Được biết đến với biệt danh "Breisgau-Brasilianer" nhờ lối chơi cống hiến và chính sách phát triển bền vững, đội bóng này là biểu tượng của sự ổn định và kiên định giữa dòng chảy khắc nghiệt của bóng đá chuyên nghiệp.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 1904 | Hai CLB tiền thân là Freiburger FV 04 và FC Schwalbe được thành lập. |
| 1912 | Hai đội bóng sáp nhập, chính thức lấy tên Sportclub Freiburg và sử dụng biểu tượng đầu điểu sư. |
| 1978 | Lần đầu tiên giành quyền thăng hạng lên chơi tại 2. Bundesliga. |
| 1991 | Bổ nhiệm HLV Volker Finke, mở ra kỷ nguyên ổn định kéo dài 16 năm. |
| 1993 | Lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền thăng hạng lên Bundesliga. |
| 1995 | Cán đích vị trí thứ 3 tại Bundesliga, giành vé dự UEFA Cup; gắn liền với biệt danh "Breisgau-Brasilianer". |
| 12/2011 | Christian Streich được bổ nhiệm làm HLV trưởng, bắt đầu kỷ nguyên thành công mới. |
| 10/2021 | Chính thức khánh thành sân vận động mới Europa-Park Stadion (sức chứa 34.700 chỗ). |
| 2022 | Lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào trận Chung kết Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal). |
| 04/2023 | Đánh bại Bayern Munich tại tứ kết Cúp Quốc gia, chiến thắng đầu tiên trên sân khách trước đối thủ này trong lịch sử. |
| 2024 | HLV Christian Streich chia tay CLB sau hơn 12 năm; Julian Schuster được bổ nhiệm làm HLV trưởng. |
Giai đoạn hình thành và những năm tháng đầu tiên (1904–1952)
Lịch sử của SC Freiburg bắt nguồn từ hai câu lạc bộ được thành lập vào năm 1904: Freiburger FV 04 (thành lập tháng 3) và FC Schwalbe Freiburg (thành lập tháng 5). Cả hai đội bóng đều trải qua nhiều lần đổi tên trong những năm đầu hoạt động. FC Schwalbe đổi thành FC Mars năm 1905 và sau đó là Union Freiburg năm 1906. Trong khi đó, FV 04 Freiburg đổi thành Sportverein Freiburg 04 vào năm 1909.
Năm 1912, hai thực thể này chính thức sáp nhập để tạo thành Sportclub Freiburg, đồng thời đưa hình ảnh đầu điểu sư (griffin head) vào biểu tượng của đội bóng.
Giai đoạn giữa hai cuộc Thế chiến chứng kiến nhiều biến động. Sau Thế chiến I, năm 1918, SC Freiburg tạm thời liên kết với Freiburger FC để đủ quân số thi đấu dưới tên KSG Freiburg. Đến năm 1919, họ gia nhập FT 1844 Freiburg như một bộ phận bóng đá của tổ chức này, trước khi tách ra vào năm 1928. Từ năm 1928 đến 1934, đội thi đấu tại Bezirksliga Baden và Gauliga Baden (giải hạng nhất khu vực thời bấy giờ) trước khi xuống hạng.
Sau Thế chiến II, chính quyền Đồng minh giải thể hầu hết các tổ chức tại Đức, bao gồm cả các CLB thể thao. Đội bóng được tái lập nhưng buộc phải đổi tên để tách biệt với quá khứ, hoạt động ngắn hạn dưới tên VfL Freiburg. Đến năm 1950, chính quyền Pháp (đơn vị quản lý vùng này) cho phép các CLB lấy lại tên cũ. Cuối cùng, vào năm 1952, SC Freiburg chính thức hoạt động độc lập, định hình bản sắc như ngày nay.
Kỷ nguyên Volker Finke (1991–2007): Sự ra đời của "Breisgau-Brasilianer"
Trước thập niên 90, Freiburg chủ yếu thi đấu ở các giải hạng dưới. Tuy nhiên, bước ngoặt lịch sử đến vào năm 1991 khi CLB bổ nhiệm Volker Finke làm huấn luyện viên trưởng.
