xe tăng" Đức đã bị "Người ngoài hành tinh" Ronaldo Nazario hạ gục. Ballack chỉ có thể đứng nhìn, bất lực và cô độc trên khán đài.
Đêm Moscow lạnh giá và nỗi đau "Vua về nhì"
Thời gian trôi đi, Ballack chuyển sang Bayern Munich rồi Chelsea, mang theo khát vọng rũ bùn đứng dậy. Anh trở nên mạnh mẽ hơn, lì lợm hơn, một "bố già" thực sự ở tuyến giữa. Nhưng lời nguyền con số 13 vẫn chưa buông tha anh.
Đỉnh điểm của bi kịch trở lại vào năm 2008. Một năm mà người ta gọi Ballack là "Kẻ thất bại vĩ đại nhất lịch sử".
Tại Chelsea, anh về nhì ở Ngoại Hạng Anh sau Man Utd. Anh thua chung kết League Cup. Và rồi, định mệnh sắp đặt cho anh gặp lại Man Utd trong trận chung kết Champions League tại Moscow.
Đêm Moscow mưa tầm tã. Một trận đấu nặng về thể lực và tâm lý. Ballack đã chơi tuyệt hay suốt 120 phút. Bước vào loạt luân lưu định mệnh, Ballack là người sút đầu tiên cho Chelsea. Anh lạnh lùng đánh bại Van der Sar. Anh đã làm tốt phần việc của mình. Nhưng rồi cú trượt chân tai hại của John Terry và cú đá hỏng của Anelka đã cướp đi tất cả.
Dưới cơn mưa lạnh buốt của nước Nga, Ballack đứng đó, hai tay chống hông, nhìn Quỷ đỏ ăn mừng. Chưa đầy một tháng sau, tại Vienna (Áo), Ballack đeo băng đội trưởng tuyển Đức bước vào chung kết EURO 2008 gặp Tây Ban Nha. Anh ra sân với vết thương ở bắp chân, tiêm thuốc giảm đau để chiến đấu. Nhưng trước một Tây Ban Nha bắt đầu bước vào kỷ nguyên tiki-taka rực rỡ, sự nỗ lực của một mình Ballack là không đủ. Fernando Torres ghi bàn, và Đức thua 0-1.
Lại một lần nữa, Ballack đi qua chiếc cúp bạc. Ánh mắt anh lúc này không còn là sự kinh hoàng như năm 2002, cũng không phải sự uất nghẹn như ở Moscow. Đó là ánh mắt của một người đàn ông đã quá quen với nỗi đau, một sự chấp nhận cay đắng rằng có lẽ thượng đế đã an bài cho anh vai diễn của kẻ làm nền vĩ đại nhất mọi thời đại.
Di sản của những giọt nước mắt
Michael Ballack giải nghệ mà không có một danh hiệu lớn nào ở cấp độ quốc tế (Champions League, World Cup, EURO). Với nhiều người, đó là thất bại. Nhưng với những ai đã sống cùng nhịp đập bóng đá giai đoạn 2000-2010, Ballack là một tượng đài không thể thay thế.
Người Đức gọi anh là biểu tượng của một vẻ đẹp không trọn vẹn. Nhưng chính cái khiếm khuyết đầy nghiệt ngã đó lại là thứ tạo nên sức hút mãnh liệt, biến Ballack thành một nhân vật độc nhất trong lịch sử túc cầu. Anh đại diện cho một giai đoạn chuyển giao của bóng đá Đức, từ chất thép xù xì sang sự khoa học hiện đại. Anh là cây cầu nối giữa hai thế hệ, là người gánh vác cả một nền bóng đá trong giai đoạn thoái trào nhất.
Hãy nhìn cách Ballack thi đấu. Anh không hào hoa như Zidane, không ảo thuật như Ronaldinho. Anh lầm lì, mạnh mẽ, sút xa như búa bổ và đánh đầu như một cỗ máy. Anh là hiện thân của ý chí Đức, nhưng lại mang số phận của một nhân vật bi kịch Hy Lạp.
Những giọt nước mắt của Ballack không phải là biểu tượng của sự yếu đuối, mà là minh chứng cho sự tàn khốc của bóng đá. Rằng không phải cứ nỗ lực tột cùng là sẽ được đền đáp. Rằng đôi khi, vinh quang chỉ cách ta một cái trượt chân, một tấm thẻ vàng, hay một khoảnh khắc xuất thần của đối thủ.
Hoàng đế không ngai trong tim người hâm mộ
Giờ đây, khi nhắc về Michael Ballack, người ta không còn đếm số lần anh về nhì để chế giễu nữa. Thời gian đã phủ một lớp bụi mờ lên những chiếc cúp, nhưng lại làm sáng lên giá trị của những ký ức.
Người ta sẽ nhớ mãi hình ảnh số 13 lầm lũi rời sân trong những đêm mưa tầm tã. Một hình ảnh cô độc nhưng kiêu hãnh. Ballack giống như nhân vật Sisyphus trong thần thoại, người bị trừng phạt phải đẩy tảng đá lên đỉnh núi, để rồi tảng đá lại lăn xuống và anh phải bắt đầu lại từ đầu. Nhưng trong cái hành trình vô vọng ấy, người ta thấy được vẻ đẹp của sự kiên cường bất diệt.
Bóng đá cần những nhà vô địch để ghi vào sách sử, nhưng cần những người như Ballack để tạo nên cảm xúc, để nhắc nhở chúng ta rằng cuộc đời vốn dĩ không hoàn hảo. Và với những ai yêu mến anh, Ballack không cần ngai vàng hay vương miện để trở thành Hoàng đế. Anh đã là Hoàng đế trong chính những khoảnh khắc bi tráng nhất của sự nghiệp mình.
Nếu quý độc giả muốn tiếp tục sống lại những ký ức sân cỏ và lắng nghe các câu chuyện phía sau những trận cầu đã đi vào lịch sử, mời theo dõi thêm các bài viết khác trong cùng chuyên mục.
Sự nghiệt ngã mà số phận dành cho đôi chân lạc lối của Gonzalo Higuain
Góc khuất World Cup 2002 và cơn ác mộng của bóng đá Ý tại Daejeon











