Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (biệt danh "Rossocrociati" hay "Nati") là một trong những đội tuyển có lịch sử lâu đời nhất tại châu Âu và là thành viên sáng lập của FIFA.
Mặc dù chưa từng vô địch World Cup hay EURO, Thụy Sĩ luôn được công nhận là một tập thể kỷ luật, nơi sản sinh ra những chiến thuật phòng ngự kinh điển và duy trì sự ổn định đáng kinh ngạc trong bóng đá hiện đại.
| Năm | Giai đoạn / Sự kiện | Chi tiết & Thành tích nổi bật |
| 1895 | Thành lập | Hiệp hội bóng đá Thụy Sĩ (SFV) ra đời tại Bern. |
| 1904 | Khởi đầu FIFA | Trở thành một trong 7 thành viên sáng lập Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA). |
| 1905 | Trận đấu đầu tiên | Đá trận quốc tế đầu tiên với Pháp tại Paris (Thua 0-1). |
| 1908 | Chiến thắng đầu tiên | Đánh bại đội tuyển Đức với tỷ số 5-3 tại Basel. |
| 1924 | Huy chương Bạc Olympic | Thành tích cao nhất lịch sử: Á quân Thế vận hội Paris (Thua Uruguay ở chung kết). |
| 1930s | Cách mạng Verrou | HLV Karl Rappan phát minh chiến thuật "Cái chốt cửa", tiền thân của Catenaccio. |
| 1934 | World Cup 1934 | Lần đầu tham dự World Cup và lọt vào đến Tứ kết. |
| 1938 | Cú sốc World Cup | Đánh bại Đức Quốc xã để lần thứ hai liên tiếp lọt vào Tứ kết World Cup. |
| 1954 | Chủ nhà World Cup | Trận tứ kết lịch sử với Áo (thua 5-7), trận đấu có nhiều bàn thắng nhất lịch sử WC. |
| 1960-1990 | Kỷ nguyên Đen tối | Sa sút phong độ, liên tục lỡ hẹn với các giải đấu lớn do chậm chuyên nghiệp hóa. |
| 1992-1996 | Thời kỳ Phục hưng | Dưới thời Roy Hodgson: Trở lại World Cup 1994 (vòng 16 đội) và lần đầu dự EURO 1996. |
| 2001-2008 | Kỷ nguyên Kobi Kuhn | Xây dựng hệ thống đào tạo trẻ bài bản; dự EURO 2004, 2008 và WC 2006. |
| 2006 | Kỷ lục World Cup | Đội duy nhất bị loại khỏi World Cup mà không để thủng lưới bàn nào (Vòng 16 đội). |
| 2009 | Vô địch U17 Thế giới | Đội U17 Thụy Sĩ lên ngôi vô địch World Cup, tạo tiền đề cho "Thế hệ vàng". |
| 2010 | Địa chấn World Cup | Đánh bại Tây Ban Nha (đội sau đó vô địch) 1-0 trong trận mở màn. |
| 2014-2021 | Kỷ nguyên Ổn định | Dưới thời Vladimir Petkovic, Thụy Sĩ liên tục vượt qua vòng bảng tại mọi giải đấu lớn. |
| 2020 | Kỳ tích EURO 2020 | Loại ĐKVĐ thế giới Pháp để lần đầu tiên lọt vào Tứ kết một kỳ EURO. |
| 2024 | Chuyển giao | Chia tay các công thần Shaqiri, Sommer sau EURO 2024; bắt đầu chu kỳ mới. |
1. Giai đoạn hình thành (1895–1930)
Bóng đá du nhập vào Thụy Sĩ thông qua các sinh viên và thương nhân người Anh vào cuối thế kỷ 19. Hiệp hội bóng đá Thụy Sĩ (SFV) được thành lập vào năm 1895 tại Bern, trở thành một trong những liên đoàn bóng đá đầu tiên bên ngoài Vương quốc Anh. Thụy Sĩ cũng là một trong bảy quốc gia tham gia sáng lập FIFA vào năm 1904, khẳng định vai trò tiên phong trong việc tổ chức bóng đá quốc tế.
