| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 09/09/1893 | Thành lập tiền thân đầu tiên là câu lạc bộ Stuttgarter FV. |
| 02/04/1912 | Stuttgarter FV sáp nhập với Kronen-Klub Cannstatt, chính thức lấy tên VfB Stuttgart. |
| 1950 & 1952 | Giành hai chức Vô địch Quốc gia Đức đầu tiên trong kỷ nguyên hậu chiến. |
| 1963 | Trở thành một trong 16 thành viên sáng lập giải đấu chuyên nghiệp Bundesliga. |
| 1983–1984 | Lần đầu vô địch Bundesliga (chức Vô địch Quốc gia thứ 3) dưới thời HLV Helmut Benthaus. |
| 1988–1989 | Lọt vào chung kết UEFA Cup nhưng thất bại trước Napoli của Diego Maradona. |
| 1991–1992 | Giành đĩa bạc Bundesliga lần thứ 4 sau cuộc đua kịch tính về hiệu số với Dortmund. |
| 1996–1997 | Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal) dưới thời Joachim Löw với bộ ba "Tam giác ma thuật". |
| 2006–2007 | Vô địch Bundesliga lần thứ 5 với đội hình trẻ trung. |
| 2016 & 2019 | Giai đoạn khủng hoảng, CLB hai lần phải xuống chơi tại giải hạng Hai (2. Bundesliga). |
| 2023–2024 | Trỗi dậy mạnh mẽ, giành ngôi Á quân Bundesliga và phá kỷ lục điểm số của CLB. |
| 2024–2025 | Vô địch DFB-Pokal, chấm dứt cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm. |
1. Thông tin cơ bản
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. |
| Biệt danh | Die Roten (Lữ đoàn đỏ), Die Schwaben (Người Swabia) |
| Tên ngắn | VfB |
| Năm thành lập | 09/09/1893 (132 năm trước) |
| Sân vận động | MHPArena (Sức chứa: 60.058 chỗ) |
| Chủ tịch | Dietmar Allgaier |
| Huấn luyện viên trưởng | Sebastian Hoeneß |
| Giải đấu | Bundesliga (Đức) |
| Thành tích nổi bật | 5 lần Vô địch Đức, 4 lần Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal) |
2. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1. Giai đoạn sơ khai và sáp nhập (1893 – 1912)
Tiền thân của VfB Stuttgart là Stuttgarter Fußballverein (FV Stuttgart), được thành lập vào ngày 9 tháng 9 năm 1893 tại khách sạn Zum Becher. Ban đầu, đây là một câu lạc bộ bóng bầu dục (rugby). Phải đến năm 1908, bộ môn bóng đá mới được thành lập do sự phổ biến ngày càng tăng của môn thể thao này và bởi luật chơi đơn giản hơn so với bóng bầu dục.
Ngày 2 tháng 4 năm 1912, FV Stuttgart sáp nhập với Kronen-Klub Cannstatt (một CLB cũng có gốc rễ từ bóng bầu dục chuyển sang bóng đá từ năm 1897) để chính thức tạo nên Verein für Bewegungsspiele Stuttgart 1893 e. V. (VfB Stuttgart). Sau khi sáp nhập, đội bóng bắt đầu thi đấu tại các giải khu vực Württemberg-Baden và nhanh chóng gặt hái thành công.
2.2. Kỷ nguyên Gauliga và Thế chiến (1933 – 1945)
Năm 1933, bóng đá Đức được tổ chức lại dưới thời Đệ tam Đế chế thành các giải Gauligen. Stuttgart thi đấu tại Gauliga Württemberg và thống trị giải đấu này với các chức vô địch vào các năm 1935, 1937, 1938, 1940 và 1943.
Thành tích tốt nhất ở cấp độ quốc gia trong giai đoạn này là ngôi Á quân năm 1935, sau khi để thua Schalke 04 – đội bóng mạnh nhất nước Đức thời bấy giờ – trong trận chung kết với tỷ số 4–6. Đây cũng là giai đoạn hình thành sự kình địch gay gắt với CLB hàng xóm Stuttgarter Kickers.
2.3. Thập niên 1950: Những danh hiệu đầu tiên
Sau chiến tranh, VfB tiếp tục thi đấu tại Oberliga Süd. Dưới sự dẫn dắt của thủ quân huyền thoại Robert Schlienz (người vẫn thi đấu đỉnh cao dù mất một cánh tay trong tai nạn xe hơi), VfB đã trải qua một trong những giai đoạn thành công nhất lịch sử:
Vô địch quốc gia: 1950 và 1952.
Vô địch Cúp Quốc gia (DFB-Pokal): 1954 và 1958.
