ACF Fiorentina, thường được gọi đơn giản là Fiorentina, là đội bóng biểu tượng của thành phố Florence (Firenze), vùng Tuscany, Ý. Với màu áo tím đặc trưng không thể nhầm lẫn, đây không chỉ là một trong những câu lạc bộ giàu truyền thống nhất Serie A mà còn sở hữu một lịch sử đầy biến động: Từ đỉnh cao Scudetto, vinh quang châu Âu cho đến vực thẳm phá sản và sự tái sinh thần kỳ.
1. Dòng thời gian lịch sử câu lạc bộ Fiorentina
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 29/08/1926 | CLB Fiorentina chính thức được thành lập qua việc sáp nhập Libertas và Club Sportivo Firenze. |
| 22/09/1929 | Đội bóng lần đầu tiên sử dụng màu áo tím (Viola) thay cho màu đỏ trắng, trở thành đặc điểm nhận diện thương hiệu. |
| 1931 | Khánh thành sân vận động Giovanni Berta (nay là Artemio Franchi). |
| 1956 | Giành chức vô địch Serie A (Scudetto) lần đầu tiên trong lịch sử dưới thời HLV Fulvio Bernardini. |
| 1957 | Trở thành đội bóng Ý đầu tiên lọt vào chung kết Cúp C1 Châu Âu (thua Real Madrid 0-2). |
| 1961 | Đoạt danh hiệu châu Âu đầu tiên là UEFA Cup Winners' Cup và giành Coppa Italia. |
| 1969 | Giành Scudetto lần thứ hai với đội hình "Fiorentina Ye-Ye". |
| 1990 | Thua Juventus tại chung kết UEFA Cup; bạo loạn xảy ra sau khi bán Roberto Baggio cho chính đối thủ này. |
| 2002 | CLB tuyên bố phá sản, xuống hạng và được tái lập với tên gọi Florentia Viola tại Serie C2. |
| 2004 | Trở lại Serie A sau chiến thắng play-off và chính thức lấy lại tên gọi ACF Fiorentina. |
| 04/03/2018 | Đội trưởng Davide Astori qua đời đột ngột vì ngưng tim trước trận đấu với Udinese. |
| 2023 – 2024 | Hai năm liên tiếp lọt vào chung kết UEFA Europa Conference League nhưng đều thất bại. |
2. Giai đoạn 1926–1931: Sự hình thành và màu áo đỏ trắng ban đầu
Fiorentina chính thức được thành lập vào ngày 29 tháng 8 năm 1926 bởi Hầu tước Luigi Ridolfi Vay da Verrazzano. Đội bóng là kết quả của sự sáp nhập giữa hai câu lạc bộ cũ của thành phố Florence là Libertas và Club Sportivo Firenze.
Mục đích của việc sáp nhập này là tạo ra một đại diện đủ mạnh cho thành phố để cạnh tranh với các thế lực bóng đá miền Bắc nước Ý thời bấy giờ như Genoa, Pro Vercelli hay Juventus.
Trong những năm đầu tiên, Fiorentina không mặc màu áo tím. Trang phục thi đấu ban đầu của câu lạc bộ là sự kết hợp giữa màu đỏ và trắng – màu cờ của thành phố Florence. Đội bắt đầu thi đấu ở các giải hạng dưới và nhanh chóng thăng tiến.
Năm 1928, Fiorentina chuyển đến sân vận động mới nằm trên đường Bellini. Tuy nhiên, cột mốc quan trọng nhất về nhận diện thương hiệu đến vào ngày 22 tháng 9 năm 1929, trong trận giao hữu với AS Roma, Fiorentina lần đầu tiên ra mắt màu áo tím (Viola).
Màu sắc này được chọn bởi Luigi Ridolfi và nhanh chóng trở thành biểu tượng vĩnh cửu của đội bóng, mang lại biệt danh I Viola.
Năm 1931, câu lạc bộ khánh thành sân vận động hiện đại mang tên Giovanni Berta (sau này đổi tên thành Artemio Franchi), một kiệt tác kiến trúc của Pier Luigi Nervi, đánh dấu tham vọng vươn lên trở thành một thế lực lớn.
3. Giai đoạn 1950–1969: Kỷ nguyên vàng và hai lần đoạt Scudetto
Đây được xem là giai đoạn huy hoàng nhất trong lịch sử Fiorentina với những danh hiệu lớn đầu tiên.
Scudetto đầu tiên (1955–1956)
Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Fulvio Bernardini, Fiorentina xây dựng được một đội hình phòng ngự cực kỳ chắc chắn kết hợp với hàng công sắc bén. Mùa giải 1955-1956, đội bóng thống trị Serie A và giành chức vô địch quốc gia (Scudetto) lần đầu tiên trong lịch sử với khoảng cách 12 điểm so với đội nhì bảng AC Milan.