Dưới sự dẫn dắt của Finke, SC Freiburg giành quyền thăng hạng Bundesliga lần đầu tiên vào mùa giải 1993–1994. Ngay trong mùa giải đầu tiên tại hạng đấu cao nhất, họ đã trụ hạng thành công. Mùa giải tiếp theo (1994–1995) chứng kiến cú sốc lớn khi Freiburg cán đích ở vị trí thứ 3, chỉ kém đội vô địch Borussia Dortmund 3 điểm. Chính lối chơi tấn công hoa mỹ, kỹ thuật trong giai đoạn này đã mang về cho họ biệt danh "Breisgau-Brasilianer" (Những người Brazil vùng Breisgau).
Thành tích này giúp CLB lần đầu tiên tham dự UEFA Cup vào năm 1995. Dù xuống hạng vào năm 1997, Freiburg đã thể hiện tinh thần kiên cường khi lập tức thăng hạng trở lại. Mô hình "xuống hạng rồi thăng hạng ngay lập tức" lặp lại ba lần trong kỷ nguyên này, biến Freiburg trở thành một ví dụ điển hình cho các đội bóng "thang máy" (Yo-yo club) nhưng có nền tảng cực kỳ vững chắc.
Volker Finke từ chức vào ngày 20/05/2007 sau 16 năm tại vị, trở thành HLV nắm quyền lâu nhất trong lịch sử bóng đá chuyên nghiệp Đức tại một CLB tính đến thời điểm đó.
Giai đoạn chuyển giao và thăng hạng trở lại (2007–2011)
Sau sự ra đi của Finke, Robin Dutt được bổ nhiệm làm người kế nhiệm. Sau mùa giải đầu tiên bỏ lỡ cơ hội thăng hạng vì hiệu số bàn thắng bại, Freiburg đã trở lại Bundesliga mạnh mẽ vào mùa giải 2008–2009 với chức vô địch giải hạng Hai.
Robin Dutt dẫn dắt đội bóng đến năm 2011 trước khi chuyển sang Bayer Leverkusen, để lại một nền móng tương đối ổn định cho người kế nhiệm.
Kỷ nguyên Christian Streich (2011–2024): Biểu tượng của sự ổn định
Mùa giải 2011–2012 chứng kiến sự thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử hiện đại của CLB. Sau khi Marcus Sorg bị sa thải, trợ lý Christian Streich được bổ nhiệm làm HLV trưởng vào tháng 12/2011.
Thành công và thử thách:
-
Mùa giải 2012–2013: Dưới bàn tay của Streich, Freiburg kết thúc ở vị trí thứ 5, giành vé dự UEFA Europa League. Họ cũng lọt vào bán kết DFB-Pokal lần đầu tiên trong lịch sử (thua VfB Stuttgart).
-
Xuống hạng và Tái sinh (2015–2016): Sau khi bán đi nhiều trụ cột, Freiburg xuống hạng đau đớn vào mùa 2014–2015 chỉ vì kém 1 điểm. Tuy nhiên, thay vì sa thải HLV như các đội bóng khác, ban lãnh đạo vẫn tin tưởng Streich. Kết quả: Freiburg vô địch 2. Bundesliga mùa sau đó và trở lại hạng đấu cao nhất ngay lập tức.
Giai đoạn từ 2021 đến 2024 đánh dấu thời kỳ hoàng kim mới:
-
Chung kết Cúp Quốc gia (2022): Freiburg lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào chung kết DFB-Pokal, chỉ chịu thua RB Leipzig trên chấm luân lưu.
-
Chiến thắng trước Bayern Munich (2023): Tại tứ kết DFB-Pokal 2022–23, Freiburg đã tạo địa chấn khi đánh bại Bayern Munich 2-1 ngay tại Allianz Arena.