Mặc dù có thành tích quốc nội xuất sắc, điều đáng ngạc nhiên là không có cầu thủ nào của Stuttgart được triệu tập vào đội hình Tây Đức vô địch World Cup 1954.
2.4. Gia nhập Bundesliga và kỷ nguyên Mayer-Vorfelder (1975 – 2000)
Năm 1963, VfB Stuttgart là một trong 16 thành viên sáng lập Bundesliga. Tuy nhiên, do chính sách tài chính "thắt lưng buộc bụng" kiểu Swabia, CLB chủ yếu duy trì vị trí ở giữa bảng xếp hạng trong suốt thập niên 60 và đầu thập niên 70.
Năm 1975, CLB rơi vào khủng hoảng và rớt xuống hạng Hai. Chính trị gia địa phương Gerhard Mayer-Vorfelder (MV) được bầu làm chủ tịch, mở ra một kỷ nguyên mới. Với HLV Jürgen Sundermann và các tài năng trẻ như Karlheinz Förster, Hansi Müller, đội bóng ghi tới 100 bàn thắng ở mùa giải 1976–77 để trở lại Bundesliga.
Vô địch Bundesliga 1983–84: Dưới sự dẫn dắt của HLV Helmut Benthaus, VfB giành đĩa bạc thứ 3 trong lịch sử.
Chung kết UEFA Cup 1989: Với Jürgen Klinsmann trong đội hình, họ lọt vào chung kết nhưng thua Napoli của Diego Maradona.
Vô địch Bundesliga 1991–92: Một trong những cuộc đua gay cấn nhất lịch sử, Stuttgart dưới thời HLV Christoph Daum đã vượt qua Dortmund nhờ hiệu số bàn thắng bại ở vòng đấu cuối cùng.
Cuối thập niên 90, Stuttgart sở hữu "Tam giác ma thuật" gồm Krassimir Balakov, Giovane Élber và Fredi Bobic, giúp họ giành Cúp Quốc gia 1997 và lọt vào chung kết Cúp C2 châu Âu năm 1998 (thua Chelsea).
2.5. "Junge Wilde" và chức vô địch bất ngờ 2007
Đầu những năm 2000, dưới thời HLV Felix Magath, VfB trình làng thế hệ "Junge Wilde" (Những chàng trai trẻ và hoang dã) gồm Kevin Kuranyi, Timo Hildebrand, Andreas Hinkel và Alexander Hleb, giành ngôi Á quân năm 2003.
Đỉnh cao của giai đoạn này là mùa giải 2006–07. Dưới sự dẫn dắt của HLV Armin Veh và một đội hình kết hợp giữa các tài năng trẻ (Mario Gómez, Sami Khedira, Serdar Tasci) cùng các nhân tố Mexico (Pável Pardo, Ricardo Osorio), Stuttgart đã tạo nên cú nước rút ngoạn mục. Họ thắng 8 trận cuối cùng, vượt qua Schalke 04 để giành chức vô địch Bundesliga lần thứ 5 trong lịch sử.
2.6. Khủng hoảng và tái thiết (2010 – 2020)
Sau chức vô địch 2007, Stuttgart dần sa sút. Dù vẫn có những điểm sáng như việc Bruno Labbadia đưa đội vào chung kết Cúp Quốc gia 2013, nhưng sự quản lý yếu kém đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
Xuống hạng lần 2: Mùa giải 2015–16.
Xuống hạng lần 3: Mùa giải 2018–19 (thua play-off trước Union Berlin).
Đội bóng sau đó nhanh chóng trở lại Bundesliga vào năm 2020 và bắt đầu quá trình tái thiết mạnh mẽ với sự xuất hiện của Giám đốc thể thao Sven Mislintat (dù ông đã rời đi sau đó) và HLV Pellegrino Matarazzo.
2.7. Sự trỗi dậy mạnh mẽ (2023 – Nay)
Mùa giải 2022–23, Stuttgart phải đá play-off để trụ hạng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của HLV Sebastian Hoeneß đã thay đổi tất cả.
Mùa giải 2023–24: Được gọi là "đội bóng bất ngờ của mùa giải", Stuttgart thi đấu thăng hoa với bộ đôi Serhou Guirassy và Deniz Undav. Họ cán đích ở vị trí Á quân Bundesliga, vượt qua cả Bayern Munich ở vòng đấu cuối, đồng thời lập kỷ lục điểm số của CLB.
Mùa giải 2024–25: Mặc dù để thua trận Siêu cúp Đức (DFL-Supercup) trước Leverkusen và bị loại sớm ở Champions League, VfB đã giải toả cơn khát danh hiệu kéo dài 18 năm bằng chức vô địch DFB-Pokal 2024–25 (thắng Arminia Bielefeld 4–2 trong trận chung kết). Chiến thắng này giúp họ giành quyền tham dự Europa League mùa kế tiếp.