Đáng chú ý, họ chỉ để thua duy nhất 1 trận trong suốt cả mùa giải. Những ngôi sao sáng nhất thời kỳ này bao gồm thủ môn Giuliano Sarti, Sergio Cervato, và bộ đôi tấn công khét tiếng Julinho và Miguel Montuori.
Chung kết Cúp C1 Châu Âu (1957)
Với tư cách nhà vô địch Ý, Fiorentina trở thành đội bóng Ý đầu tiên lọt vào trận chung kết Cúp C1 Châu Âu (tiền thân của UEFA Champions League) mùa giải 1956-1957. Tuy nhiên, họ đã thất bại 0-2 trước Real Madrid vĩ đại của Alfredo Di Stefano ngay tại sân Santiago Bernabeu.
Danh hiệu Châu Âu và "Cúp của các cúp" (1961)
Năm 1961, Fiorentina giành được danh hiệu châu Âu đầu tiên và duy nhất tính đến nay: UEFA Cup Winners' Cup (Cúp C2). Họ đánh bại Rangers của Scotland với tổng tỷ số 4-1 sau hai lượt trận chung kết.
Cùng năm đó, Fiorentina cũng đoạt Coppa Italia. Người hùng của giai đoạn này là chân sút huyền thoại người Thụy Điển Kurt Hamrin, người hiện vẫn là một trong những tay săn bàn vĩ đại nhất lịch sử CLB.
Scudetto thứ hai (1968–1969)
Dưới thời huấn luyện viên Bruno Pesaola, Fiorentina giành Scudetto thứ hai vào mùa giải 1968-1969. Đội hình này được mệnh danh là "Fiorentina Ye-Ye" (lấy cảm hứng từ văn hóa nhạc Pop thời đó) vì có nhiều cầu thủ trẻ tài năng như nhạc trưởng Giancarlo Antognoni (sau này mới gia nhập và trở thành biểu tượng) và đặc biệt là ngôi sao kiến thiết Giancarlo De Sisti.
Chức vô địch này đặc biệt ở chỗ Fiorentina đã vượt qua sự cạnh tranh gay gắt của Cagliari (đội có Gigi Riva) và AC Milan.
4. Giai đoạn 1970–1989: Thời kỳ Pontello và mối thâm thù với Juventus
Sau vinh quang cuối thập niên 60, Fiorentina bước vào giai đoạn thoái trào nhẹ trong những năm 70, thường xuyên nằm ở giữa bảng xếp hạng dù sở hữu Giancarlo Antognoni, người giữ kỷ lục về số lần ra sân cho câu lạc bộ.
Kỷ nguyên nhà Pontello (1980–1990)
Năm 1980, gia đình Pontello mua lại đội bóng, mang đến luồng gió mới về tài chính và tham vọng. Những ông chủ mới thay đổi logo và màu áo (thêm chi tiết đỏ), điều này gây tranh cãi nhưng cũng mang lại sự hiện đại.
Mùa giải 1981–1982: "Thà về nhì còn hơn là kẻ cắp"
Đây là mùa giải khởi nguồn cho mối thù hận sâu sắc giữa Fiorentina và Juventus. Đến vòng đấu cuối cùng, Fiorentina và Juventus bằng điểm nhau. Fiorentina bị từ chối một bàn thắng hợp lệ và hòa Cagliari, trong khi Juventus thắng Catanzaro nhờ một quả phạt đền gây tranh cãi.
Juventus vô địch, và các cổ động viên Fiorentina đã giăng biểu ngữ nổi tiếng: "Meglio secondi che ladri" (Thà về nhì còn hơn là kẻ cắp).
Vụ chuyển nhượng Roberto Baggio (1990)
Năm 1990, Fiorentina lọt vào chung kết UEFA Cup (Cúp C3) nhưng thất bại trước chính Juventus. Ngay sau đó, gia đình Pontello quyết định bán ngôi sao sáng nhất Roberto Baggio cho "Bà đầm già" với mức giá kỷ lục thế giới thời bấy giờ.
Quyết định này đã gây ra cuộc bạo loạn lớn trên đường phố Florence, buộc gia đình Pontello phải bán lại câu lạc bộ.
5. Giai đoạn 1990–2002: Kỷ nguyên Cecchi Gori và "Bảy chị em"
Nhà làm phim nổi tiếng Mario Cecchi Gori mua lại câu lạc bộ năm 1990. Sau khi ông qua đời năm 1993, con trai Vittorio Cecchi Gori lên nắm quyền.
Xuống hạng và trở lại
Dù sở hữu những ngôi sao như Stefan Effenberg và Brian Laudrup, Fiorentina bất ngờ xuống hạng Serie B mùa 1992-1993. Tuy nhiên, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Claudio Ranieri và sự tỏa sáng của Gabriel Batistuta, đội bóng trở lại Serie A ngay sau một mùa giải.