Trận đấu quốc tế đầu tiên của Thụy Sĩ diễn ra vào ngày 12 tháng 2 năm 1905 tại Paris, đối đầu với đội tuyển Pháp. Kết quả, Thụy Sĩ thất bại với tỷ số 0-1. Phải mất ba năm sau, vào năm 1908, họ mới có chiến thắng đầu tiên khi đánh bại Đức với tỷ số 5-3 tại Basel.
Thế vận hội Paris 1924: Đỉnh cao lịch sử
Cột mốc vinh quang nhất trong lịch sử bóng đá Thụy Sĩ tính đến nay là Thế vận hội Mùa hè 1924 tại Paris. Vào thời điểm đó, khi World Cup chưa ra đời, Olympic được coi là giải đấu danh giá nhất thế giới.
Dưới sự dẫn dắt của các cầu thủ như Paolo Sturzenegger và Max Abegglen, Thụy Sĩ đã tạo nên bất ngờ lớn. Họ lần lượt đánh bại Litva (9-0), Cộng hòa Séc (1-1, đá lại thắng 1-0), Ý (2-1) và Thụy Điển (2-1) để tiến vào trận chung kết.
Tại trận đấu cuối cùng, Thụy Sĩ đối đầu với Uruguay, đội bóng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ với những huyền thoại như Jose Andrade. Dù thất bại 0-3, tấm Huy chương Bạc Olympic vẫn là thành tích quốc tế cao nhất mà bóng đá nam Thụy Sĩ từng đạt được, giúp họ được mệnh danh là "Nhà vô địch châu Âu không chính thức" vào năm đó.
2. Kỷ nguyên Karl Rappan
Thập niên 1930 và 1940 đánh dấu sự ra đời của một tư duy chiến thuật làm thay đổi bóng đá thế giới, xuất phát từ Thụy Sĩ. Huấn luyện viên người Áo Karl Rappan, người dẫn dắt đội tuyển trong nhiều giai đoạn (1937–1938, 1942–1949, 1953–1954, 1960–1963), đã phát minh ra hệ thống Verrou (hay còn gọi là The Swiss Bolt – Cái chốt cửa Thụy Sĩ).
Chiến thuật Verrou
Đây là tiền thân của chiến thuật Catenaccio nổi tiếng của người Ý sau này. Nhận thấy cầu thủ Thụy Sĩ thua kém về kỹ thuật và thể lực so với các cường quốc khác, Rappan đã kéo một tiền vệ xuống chơi thấp nhất hàng phòng ngự, ngay phía sau hai hậu vệ, tạo ra vị trí Libero (hậu vệ quét). Hệ thống này ưu tiên sự an toàn, phòng ngự khu vực và phản công nhanh.
World Cup 1934 và 1938
Nhờ chiến thuật này, Thụy Sĩ trở thành một đối thủ khó chịu. Tại World Cup 1934 ở Ý, họ lọt vào tứ kết và chỉ thua Tiệp Khắc 2-3. Bốn năm sau tại World Cup 1938 ở Pháp, Thụy Sĩ tạo nên cú sốc lớn khi loại Đức Quốc xã ở vòng 1. Sau trận hòa 1-1, Thụy Sĩ thắng 4-2 trong trận đá lại, trước khi dừng bước ở tứ kết trước Hungary.
World Cup 1954 trên sân nhà
Năm 1954, Thụy Sĩ đăng cai World Cup. Đây là giải đấu họ đặt nhiều kỳ vọng. Đội chủ nhà vượt qua vòng bảng sau khi đánh bại Ý trong trận play-off. Tại tứ kết, Thụy Sĩ gặp nước láng giềng Áo tại Lausanne trong điều kiện thời tiết nắng nóng kỷ lục (lên tới 40 độ C).
Trận đấu này đi vào lịch sử với tên gọi Hitzeschlacht von Lausanne. Đây là trận đấu có nhiều bàn thắng nhất lịch sử World Cup. Thụy Sĩ dẫn trước 3-0 chỉ sau 19 phút, nhưng Áo đã lội ngược dòng kinh hoàng để dẫn lại 5-3 ngay trong hiệp một.