3. Sân vận động MHPArena
Sân nhà của VfB Stuttgart là MHPArena, nằm trong khu phức hợp Neckarpark tại quận Bad Cannstatt.
Xây dựng: 1933.
Tên gọi cũ: Adolf-Hitler-Kampfbahn (1933–1945), Century Stadium/Kampfbahn (1945–1949), Neckarstadion (1949–1993), Gottlieb-Daimler-Stadion (1993–2008), Mercedes-Benz Arena (2008–2023).
Sức chứa hiện tại: 60.058 chỗ ngồi (cho giải quốc nội).
Sự kiện lớn: Từng tổ chức các trận đấu tại World Cup 1974, Euro 1988 và World Cup 2006 (bao gồm trận tranh hạng Ba).
Sân vận động này nổi tiếng với không khí cuồng nhiệt, đặc biệt là khán đài đứng Cannstatter Kurve, nơi tập trung các hội cổ động viên nhiệt thành nhất.
4. Danh hiệu chính thức
Quốc gia:
Vô địch Đức / Bundesliga (5): 1950, 1952, 1983–84, 1991–92, 2006–07.
Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) (4): 1953–54, 1957–58, 1996–97, 2024–25.
Siêu cúp Đức (1): 1992.
Vô địch Hạng 2 Đức (2): 1976–77, 2016–17.
Quốc tế:
UEFA Intertoto Cup (2): 2000, 2002 (Kỷ lục).
Á quân UEFA Cup: 1988–89.
Á quân UEFA Cup Winners' Cup: 1997–98.
Trẻ:
VfB Stuttgart giữ kỷ lục quốc gia với 10 lần Vô địch giải U19 Đức.
5. Đội hình hiện tại (Tính đến tháng 1/2026)
Dưới đây là danh sách cầu thủ đội một của VfB Stuttgart ở giai đoạn lượt về mùa giải 2025–26:
Thủ môn:
Fabian Bredlow (Đức)
Stefan Drljača (Đức)
Alexander Nübel (Đức - mượn từ Bayern Munich)
Florian Hellstern (Đức)
Hậu vệ:
Ameen Al-Dakhil (Bỉ)
Ramon Hendriks (Hà Lan)
Josha Vagnoman (Đức)
Maximilian Mittelstädt (Đức)
Luca Jaquez (Thụy Sĩ)
Pascal Stenzel (Đức)
Leonidas Stergiou (Thụy Sĩ)
Lorenz Assignon (Pháp)
Dan-Axel Zagadou (Pháp)
Jeff Chabot (Đức)
Finn Jeltsch (Đức)
Tiền vệ:
Angelo Stiller (Đức)
Chris Führich (Đức)
Bilal El Khannouss (Maroc - mượn từ Leicester)
Atakan Karazor (Đội trưởng - Thổ Nhĩ Kỳ)
Noah Darvich (Đức)
Nikolas Nartey (Đan Mạch)
Chema Andrés (Tây Ban Nha)
Mirza Ćatović (Serbia)
Tiền đạo:
Tiago Tomás (Bồ Đào Nha)
Ermedin Demirović (Bosnia & Herzegovina)
Justin Diehl (Đức)
Jamie Leweling (Đức)
Jeremy Arévalo (Ecuador)
Deniz Undav (Đức)
Badredine Bouanani (Algeria)
Lazar Jovanović (Serbia)
Mohamed Sankoh (Hà Lan)
6. Huyền thoại và Kỷ lục
Đội hình thế kỷ (Bình chọn năm 2012): Thủ môn Timo Hildebrand; Hậu vệ Karlheinz Förster, Günther Schäfer, Marcelo Bordon; Tiền vệ Krassimir Balakov, Guido Buchwald, Karl Allgöwer, Sami Khedira, Robert Schlienz; Tiền đạo Jürgen Klinsmann, Giovane Élber. HLV: Joachim Löw.
Kỷ lục cá nhân:
Ra sân nhiều nhất: Hermann Ohlicher (460 trận, 1973–1985).
Ghi bàn nhiều nhất: Karl Allgöwer (166 bàn, 1980–1991).
Nếu độc giả muốn biết nhiều hơn về giải đấu DFB-Pokal, nơi từng chứng kiến Stuttgart lên ngôi ở mùa giải 2024–25, có thể tham khảo bài viết Lịch sử DFB-Pokal: Nơi kẻ tí hon quật ngã gã khổng lồ.














