| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 27/7/1913 | Thành lập câu lạc bộ với tên gọi Verdi Foot Ball Club. |
| 1923 | Khánh thành sân vận động Stadio Ennio Tardini. |
| 1/1/1970 | A.C. Parmense tiếp nhận giấy phép thể thao và di sản của CLB cũ (sau khi bị thanh lý năm 1968), chính thức lấy tên Parma. |
| 1990 | Thăng hạng Serie A lần đầu tiên trong lịch sử dưới thời HLV Nevio Scala. |
| 1991–1992 | Giành danh hiệu lớn đầu tiên: Vô địch Coppa Italia. |
| 1992–1993 | Vô địch Cúp C2 châu Âu (UEFA Cup Winners' Cup) và Siêu cúp châu Âu. |
| 1994–1995 | Vô địch UEFA Cup lần thứ nhất. |
| 1998–1999 | Giành cú đúp danh hiệu: Coppa Italia và UEFA Cup lần thứ hai. |
| Cuối 2003 | Tập đoàn mẹ Parmalat sụp đổ do bê bối tài chính, CLB bị kiểm soát hành chính. |
| 3/2015 | CLB tuyên bố phá sản, xuống hạng Serie D và tái thành lập với tên Parma Calcio 1913. |
| 18/5/2018 | Hoàn tất kỷ lục 3 lần thăng hạng liên tiếp (từ Serie D lên Serie A) chỉ trong 3 mùa giải. |
| 2023–2024 | Vô địch Serie B, giành quyền trở lại thi đấu tại Serie A. |
1. Tổng quan về câu lạc bộ
Parma Calcio 1913 (thường được gọi tắt là Parma) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Ý có trụ sở tại thành phố Parma, vùng Emilia-Romagna. Đội bóng hiện đang thi đấu tại Serie A, giải đấu cao nhất trong hệ thống bóng đá Ý.
Sân nhà của đội là Stadio Ennio Tardini với sức chứa 27.906 chỗ ngồi, nơi đã gắn bó với câu lạc bộ từ năm 1923. Màu áo truyền thống của Parma đã trải qua nhiều biến đổi, nổi bật nhất là màu trắng với chữ thập đen (Crociata) hoặc màu vàng - xanh dương (Gialloblù).
Trong lịch sử, Parma chưa từng vô địch Serie A nhưng đã giành được 8 danh hiệu lớn trong giai đoạn hoàng kim 1992–2002, bao gồm 3 Coppa Italia, 1 Supercoppa Italiana, 2 UEFA Cup, 1 European Super Cup và 1 UEFA Cup Winners' Cup.
Thông tin cơ bản (Hồ sơ CLB)
| Danh mục | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Parma Calcio 1913 S.r.l. |
| Biệt danh | I Crociati (Đội quân Thập tự), I Gialloblu (Vàng và Xanh), I Ducali (Những người con xứ Công tước) |
| Thành lập | 27/7/1913 (như Verdi Foot Ball Club)<br>27/7/2015 (tái thành lập như Parma Calcio 1913) |
| Sân vận động | Stadio Ennio Tardini (27.906 chỗ) |
| Chủ sở hữu | Krause Group CSR (Chủ tịch: Kyle Krause) |
| Huấn luyện viên trưởng | Carlos Cuesta (tính đến tháng 1/2026) |
| Giải đấu hiện tại | Serie A |
2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1. Những năm tháng đầu tiên (1913–1968)
Câu lạc bộ được thành lập vào tháng 7 năm 1913 với tên gọi Verdi Foot Ball Club để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà soạn nhạc opera vĩ đại Giuseppe Verdi, người con của vùng đất Parma. Màu sắc ban đầu là vàng và xanh dương.
Đến tháng 12 cùng năm, Parma Foot Ball Club được hình thành từ nòng cốt các cầu thủ cũ, chuyển sang mặc áo trắng với chữ thập đen trước ngực. Đội bắt đầu thi đấu các giải đấu chính thức sau Thế chiến I (mùa giải 1919–1920). Năm 1923, sân vận động Ennio Tardini bắt đầu được xây dựng.
Trong nhiều thập kỷ, Parma chủ yếu thi đấu ở Serie B và Serie C. Đội từng đổi tên thành Associazione Sportiva Parma vào năm 1930. Mặc dù có lần đầu tiên tham dự cúp châu Âu vào mùa 1960–61 (Coppa delle Alpi), nhưng đội bóng nhanh chóng rơi vào khủng hoảng và xuống hạng Serie D vào năm 1966.
2.2. Tái thiết và thăng hạng (1968–1989)
Năm 1968, Tòa án Parma tuyên bố thanh lý câu lạc bộ. Một đội bóng địa phương khác là A.C. Parmense đã mua lại giấy phép thể thao, quyền sử dụng huy hiệu và áo đấu chữ thập, chính thức thừa kế di sản của CLB cũ từ ngày 1/1/1970.