Kết thúc trận đấu, Thụy Sĩ thua 5-7 và dừng bước tại tứ kết. Đây là lần cuối cùng Thụy Sĩ lọt vào tứ kết World Cup cho đến tận ngày nay.
3. Thời kỳ suy thoái kéo dài (1960–1990)
Sau World Cup 1954, bóng đá Thụy Sĩ bắt đầu đi xuống. Mặc dù họ vẫn tham dự World Cup 1962 (Chile) và 1966 (Anh), nhưng cả hai giải đấu này Thụy Sĩ đều bị loại từ vòng bảng mà không giành được điểm số nào.
Khủng hoảng bản sắc và chuyên nghiệp hóa
Giai đoạn từ năm 1968 đến cuối thập niên 1980 được coi là Kỷ nguyên đen tối của bóng đá Thụy Sĩ. Đội tuyển liên tục thất bại trong việc giành vé tham dự các giải đấu lớn (World Cup và Euro).
Nguyên nhân chính nằm ở sự chậm trễ trong việc chuyên nghiệp hóa bóng đá. Trong khi các quốc gia châu Âu khác đã phát triển các giải vô địch quốc gia chuyên nghiệp mạnh mẽ, bóng đá Thụy Sĩ vẫn mang nặng tính bán chuyên, khiến cầu thủ không đủ thể lực và trình độ để cạnh tranh đỉnh cao.
Dưới thời HLV Paul Wolfisberg (thập niên 80), Thụy Sĩ có một vài dấu hiệu khởi sắc nhưng thường gục ngã ở những thời điểm quyết định của vòng loại.
4. Sự phục hưng dưới thời Roy Hodgson (1992–1996)
Đầu thập niên 1990, Hiệp hội bóng đá Thụy Sĩ quyết định cải tổ toàn diện, bắt đầu bằng việc bổ nhiệm huấn luyện viên người Anh Roy Hodgson vào năm 1992. Đây là bước ngoặt đưa Thụy Sĩ trở lại bản đồ bóng đá thế giới.
World Cup 1994
Roy Hodgson đã xây dựng một đội hình kỷ luật với những ngôi sao như Ciriaco Sforza, Alain Sutter, và đặc biệt là tiền đạo Stephane Chapuisat. Tại vòng loại World Cup 1994, Thụy Sĩ chơi xuất sắc, xếp trên cả Ý và Bồ Đào Nha để giành vé đến Mỹ.
Tại VCK World Cup 1994, Thụy Sĩ hòa chủ nhà Mỹ 1-1, thắng Romania 4-1 và thua Colombia 0-2, đủ để vào vòng 16 đội. Dù thua Tây Ban Nha 0-3 ở vòng knock-out, việc trở lại World Cup sau 28 năm vắng bóng là một thành công rực rỡ.
EURO 1996
Thụy Sĩ tiếp tục đà thăng hoa khi lần đầu tiên trong lịch sử giành vé tham dự vòng chung kết EURO (năm 1996 tại Anh). Họ có trận mở màn ấn tượng khi cầm hòa chủ nhà Anh 1-1 nhờ bàn thắng của Kubilay Turkyilmaz.
Tuy nhiên, hai thất bại sau đó trước Hà Lan và Scotland khiến họ bị loại sớm. Sau giải đấu này, Hodgson rời đi, và Thụy Sĩ lại rơi vào một giai đoạn bất ổn ngắn hạn (lỡ hẹn World Cup 1998, Euro 2000, World Cup 2002).
5. Kỷ nguyên Kobi Kuhn và Cách mạng đào tạo trẻ (2001–2008)
Năm 2001, Jakob "Kobi" Kuhn, một huyền thoại của bóng đá Thụy Sĩ, được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng. Kuhn không chỉ mang lại sự ổn định mà còn là người hưởng lợi và thúc đẩy hệ thống đào tạo trẻ mới của Thụy Sĩ.
