| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 1920 | Đội tuyển Tây Ban Nha chính thức được thành lập và thi đấu trận đầu tiên (thắng Đan Mạch 1-0); giành huy chương Bạc tại Thế vận hội Antwerp. |
| 1964 | Giành danh hiệu lớn đầu tiên khi vô địch Cúp các quốc gia châu Âu (tiền thân của EURO) trên sân nhà sau khi đánh bại Liên Xô 2-1. |
| 1982 | Đăng cai tổ chức vòng chung kết FIFA World Cup (vào đến vòng bảng thứ hai). |
| 2008 | Vô địch EURO 2008 sau khi thắng Đức 1-0, mở đầu kỷ nguyên thống trị của lối chơi Tiki-taka. |
| 2010 | Lần đầu tiên vô địch FIFA World Cup tại Nam Phi sau khi đánh bại Hà Lan 1-0 ở hiệp phụ trận chung kết. |
| 2012 | Vô địch EURO 2012 với chiến thắng 4-0 trước Ý; trở thành đội tuyển đầu tiên bảo vệ thành công chức vô địch EURO và giành 3 danh hiệu lớn liên tiếp (EURO-World Cup-EURO). |
| 2013 | Giữ kỷ lục 29 trận bất bại liên tiếp (kéo dài từ 2010) và đứng đầu bảng xếp hạng FIFA trong nhiều năm. |
| 2021 | Lọt vào bán kết EURO 2020 và giành ngôi Á quân UEFA Nations League (thua Pháp). |
| 2023 | Vô địch UEFA Nations League sau khi thắng Croatia, hoàn tất bộ sưu tập 3 danh hiệu lớn (World Cup, EURO, Nations League). |
| 2024 | Vô địch EURO 2024 sau khi thắng Anh 2-1; lập kỷ lục đội đầu tiên vô địch EURO 4 lần và thắng toàn bộ 7 trận trong một giải đấu. |
| 2025 | Giành ngôi Á quân UEFA Nations League sau khi để thua Bồ Đào Nha trên chấm luân lưu trong trận chung kết. |
1. Tổng quan và hình thành
Đội tuyển Tây Ban Nha được quản lý bởi Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha (RFEF). Mặc dù RFEF được thành lập từ năm 1909, đội tuyển quốc gia đầu tiên chính thức được tập hợp vào năm 1920 với mục tiêu tham dự Thế vận hội Mùa hè tại Antwerp (Bỉ).
- Trận đấu ra mắt: Ngày 28/8/1920, Tây Ban Nha đánh bại Đan Mạch 1-0.
- Thành tích đầu tiên: Huy chương Bạc Olympic 1920 (đây cũng là thành tích quốc tế đầu tiên của họ).
- Biệt danh: La Furia Espanola (Cơn cuồng nộ Tây Ban Nha): Biệt danh xuất hiện từ những năm 1920, ám chỉ lối chơi mạnh mẽ, trực diện và tinh thần chiến đấu quyết liệt; La Roja (Đội quân màu đỏ): Biệt danh phổ biến trong kỷ nguyên hiện đại.
2. Các giai đoạn lịch sử chính
2.1. Những năm đầu và danh hiệu lớn đầu tiên (1920–1964)
Sau tấm huy chương Bạc Olympic 1920, Tây Ban Nha tham dự World Cup lần đầu tiên vào năm 1934 (lọt vào tứ kết). Tuy nhiên, Nội chiến Tây Ban Nha và Thế chiến II đã làm gián đoạn sự phát triển của đội tuyển trong một thời gian dài.
Tại World Cup 1950 ở Brazil, Tây Ban Nha đạt hạng Tư, thành tích tốt nhất của họ tại đấu trường thế giới trong suốt 60 năm sau đó.
Cột mốc lịch sử đến vào năm 1964, khi Tây Ban Nha đăng cai Cúp các quốc gia châu Âu (tiền thân của EURO). Trên sân Santiago Bernabeu, họ đánh bại Liên Xô với tỷ số 2-1 trong trận chung kết để giành danh hiệu lớn đầu tiên.
2.2. Giai đoạn "Vua vòng loại" và những thất bại cay đắng (1965–2007)
Trong hơn 4 thập kỷ sau chức vô địch năm 1964, Tây Ban Nha thường được gán mác "Vua vòng loại", tức thi đấu xuất sắc ở giai đoạn loại nhưng lại gây thất vọng ở các vòng chung kết.
- World Cup 1982: Được tổ chức trên sân nhà nhưng Tây Ban Nha chỉ vào đến vòng bảng thứ hai.
- EURO 1984: Lọt vào chung kết nhưng thua Pháp của Michel Platini.
- Những thất bại gây tranh cãi: Tại tứ kết World Cup 1994, Luis Enrique bị Mauro Tassotti (Ý) đánh cùi chỏ chảy máu nhưng không có phạt đền. Tại tứ kết World Cup 2002, họ bị loại bởi chủ nhà Hàn Quốc sau những quyết định gây tranh cãi của trọng tài.
2.3. Kỷ nguyên vàng thống trị thế giới (2008–2012)
Đây được coi là một trong những giai đoạn huy hoàng nhất lịch sử bóng đá thế giới cấp đội tuyển quốc gia. Dưới sự dẫn dắt của Luis Aragones và sau đó là Vicente del Bosque, cùng thế hệ cầu thủ tài năng như Xavi, Iniesta, Casillas, Villa, Torres, ... Tây Ban Nha đã thống trị tuyệt đối:
- EURO 2008: Vô địch sau khi đánh bại Đức 1-0. Chấm dứt 44 năm không danh hiệu.