Cuối thập niên 80 đánh dấu bước ngoặt lớn dưới sự dẫn dắt của HLV Arrigo Sacchi. Dù Sacchi sớm rời đi để gia nhập AC Milan, ông đã đặt nền móng cho lối chơi hiện đại tại Parma. Nevio Scala được bổ nhiệm làm HLV trưởng vào năm 1989 và dẫn dắt Parma thăng hạng Serie A lần đầu tiên trong lịch sử vào năm 1990 sau chiến thắng trước Reggiana.
2.3. Kỷ nguyên vàng và sự bảo trợ của Parmalat (1989–2004)
Thập niên 90 là giai đoạn rực rỡ nhất lịch sử Parma nhờ nguồn tài chính khổng lồ từ tập đoàn sữa Parmalat của gia đình Tanzi. Parma vươn mình trở thành một trong "Bảy chị em" (Seven Sisters) của bóng đá Ý, cạnh tranh sòng phẳng với Juventus, Milan hay Inter, như một phần của lịch sử đáng nhớ của Serie A.
Dưới thời Nevio Scala, Parma giành 4 danh hiệu lớn đầu tiên:
Coppa Italia (1991–92): Đánh bại Juventus.
UEFA Cup Winners' Cup (1992–93): Thắng Antwerp 3-1 tại Wembley.
UEFA Super Cup (1993): Thắng AC Milan.
UEFA Cup (1994–95): Đánh bại Juventus.
Sau kỷ nguyên Scala, Carlo Ancelotti đưa Parma về nhì tại Serie A mùa 1996–97 (thành tích tốt nhất lịch sử CLB tại giải VĐQG). Kế đến, Alberto Malesani mang về cú đúp cúp (Coppa Italia và UEFA Cup) mùa 1998–99 với một đội hình huyền thoại gồm Buffon, Cannavaro, Thuram, Crespo và Veron.
Tuy nhiên, vào cuối năm 2003, vụ bê bối tài chính khổng lồ của Parmalat nổ ra. Tập đoàn mẹ sụp đổ, đẩy CLB vào tình trạng bị kiểm soát hành chính cho đến năm 2007.
2.4. Khủng hoảng tài chính và phá sản (2004–2015)
Năm 2004, CLB tái cơ cấu thành Parma Football Club SpA. Tommaso Ghirardi mua lại đội bóng năm 2007, chấm dứt giai đoạn quản lý hành chính. Dưới thời HLV Francesco Guidolin và sau đó là Roberto Donadoni, Parma có những giai đoạn hồi phục nhất định, thậm chí giành vé dự Europa League mùa 2013–14.
Tuy nhiên, do chậm thanh toán thuế và lương, Parma bị tước giấy phép UEFA. Tình hình tài chính tồi tệ dẫn đến việc đổi chủ liên tục và cuối cùng là tuyên bố phá sản vào tháng 3/2015 với khoản nợ lên tới 218 triệu Euro. CLB kết thúc mùa giải 2014–15 ở vị trí cuối bảng Serie A và bị giáng xuống Serie D (giải nghiệp dư). Để trang trải nợ nần, các quản trị viên thậm chí đã phải đem bán đấu giá các cúp vô địch trong quá khứ.
2.5. Phượng hoàng tái sinh (2015–Nay)
Tháng 7/2015, S.S.D. Parma Calcio 1913 được thành lập. Với sự ủng hộ cuồng nhiệt của người hâm mộ (bán hơn 9.000 vé cả mùa tại giải nghiệp dư), Parma đã làm nên lịch sử vô tiền khoáng hậu: Thăng hạng 3 năm liên tiếp từ Serie D lên Serie C, Serie B và trở lại Serie A vào năm 2018.
2015–16: Vô địch Serie D.
2016–17: Thăng hạng lên Serie B qua loạt play-off Lega Pro.
2017–18: Á quân Serie B, trở lại Serie A.
Sau khi đổi chủ sang tập đoàn Krause Group (Mỹ) vào năm 2020, đội bóng trải qua biến động và xuống hạng Serie B mùa 2020–21. Tuy nhiên, họ đã trở lại mạnh mẽ khi vô địch Serie B mùa 2023–24.
Tính đến tháng 1/2026, Parma đang thi đấu tại Serie A dưới sự dẫn dắt của HLV Carlos Cuesta, sau khi trụ hạng thành công ở vị trí thứ 16 trong mùa giải 2024–25.
