Union Berlin không đơn thuần là một đội bóng. Câu lạc bộ này giống như biểu tượng của sự phản kháng và lòng trung thành mãnh liệt tại thủ đô nước Đức. Từ một đội bóng công nhân tại Đông Berlin, "Die Eisernen" đã trải qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm để trở thành một thế lực tại Bundesliga.
| Mốc thời gian | Sự kiện xảy ra |
| 17/06/1906 | Thành lập SC Union 06 Oberschöneweide, tiền thân của Union Berlin. |
| 1923 | Giành ngôi Á quân giải bóng đá vô địch toàn Đức. |
| 20/01/1966 | Chính thức thành lập câu lạc bộ chuyên nghiệp 1. FC Union Berlin. |
| 1968 | Giành chức vô địch Cúp Quốc gia Đông Đức (FDGB-Pokal). |
| 2001 | Lọt vào chung kết Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal), lần đầu dự UEFA Cup. |
| 2004 | Người hâm mộ thực hiện chiến dịch hiến máu "Bluten fur Union" cứu đội bóng. |
| 2008 | 2.300 cổ động viên tình nguyện trực tiếp xây dựng sân An der Alten Försterei. |
| 2019 | Đánh bại Stuttgart ở trận play-off, lần đầu tiên thăng hạng Bundesliga. |
| 2021 | Đứng thứ 7 Bundesliga, giành quyền dự UEFA Europa Conference League. |
| 2022 | Đứng thứ 5 Bundesliga, giành quyền dự UEFA Europa League. |
| 2023 | Cán đích trong Top 4 Bundesliga, lần đầu tiên giành vé dự Champions League. |
1. Nguồn gốc và thời kỳ sơ khai (1906–1945)
Lịch sử của Union Berlin bắt nguồn từ khu vực Oberschoneweide, một khu công nghiệp trọng điểm ở phía Đông Nam Berlin. Vào ngày 17/6/1906, câu lạc bộ tiền thân SC Union 06 Oberschoneweide được thành lập thông qua sự hợp tác của ba đội bóng nhỏ địa phương.
Ngay từ đầu, đội bóng đã gắn liền với giai cấp công nhân. Do đồng phục thi đấu màu xanh lam gợi nhớ đến bộ quần áo bảo hộ lao động của các công nhân cơ khí trong các nhà máy kim loại tại địa phương, đội bóng đã được đặt biệt danh là "Schlosserjungs" (Những chàng trai thợ sắt).
Đây chính là nguồn gốc của biệt danh "Die Eisernen" (Những người thợ sắt) vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.
Trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến, Union Oberschöneweide là một thế lực đáng kể của bóng đá Berlin. Đỉnh cao của thời kỳ này là việc lọt vào trận chung kết giải vô địch Đức năm 1923, nơi câu lạc bộ để thua Hamburger SV với tỷ số 0-3.
Dù thất bại, vị thế của đội bóng công nhân đã được khẳng định trên bản đồ bóng đá quốc gia.
2. Sự phân chia sau Thế chiến II và sự ra đời của 1. FC Union Berlin (1945–1966)
Sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, Đức bị chia cắt và Berlin cũng rơi vào tình trạng tương tự. Thể thao Đức bị tái cấu trúc hoàn toàn. Năm 1950, do những hạn chế về di chuyển giữa các vùng chiếm đóng, hầu hết các cầu thủ và ban huấn luyện của Union Oberschöneweide đã chuyển sang Tây Berlin để thành lập SC Union 06 Berlin.
Tại Đông Berlin, phần còn lại của đội bóng trải qua nhiều lần đổi tên và sáp nhập theo mô hình xã hội chủ nghĩa, như Union Oberschoneweide (1950), BSG Motor Oberschöneweide (1951), và TSC Berlin (1963).
Tuy nhiên, vào ngày 20 tháng 1 năm 1966, trong một nỗ lực nhằm chuyên nghiệp hóa bóng đá tại Đông Đức (GDR), câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp 1. FC Union Berlin chính thức được thành lập. Khác với các đối thủ cùng thành phố thường được bảo trợ bởi quân đội hoặc cảnh sát, Union Berlin giữ vững bản sắc là một "đội bóng dân sự", đại diện cho tiếng nói của tầng lớp lao động.
3. Thời kỳ Đông Đức: "Máy quét" chống lại sự áp đặt (1966–1990)
Trong hệ thống bóng đá Đông Đức (DDR-Oberliga), Union Berlin luôn nằm trong thế đối trọng với BFC Dynamo, đội bóng nhận được sự bảo trợ từ Stasi (Bộ An ninh Quốc gia).