EURO 2004 và World Cup 2006
Kuhn đưa Thụy Sĩ trở lại EURO 2004 tại Bồ Đào Nha. Dù bị loại ở vòng bảng, nhưng bộ khung mới với những cầu thủ trẻ tài năng như Alexander Frei, Tranquillo Barnetta, và Philippe Senderos bắt đầu hình thành.
Đỉnh cao của triều đại Kuhn là World Cup 2006 tại Đức. Thụy Sĩ đứng đầu bảng đấu có Pháp, Hàn Quốc và Togo. Đáng chú ý, họ không để thủng lưới bàn nào trong suốt giải đấu (kể cả vòng bảng và vòng 1/8).
Tại vòng 16 đội gặp Ukraine, hai đội hòa 0-0 sau 120 phút. Thụy Sĩ thất bại 0-3 trong loạt sút luân lưu, trở thành đội đầu tiên trong lịch sử World Cup bị loại mà không để thủng lưới bàn nào trong giờ thi đấu chính thức, đồng thời là đội duy nhất không ghi được bàn nào trong loạt luân lưu.
EURO 2008 trên sân nhà
Thụy Sĩ đồng đăng cai Euro 2008 cùng Áo. Dù được kỳ vọng lớn, chấn thương của đội trưởng Alexander Frei ngay trận mở màn gặp CH Séc đã ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý toàn đội. Thụy Sĩ bị loại ngay vòng bảng sau hai trận thua trước CH Séc và Thổ Nhĩ Kỳ, trước khi có chiến thắng danh dự trước Bồ Đào Nha. Kobi Kuhn chia tay đội tuyển sau giải đấu, để lại di sản là một hệ thống bóng đá trẻ cực kỳ phát triển.
Sự kiện quan trọng năm 2009 khi đội tuyển U17 Thụy Sĩ vô địch World Cup U17 tại Nigeria. Thế hệ này (bao gồm Granit Xhaka, Ricardo Rodriguez, Haris Seferovic) sẽ trở thành nòng cốt của ĐTQG trong thập kỷ tiếp theo.
6. Thế hệ vàng đa văn hóa
Sự thay đổi lớn nhất của bóng đá Thụy Sĩ trong thế kỷ 21 là sự hòa nhập của các cầu thủ nhập cư. Những cầu thủ gốc Kosovo, Albania, Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha, Chile đã mang lại kỹ thuật và sự tinh quái mà bóng đá Thụy Sĩ truyền thống còn thiếu.
Kỷ nguyên Ottmar Hitzfeld (2008–2014)
Chiến lược gia lừng danh người Đức Ottmar Hitzfeld tiếp quản đội tuyển. Tại World Cup 2010, Thụy Sĩ gây chấn động thế giới khi đánh bại ứng cử viên vô địch Tây Ban Nha 1-0 trong trận mở màn. Tuy nhiên, họ lại không qua được vòng bảng.
Đến World Cup 2014, với lứa cầu thủ Xhaka và Shaqiri bắt đầu chín muồi, Thụy Sĩ vào đến vòng 16 đội và chỉ chịu thua Argentina của Lionel Messi 0-1 ở những phút cuối cùng của hiệp phụ.
Kỷ nguyên Vladimir Petkovic (2014–2021)
Vladimir Petkovic tiếp tục duy trì sự ổn định. Dưới thời ông, Thụy Sĩ trở thành khách quen của vòng knock-out tại các giải đấu lớn.
Ở EURO 2016, tuyển Thụy Sĩ lọt vào vòng 16 đội (thua Ba Lan trên chấm phạt đền). Bàn thắng "xe đạp chổng ngược" của Xherdan Shaqiri vào lưới Ba Lan được bình chọn là một trong những bàn đẹp nhất giải.
Ở World Cup 2018, Thụy Sĩ cầm hòa Brazil 1-1, lội ngược dòng thắng Serbia 2-1. Họ vào vòng 16 đội nhưng thua Thụy Điển 0-1.
EURO 2020: Phá bỏ lời nguyền
EURO 2020 là giải đấu lịch sử. Sau khi vượt qua vòng bảng, Thụy Sĩ đối đầu với nhà đương kim vô địch thế giới Pháp ở vòng 16 đội. Bị dẫn 1-3 đến phút 80, Thụy Sĩ vùng lên gỡ hòa 3-3 nhờ cú đúp của Seferovic và bàn thắng của Gavranovic.
