![]() |
| Các con số thống kê cho thấy trình độ của 2 tay vợt không có sự khác biệt nhiều. Ảnh: LT. |
Các con số thống kê này được tổng hợp từ 5 trận đấu trước của 2 tay vợt này tại Roland Garros 2013. Ở các chỉ số quan trọng nhất, 2 tay vợt đều người hơn, người kém với khoảng cách không quá lớn. Chẳng hạn, Djokovic hơn ở số lần giao bóng ăn điểm trực tiếp (21 so với 18), ít hơn ở số lỗi kép (4 so với 7) nhưng lại kém hơn Nadal ở tỷ lệ giao bóng 1 trong sân (70% so với 77%). Nadal có tỷ lệ trả giao bóng 1 thành công khá cao ở mức 43% (so với 35% của Nole), nhưng tỷ lệ trả giao bóng 2 thành công của anh lại khá thấp với 47% (so với 54% của Nole).
Nadal nhỉnh hơn Djokovic ở số điểm winner thuận tay (78 so với 69), nhưng cú winner trái tay trái tay của Djokovic lại tốt hơn tay vợt người Tây Ban Nha nhiều (41 so với 21). Tổng số lỗi tự đánh hỏng của Djokovic cũng cao hơn chút ít so với Nadal (146 so với 137). Djokovic chơi hay hơn Nadal ở cuối sân (thắng 56% so với 54%) nhưng Nadal lại hay hơn khi lên lưới (75% so với 62%). Ngoài ra, Djokovic có số game thua ít hơn (57 so với 62), số lần mất break ít hơn (6 so với 9), số set thua ít hơn (1 so với 2) và tổng thời gian thi đấu từ đầu giải ít hơn (10 giờ 18 phút so với 12 giờ 21 phút).
Bảng thống kê chi tiết các chỉ số kỹ thuật từ đầu giải của 2 tay vợt:
| Djokovic | So sánh | Nadal |
| 21 | Giao bóng ăn điểm trực tiếp | 18 |
| 4 | Lỗi kép | 7 |
| 70% | Giao bóng 1 trong sân | 77% |
| 75% | Tỷ lệ thắng khi giao bóng 1 | 72% |
| 64% | Tỷ lệ thắng khi giao bóng 2 | 58% |
| 6 | Số lần mất break | 9 |
| 23 | Số điểm break phải đối mặt | 31 |
| 76 | Số game giao bóng | 80 |
| 92% | Tỷ lệ game giao bóng thắng | 89% |
| 204 kmh | Cú giao bóng mạnh nhất | 199 kmh |
| 35% | Tỷ lệ trả giao bóng 1 thành công | 43% |
| 54% | Tỷ lệ trả giao bóng 2 thành công | 47% |
| 26 | Số lần bẻ break | 27 |
| 63 | Số điểm break | 56 |
| 41% | Tỷ lệ bẻ break thành công | 48% |
| 77 | Số game đối thủ giao bóng | 80 |
| 34% | Tỷ lệ thắng game đối thủ giao bóng | 34% |
| 69 | Cú winner thuận tay | 78 |
| 77 | Lỗi tự đánh hỏng thuận tay | 76 |
| 41 | Cú winner trái tay | 21 |
| 65 | Lỗi tự đánh hỏng trái tay | 53 |
| 152 | Số điểm winner | 142 |
| 146 | Số lỗi tự đánh hỏng | 137 |
| 71 of 115 | Lên lưới | 67 of 89 |
| 62% | Tỷ lệ thắng điểm khi lên lưới | 75% |
| 56% | Tỷ lệ thắng điểm cuối sân | 54% |
| 57 | Số game thua | 62 |
| 1 | Số set thua | 2 |
| 10:18 | Tổng thời gian trên sân | 12:21 |