Vinh quang duy nhất tại Đông Đức
Cột mốc chói lọi nhất của đội bóng trong thời kỳ này là chức vô địch FDGB-Pokal (Cúp Quốc gia Đông Đức) vào năm 1968. Union Berlin đã tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại đương kim vô địch giải đấu là Carl Zeiss Jena với tỷ số 2-1 trong trận chung kết. Đây vẫn là danh hiệu lớn nhất trong phòng truyền thống của câu lạc bộ tính đến nay.
Biểu tượng của sự phản kháng
Do không có sự bảo trợ từ chính quyền, Union Berlin thường xuyên phải đối mặt với khó khăn về tài chính và nhân sự, dẫn đến việc thường xuyên lên xuống hạng giữa Oberliga và Liga (hạng hai). Tuy nhiên, chính sự "thất thế" này lại khiến họ trở thành điểm tụ hội của những người hâm mộ không ủng hộ hệ thống chính trị đương thời.
Trên khán đài sân An der Alten Forsterei, các cổ động viên thường hô vang khẩu hiệu "Die Mauer muss weg" (Bức tường phải đổ xuống) mỗi khi đội nhà được hưởng quả đá phạt trực tiếp. Dù đây là một hành động rủi ro chính trị, nó đã định hình nên văn hóa "phản kháng" đặc trưng của Union Berlin.
4. Giai đoạn hậu thống nhất và cuộc chiến sinh tồn (1990–2006)
Sau khi bức tường Berlin sụp đổ năm 1989 và nước Đức thống nhất năm 1990, các đội bóng Đông Đức rơi vào khủng hoảng trầm trọng khi phải đối mặt với nền kinh tế thị trường. Union Berlin không phải ngoại lệ.
Khủng hoảng tài chính
Trong suốt thập niên 90, Union Berlin liên tục lỡ hẹn với việc thăng hạng Bundesliga 2 không phải vì chuyên môn mà vì nợ nần. Năm 1993 và 1994, dù vô địch giải hạng ba nhưng câu lạc bộ bị từ chối cấp giấy phép thi đấu chuyên nghiệp. Đội bóng đã đứng trước bờ vực phá sản nhiều lần.
Điểm sáng 2001
Năm 2001 là một năm kỳ diệu khi Union Berlin, lúc đó đang chơi ở hạng ba, đã lọt vào trận Chung kết Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal). Dù để thua Schalke 04 với tỷ số 0-2, nhưng thành tích này đã giúp họ giành quyền tham dự UEFA Cup lần đầu tiên trong lịch sử, một kỳ tích đối với một đội bóng hạng ba.
Tuy nhiên, niềm vui ngắn chẳng tày gang. Sự quản lý yếu kém sau đó đã đẩy đội bóng xuống tận hạng tư (Oberliga) vào năm 2005.
5. Sự trỗi dậy và phong trào "Máu cho Union" (2006–2019)
Sự hồi sinh của Union Berlin không đến từ các tập đoàn lớn mà đến từ chính người hâm mộ. Đây là giai đoạn khẳng định vị thế "đội bóng của nhân dân".
Chiến dịch "Bluten fur Union" (Hiến máu vì Union)
Năm 2004, để cứu đội bóng khỏi phá sản, hàng ngàn cổ động viên đã tham gia chiến dịch hiến máu lấy tiền để quyên góp cho câu lạc bộ. Đây là một trong những câu chuyện cảm động và đặc thù nhất trong lịch sử bóng đá thế giới, minh chứng cho sợi dây liên kết giữa đội bóng và cộng đồng.
Tự xây dựng sân vận động
Năm 2008, khi sân vận động An der Alten Försterei không đạt chuẩn chuyên nghiệp và câu lạc bộ không có kinh phí sửa chữa, hơn 2.300 tình nguyện viên là người hâm mộ đã dành ra hơn 140.000 giờ làm việc không lương để trực tiếp xây dựng sân vận động. Hành động này không chỉ giúp đội bóng có ngôi nhà mới mà còn củng cố tinh thần đoàn kết tuyệt đối.
Thăng hạng Bundesliga
Sau nhiều năm thi đấu ổn định tại Bundesliga 2, mùa giải 2018/19 dưới sự dẫn dắt của HLV Urs Fischer, Union Berlin cán đích ở vị trí thứ 3. Trong trận play-off nghẹt thở với VfB Stuttgart, Union Berlin đã giành chiến thắng nhờ luật bàn thắng sân khách (hòa 2-2 lượt đi, 0-0 lượt về), chính thức lần đầu tiên trong lịch sử thăng hạng lên Bundesliga.