Trong loạt luân lưu, thủ môn Yann Sommer cản phá cú sút của Kylian Mbappe, đưa Thụy Sĩ vào tứ kết lần đầu tiên kể từ năm 1954. Tại tứ kết, họ tiếp tục chơi kiên cường trước Tây Ban Nha và chỉ chịu thua trên chấm luân lưu.
7. Hiện tại và Tương lai
Sau khi Petkovic rời đi, Murat Yakin được bổ nhiệm. Ông tiếp tục duy trì vị thế của Thụy Sĩ như một đội bóng khó bị đánh bại.
Hiện tại, Thụy Sĩ đang trong giai đoạn chuyển giao thế hệ. Những cựu binh như Sommer, Shaqiri đã chia tay đội tuyển sau EURO 2024, nhường chỗ cho lứa kế cận như Gregor Kobel, Dan Ndoye, Ruben Vargas dưới sự dẫn dắt của đội trưởng Granit Xhaka và Manuel Akanji.
8. Biểu tượng và Bản sắc
Sân vận động Wankdorf (Stade de Suisse)
Sân vận động quốc gia tại Bern là thánh địa của bóng đá Thụy Sĩ. Sân Wankdorf cũ là nơi diễn ra trận chung kết World Cup 1954. Năm 2001, sân cũ bị phá hủy để xây dựng sân mới hiện đại hơn (Stade de Suisse), hiện nay lại được gọi tên thương mại là Stadion Wankdorf.
Phong cách thi đấu
Thụy Sĩ nổi tiếng với tính tổ chức cao, kỷ luật chiến thuật và tinh thần đồng đội. Họ thường chơi với sơ đồ 4-2-3-1 hoặc 3-4-3, dựa vào sự chắc chắn của các trung vệ và khả năng kiểm soát bóng của hàng tiền vệ.
9. Những huyền thoại nổi bật
-
Karl Rappan: Cha đẻ của chiến thuật Verrou, người đặt nền móng cho tư duy phòng ngự.
-
Alexander Frei (1998–2011): Chân sút vĩ đại nhất lịch sử đội tuyển với 42 bàn thắng. Một mẫu tiền đạo "sát thủ" trong vòng cấm.
-
Stephane Chapuisat (1989–2004): Cầu thủ đẳng cấp thế giới thập niên 90, biểu tượng của sự phục hưng dưới thời Hodgson.
-
Heinz Hermann (1978–1991): Cựu kỷ lục gia về số lần khoác áo đội tuyển (118 lần) trước khi bị Xhaka phá vỡ.
-
Granit Xhaka (2011–nay): Đội trưởng, kỷ lục gia về số lần ra sân, trái tim và linh hồn của hàng tiền vệ Thụy Sĩ hiện đại.
-
Xherdan Shaqiri (2010–2024): "Messi của dãy Alps", người chuyên ghi những siêu phẩm tại các giải đấu lớn.
Lịch sử đội tuyển Thụy Sĩ là hành trình từ một quốc gia tiên phong sáng lập FIFA, trải qua những giai đoạn nghiệp dư và khủng hoảng, để rồi vươn mình trở thành một hình mẫu về đào tạo trẻ và hội nhập đa văn hóa.
Dù thiếu vắng những danh hiệu lớn, nhưng sự ổn định của "Nati" trong hai thập kỷ qua là điều mà nhiều cường quốc bóng đá phải ao ước. Từ Verrou của Rappan đến lối chơi hiện đại của Yakin, Thụy Sĩ đã chứng minh rằng một quốc gia nhỏ bé vẫn có thể đứng vững và thách thức những gã khổng lồ của bóng đá thế giới.
Nếu độc giả quan tâm về sự nghiệp của Xhaka, có thể tham khảo bài viết Chân dung Granit Xhaka: Ngày bị 60.000 fan Arsenal la ó là ngày tuyệt nhất.