World Cup 2010: Lần đầu tiên vô địch thế giới sau khi thắng Hà Lan 1-0 ở hiệp phụ (Iniesta ghi bàn). Tây Ban Nha trở thành đội châu Âu đầu tiên vô địch World Cup tổ chức bên ngoài châu Âu. - EURO 2012: Bảo vệ thành công ngôi vương khi đè bẹp Ý 4-0 trong trận chung kết.
- Kỷ lục: Trở thành đội tuyển đầu tiên giành 3 danh hiệu lớn liên tiếp (EURO - World Cup - EURO).
2.4. Chuyển giao thế hệ và sự trở lại (2013–Nay)
Sau thất bại tại World Cup 2014 (bị loại từ vòng bảng) và các giải đấu tiếp theo không thành công, Tây Ban Nha bắt đầu quá trình trẻ hóa.
- EURO 2020 (tổ chức 2021): Vào đến bán kết, đánh dấu sự hồi sinh.
- UEFA Nations League 2023: Vô địch sau khi đánh bại Croatia, hoàn tất bộ sưu tập danh hiệu.
- EURO 2024: Tây Ban Nha lập kỷ lục vô địch châu Âu lần thứ 4 sau khi thắng Anh 2-1. Họ trở thành đội đầu tiên thắng toàn bộ 7 trận trong một vòng chung kết EURO.
- Nations League 2024/25: Tiếp tục duy trì phong độ cao khi vào đến chung kết, nhưng để thua Bồ Đào Nha trên chấm luân lưu (theo dữ liệu tính đến 2026).
3. Phong cách thi đấu: Tiki-taka
Trong giai đoạn 2008-2012, Tây Ban Nha nổi tiếng toàn cầu với triết lý Tiki-taka.
- Đặc điểm: Kiểm soát bóng vượt trội, chuyền ngắn liên tục, di chuyển không bóng linh hoạt và gây áp lực (pressing) ngay khi mất bóng.
- Triết lý: Phòng ngự bằng cách giữ bóng ("Nếu đối thủ không có bóng, họ không thể ghi bàn").
- Nhân sự: Xây dựng quanh trục tiền vệ của Barcelona (Xavi, Iniesta, Busquets) kết hợp với Xabi Alonso của Real Madrid.
Trước đó, phong cách truyền thống của Tây Ban Nha là La Roja – dựa trên thể lực và tốc độ trực diện. Sự kết hợp giữa kỹ thuật của Tiki-taka và tinh thần của La Roja được cho là chìa khóa thành công của Tây Ban Nha hiện đại.
4. Các đối thủ kình địch
- Ý (Derby Địa Trung Hải): Đối thủ nhiều duyên nợ nhất. Tây Ban Nha thắng Ý ở tứ kết EURO 2008 (bước ngoặt lịch sử) và chung kết EURO 2012, nhưng thua ở Euro 2016 và bán kết EURO 2020.
- Pháp (Derby Pyrenees): Pháp thắng chung kết EURO 1984 và Nations League 2021. Tây Ban Nha phục thù tại bán kết EURO 2024.
- Bồ Đào Nha (Derby Iberia): Cạnh tranh khu vực gay gắt. Tây Ban Nha loại Bồ Đào Nha ở World Cup 2010, EURO 2012 nhưng thua ở chung kết Nations League 2025.
5. Sân vận động và màu áo
- Sân nhà: Tây Ban Nha không có sân vận động quốc gia cố định. Các trận đấu được luân phiên tổ chức tại các sân lớn như Santiago Bernabeu (Madrid), Metropolitano (Madrid), La Cartuja (Seville), Mestalla (Valencia) và Camp Nou (Barcelona).
- Trang phục: Áo đấu sân nhà truyền thống: Áo đỏ, quần xanh thẫm, tất đen (hoặc xanh/đỏ tùy giai đoạn).
- Logo: Sử dụng Quốc huy Tây Ban Nha bên ngực trái thay vì logo Liên đoàn. Ngôi sao vàng được thêm vào sau năm 2010.
6. Kỷ lục và thống kê (Tính đến tháng 2/2026)
Cầu thủ khoác áo nhiều nhất
| Hạng | Cầu thủ | Số trận | Giai đoạn |
| 1 | Sergio Ramos | 180 | 2005–2021 |
| 2 | Iker Casillas | 167 | 2000–2016 |
| 3 | Sergio Busquets | 143 | 2009–2022 |
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
| Hạng | Cầu thủ | Số bàn | Số trận |
| 1 | David Villa | 59 | 98 |
| 2 | Raul Gonzalez | 44 | 102 |
| 3 | Fernando Torres | 38 | 110 |
THÔNG TIN: ĐỘI TUYỂN TÂY BAN NHA
| Thông tin | Chi tiết |
| Hiệp hội quản lý | Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha (RFEF) |
| Mã FIFA | ESP |
| Biệt danh | La Roja (Đội quân màu đỏ), La Furia Roja |
| Thành lập | 1920 (Gia nhập FIFA năm 1904) |
| HLV trưởng hiện tại | Luis de la Fuente |
| Đội trưởng hiện tại | Alvaro Morata |
| Vô địch World Cup | 1 lần (2010) |
| Vô địch Euro | 4 lần (1964, 2008, 2012, 2024) - Kỷ lục |
| Vô địch Nations League | 1 lần (2023) |
| Thành tích Olympic | Huy chương Bạc (1920) - Tính cho ĐTQG nam |














