![]() |
| Được giới thiệu vào những năm 1980, M1 Abrams trở thành xe tăng chủ lực trên mọi chiến trường của Mỹ khi đó |
![]() |
| Có 3 phiên bản chính của Abrams là M1, M1A1, và M1A2, trong đó các phiên bản sau được trang bị thêm súng trường hạng nặng và hệ thống quan sát hồng ngoại hiện đại hơn |
![]() |
| Mặc dù nặng đến 60 tấn nhưng các xe tăng Abrams có thể di chuyển với tốc độ lên tới 64 km/h |
![]() |
Tháp pháo của Abrams trên phiên bản M1 là 105 mm trong khi đó các phiên bản sau này đều là 120 mm |
| Trên chiến trường, đây là vũ khí vô cùng đáng sợ của Abrams |
![]() |
| Với 3 loại đạn khác nhau, các viên đạn loại mới có thể được lập trình để phát nổ ở khoảng cách và vị trí định trước |
![]() |
| Khi bắn trúng mục tiêu, các loại đạn của Abrams sẽ gây ra những hậu quả khôn lường |
![]() |
| Ngoài ra, các xe tăng này còn có súng máy 12.7 mm (ảnh) và súng máy M240 7.62 mm |
![]() |
| Giống như các thế hệ xe tăng khác, Abrams di chuyển trên bánh xích, giúp nó tự tin trên mọi địa hình |
![]() |
| Nó có thể hoạt động tốt trong môi trường tuyết cũng như sa mạc |
![]() |
| Hệ thống giáp nổ bọc bên ngoài giúp Abrams an toàn hơn trước các loại pháo của đối phương |
![]() |
| Do tính chất làm việc, thường xuyên hiệp đồng tác chiến với bộ binh và lính thủy đánh bộ nên các xe tăng Abram được trang bị hệ thống liên lạc riêng biệt |
00:00 30/11/-0001




120 mm




