3. Biểu tượng và Trang phục thi đấu
Màu sắc
Màu sắc ban đầu của Parma là các ô vuông màu vàng và xanh dương (màu của Công quốc Parma). Tuy nhiên, sau Thế chiến I, đội chuyển sang áo trắng với chữ thập đen lớn trước ngực (Crociata), lấy cảm hứng từ Juventus nhưng đảo ngược màu.
Trong kỷ nguyên Parmalat (1990s - đầu 2000s), để tạo thương hiệu riêng và tránh nhầm lẫn với Juventus (đối thủ lớn nhất lúc bấy giờ), Parma thường mặc áo thi đấu sọc ngang màu vàng - xanh dương. Đây là màu áo gắn liền với những danh hiệu châu Âu của CLB. Sau khi tái lập, đội bóng quay trở lại với áo trắng chữ thập đen truyền thống làm áo sân nhà, và sử dụng màu vàng-xanh cho các bộ trang phục phụ.
Huy hiệu
Logo của Parma thường xuyên thay đổi nhưng luôn giữ các yếu tố cốt lõi: màu vàng - xanh của thành phố và chữ thập đen trên nền trắng. Logo hiện tại (được làm mới từ 2015) mang thiết kế hiện đại nhưng vẫn tôn trọng lịch sử, với hình khiên chia đôi: một bên là sọc vàng xanh, một bên là chữ thập đen.
4. Sân vận động Ennio Tardini
Khánh thành: 1923
Sức chứa: 27.906 chỗ
Vị trí: Trung tâm thành phố Parma.
Ban đầu, Parma không có sân cố định. Ý tưởng xây dựng sân vận động được khởi xướng bởi chủ tịch Ennio Tardini, nhưng ông đã qua đời trước khi sân được hoàn thành. Sân được đặt theo tên ông để tri ân. Đây là một trong những sân vận động lâu đời nhất tại Ý còn được sử dụng ở đẳng cấp cao.
Cơ sở tập luyện của đội, Centro Sportivo di Collecchio, nằm cách sân 15km, là một tổ hợp hiện đại được CLB mua lại sau quá trình tái thiết năm 2018.
5. Cổ động viên và Kình địch
Cổ động viên
Người hâm mộ Parma được biết đến là ôn hòa nhưng trung thành. Nhóm cổ động viên cực đoan (Ultras) nổi tiếng nhất là Boys Parma 1977, chiếm giữ khán đài phía Bắc (Curva Nord) của sân Tardini. Số áo 12 của CLB đã được treo vĩnh viễn để tri ân khán giả như là "cầu thủ thứ 12".
Kình địch
Reggiana: Đối thủ lớn nhất trong trận Derby dell'Enza (do sự cạnh tranh giữa hai thành phố láng giềng).
Bologna: Trận Derby dell'Emilia tranh ngôi vị số 1 vùng Emilia-Romagna.
Juventus: Kình địch về mặt thể thao, nảy sinh từ những cuộc đối đầu tranh cúp liên tục trong thập niên 90.
6. Danh hiệu & Thành tích (Honours)
Parma là đội bóng giàu thành tích thứ 11 trong lịch sử bóng đá Ý và là đội bóng Ý thành công thứ 4 tại đấu trường châu Âu (sau Milan, Juve, Inter).
Quốc tế (Châu Âu)
UEFA Cup (2): 1994–95, 1998–99
UEFA Cup Winners' Cup (1): 1992–93
European Super Cup (1): 1993
Quốc nội
Coppa Italia (3): 1991–92, 1998–99, 2001–02
Supercoppa Italiana (1): 1999
Serie B (1): 2023–24
Serie C: 1953–54, 1972–73, 1983–84, 1985–86
Serie D: 1969–70, 2015–16
7. Đội hình và Ban huấn luyện (Cập nhật tháng 1/2026)
Dưới đây là thông tin nhân sự của Parma Calcio 1913 dựa trên dữ liệu cập nhật đến ngày 6/1/2026:
Chủ sở hữu: Kyle Krause (Mỹ)
Huấn luyện viên trưởng: Carlos Cuesta (Tây Ban Nha)
Cầu thủ nổi bật:
Đội trưởng: Enrico Delprato (Hậu vệ - Ý)
Đội phó: Hernani (Tiền vệ - Brazil)
Thủ môn: Zion Suzuki (Nhật Bản)
Tiền đạo: Adrian Benedyczak (Ba Lan), Pontus Almqvist (Thụy Điển).
Số áo treo vĩnh viễn:
Số 6: Alessandro Lucarelli - Huyền thoại sống của CLB, người duy nhất gắn bó từ Serie A xuống Serie D và cùng đội thăng hạng trở lại Serie A trước khi giải nghệ.
Số 12: Dành cho Cổ động viên (Curva Nord).