Tháng 3/2024, Christian Streich tuyên bố chia tay CLB sau hơn 12 năm dẫn dắt, khép lại một chương huy hoàng.
Hiện tại và định hướng (Hậu Streich)
Kể từ tháng 3/2024, cựu đội trưởng Julian Schuster – người đã gắn bó lâu năm với CLB – được bổ nhiệm làm HLV trưởng, tiếp nối truyền thống sử dụng người nội bộ am hiểu văn hóa đội bóng.
Trong mùa giải 2024–25, Freiburg tiếp tục duy trì vị thế cạnh tranh vé dự cúp châu Âu, kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 5 và giành quyền tham dự Europa League, khẳng định vị thế vững chắc trong nhóm các đội mạnh của Bundesliga.
Sân vận động: Từ Dreisamstadion đến Europa-Park Stadion
Sân vận động là một phần không thể thiếu trong bản sắc của SC Freiburg.
Dreisamstadion (1954–2021): Nằm bên bờ sông Dreisam, sân vận động này (còn gọi là Schwarzwald-Stadion) nổi tiếng với không khí cuồng nhiệt và kích thước sân nhỏ gọn. Đặc biệt, dưới thời Volker Finke, Dreisamstadion trở thành sân vận động bóng đá đầu tiên tại Đức vận hành bằng năng lượng mặt trời. Các tấm pin năng lượng được lắp đặt trên mái các khán đài Bắc, Nam và khán đài chính, tạo ra 250.000 kWh điện mỗi năm, thể hiện cam kết bảo vệ môi trường của CLB và thành phố Freiburg.
Europa-Park Stadion (2021–nay): Do các hạn chế về cơ sở hạ tầng của sân cũ, CLB đã xây dựng sân mới tại quận Bruhl, gần sân bay Freiburg. Sân Europa-Park Stadion được khánh thành vào tháng 10/2021 với thiết kế hiện đại và sức chứa 34.700 chỗ ngồi (bao gồm cả khu vực đứng truyền thống của bóng đá Đức). Đây là ngôi nhà mới giúp Freiburg tăng cường doanh thu và vị thế thương mại.
Kỷ lục và cầu thủ tiêu biểu
SC Freiburg là bệ phóng cho nhiều tài năng lớn và cũng là nơi tôn vinh những "chiến binh" trung thành.
Kỷ lục cá nhân:
-
Ra sân nhiều nhất: Christian Gunter (Hơn 450 trận từ năm 2012). Đội trưởng Gunter là biểu tượng đương đại của lòng trung thành.
-
Ghi bàn nhiều nhất: Nils Petersen (105 bàn). "Siêu dự bị" Petersen là huyền thoại sống của CLB trước khi giải nghệ vào năm 2023.
Cựu danh thủ đáng chú ý:
-
Joachim Low: Trước khi trở thành HLV vô địch World Cup cùng ĐT Đức, Low là chân sút xuất sắc nhất lịch sử CLB trong nhiều thập kỷ (83 bàn thắng).
-
Papiss Cisse: Tiền đạo người Senegal từng có hiệu suất ghi bàn khủng khiếp trước khi sang Newcastle.
Hồ sơ CLB Freiburg
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Sport-Club Freiburg e.V. |
| Biệt danh | Breisgau-Brasilianer (Những người Brazil vùng Breisgau) |
| Ngày thành lập | 30/05/1904 |
| Sân vận động | Europa-Park Stadion (Khánh thành 2021) |
| Sức chứa | 34.700 chỗ ngồi |
| Chủ tịch | Eberhard Fugmann |
| Huấn luyện viên trưởng | Julian Schuster |
| Giải đấu hiện tại | Bundesliga (VĐQG Đức) |
| Màu áo truyền thống | Đỏ - Trắng |
| Danh hiệu nổi bật | • Vô địch 2. Bundesliga: 1993, 2003, 2009, 2016 • Á quân Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal): 2021–22 |