6. Kỷ nguyên Bundesliga và bước ra đấu trường châu lục (2019–nay)
Trái với dự đoán của nhiều chuyên gia rằng Union Berlin sẽ sớm rớt hạng, đội bóng đã viết nên những chương huy hoàng nhất lịch sử dưới thời Urs Fischer.
Mùa 2019/20: Cán đích ở vị trí thứ 11, trụ hạng thành công ngay trong mùa giải đầu tiên.
Mùa 2020/21: Đứng thứ 7, giành quyền tham dự UEFA Europa Conference League.
Mùa 2021/22: Đứng thứ 5, giành vé dự UEFA Europa League.
Mùa 2022/23: Đỉnh cao chói lọi khi Union Berlin cán đích trong Top 4 Bundesliga, lần đầu tiên trong lịch sử giành vé tham dự UEFA Champions League.
Triết lý của câu lạc bộ dưới thời Urs Fischer dựa trên hệ thống phòng ngự kỷ luật, lối chơi thực dụng và tinh thần tập thể cao độ. Những cái tên như Christopher Trimmel, Sheraldo Becker hay Robin Knoche đã trở thành những người hùng hiện đại của đội bóng.
Mùa giải 2023/24 đánh dấu một giai đoạn biến động khi đội bóng trải qua chuỗi trận thất bại dài, dẫn đến sự ra đi của Urs Fischer. Tuy nhiên, sau đó đội bóng đã nỗ lực để duy trì vị thế tại hạng đấu cao nhất nước Đức, tiếp tục quá trình xây dựng định hướng tương lai.
Mùa giải 2025/2026: Union Berlin tạm thời đứng thứ 9 sau 20 vòng đấu.
7. Văn hóa đặc thù và Sân vận động An der Alten Forsterei
An der Alten Forsterei (Trong rừng thông cổ thụ) không chỉ là một sân vận động mà là một "thánh đường" của văn hóa bóng đá truyền thống, một trong những địa điểm cuồng nhiệt nhất tại Bundesliga.
Sở hữu bởi người hâm mộ: Đa số cổ phần của sân vận động thuộc về chính các hội cổ động viên.
Giáng sinh hát thánh ca (Weihnachtssingen): Bắt đầu từ năm 2003, hàng vạn người hâm mộ tụ họp tại sân vào đêm Giáng sinh để cùng hát thánh ca. Truyền thống này hiện đã lan rộng khắp nước Đức.
Bảng tỷ số thủ công: Cho đến nay, sân vận động vẫn duy trì bảng tỷ số được thay đổi bằng tay, từ chối các màn hình kỹ thuật số hiện đại ở khu vực bảng điểm chính để giữ bản sắc cổ điển.
Không quảng cáo ồn ào: Câu lạc bộ hạn chế tối đa các loại loa phóng thanh quảng cáo trong trận đấu để giữ không gian cho tiếng hát của cổ động viên.
8. Những nhân vật biểu tượng
Urs Fischer: Huấn luyện viên vĩ đại nhất lịch sử câu lạc bộ, người đưa đội từ hạng hai lên Champions League. Đôi bên chia tay nhau vào năm 2023.
Christopher Trimmel: Đội trưởng mẫu mực, người gắn bó với đội bóng từ khi còn ở hạng dưới đến đỉnh cao châu Âu.
Torsten Mattuschka: Biểu tượng của giai đoạn khó khăn, một "số 10" tài hoa trong lòng người hâm mộ thập niên 2010.
Dirk Zingler: Chủ tịch đương nhiệm, một cổ động viên trung thành từ thời Đông Đức, người đã lèo lái con tàu Union Berlin qua cơn bão tài chính.
9. Tổng kết danh hiệu và thành tích
FDGB-Pokal (Đông Đức): Vô địch (1968), Á quân (1986).
DFB-Pokal (Đức): Á quân (2001).
Bundesliga 2: Vô địch (2019 - Thăng hạng).
UEFA Champions League: Vòng bảng (2023/24).
UEFA Europa League: Vòng 16 đội (2022/23).
| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
| Tên đầy đủ | 1. FC Union Berlin e. V. |
| Biệt danh | Die Eisernen (Những người thợ sắt) |
| Năm thành lập | 20/01/1966 (Tiền thân từ 1906) |
| Sân vận động | An der Alten Försterei (Sức chứa: 22,012) |
| Chủ tịch | Dirk Zingler |
| Màu áo truyền thống | Đỏ và Trắng |
| Danh hiệu lớn nhất | Cúp Quốc gia Đông Đức (1968) |