Thời kỳ Gabriel Batistuta và Rui Costa
Giai đoạn giữa và cuối thập niên 90, Fiorentina là một trong "Bảy chị em" (Sette Sorelle) – nhóm 7 CLB mạnh nhất Serie A tranh đua ngôi vô địch. Đội hình sở hữu "Vua sư tử" Gabriel Batistuta và nhạc trưởng tài hoa Manuel Rui Costa.
Thành tích: Vô địch Coppa Italia 1996, Siêu cúp Ý 1996 (thắng AC Milan).
Mùa giải 1998-1999: Dưới thời huấn luyện viên Giovanni Trapattoni, Fiorentina dẫn đầu Serie A trong phần lớn lượt đi và là ứng viên vô địch. Tuy nhiên, chấn thương của Batistuta và Edmundo bỏ về Brazil dự lễ hội Carnival khiến đội hụt hơi và chỉ về đích thứ 3, giành vé dự Champions League.
Những đêm Champions League huyền diệu
Mùa giải 1999-2000 chứng kiến Fiorentina đánh bại Arsenal tại Wembley cũ (với bàn thắng để đời của Batistuta) và thắng Manchester United 2-0 trên sân nhà. Dù không tiến sâu, nhưng đây là những khoảnh khắc đẹp nhất của thế hệ này.
6. Giai đoạn 2002–2004: Phá sản và sự tái sinh từ cái tên Florentia Viola
Đầu những năm 2000, tình hình tài chính của câu lạc bộ dưới thời Vittorio Cecchi Gori trở nên tồi tệ. Nợ nần chồng chất khiến đội bóng phải bán các ngôi sao như Batistuta, Rui Costa, Toldo.
Tháng 6/2002: Fiorentina xuống hạng Serie B, nhưng do không chứng minh được khả năng tài chính để đăng ký mùa giải mới, CLB bị tuyên bố phá sản và giải thể.
Tháng 8/2002: Một đội bóng mới được thành lập bởi doanh nhân Diego Della Valle (chủ hãng giày Tod's) với tên gọi Florentia Viola. Đội bóng này phải bắt đầu lại từ Serie C2 (hạng 4 của Ý). Cầu thủ duy nhất từ đội hình cũ chấp nhận ở lại và xuống hạng cùng đội là Angelo Di Livio.
Hành trình thăng hạng thần tốc:
Mùa 2002-2003: Florentia Viola vô địch Serie C2
Mùa hè 2003: Do vụ bê bối "Caso Catania", Liên đoàn bóng đá Ý mở rộng Serie B lên 24 đội và cho phép Florentia Viola nhảy cóc từ C2 lên thẳng Serie B dựa trên "thành tích thể thao và truyền thống" (Meriti Sportivi).
Năm 2003, Diego Della Valle mua lại quyền sử dụng tên và logo cũ, câu lạc bộ chính thức trở lại là ACF Fiorentina.
Mùa 2003-2004: Fiorentina thắng Perugia trong trận play-off để trở lại Serie A chỉ sau 2 năm phá sản.
7. Giai đoạn 2005–2019: Kỷ nguyên Della Valle và tấn bi kịch Astori
Sau khi trở lại Serie A, gia đình Della Valle đầu tư mạnh mẽ để đưa Fiorentina trở lại nhóm dự cúp châu Âu.
Thời Cesare Prandelli (2005–2010)
Huấn luyện viên Cesare Prandelli đã xây dựng một Fiorentina quyến rũ với sự xuất hiện của tiền đạo Luca Toni (người giành Chiếc giày vàng châu Âu với 31 bàn thắng mùa 2005-06).
Scandal Calciopoli (2006): Fiorentina bị trừ điểm nặng nề do liên quan đến bê bối dàn xếp tỷ số, mất suất dự Champions League.
Tuy nhiên, đội bóng cũng nhanh chóng phục hồi. Mùa 2007-08, Fiorentina vào đến bán kết UEFA Cup (thua Rangers). Mùa 2009-10, lọt vào vòng 1/8 Champions League và bị loại oan ức bởi Bayern Munich sau bàn thắng việt vị rõ ràng của Klose.
Thời Vincenzo Montella (2012–2015)
Sau vài năm bất ổn, Fiorentina tìm lại phong cách hoa mỹ dưới thời Montella với lối chơi kiểm soát bóng (tiki-taka phiên bản Ý) nhờ bộ ba tiền vệ Borja Valero, David Pizarro và Alberto Aquilani. Họ liên tiếp về đích thứ 4 tại Serie A và vào chung kết Coppa Italia 2014.
Bi kịch Davide Astori (2018)
Ngày 4 tháng 3 năm 2018, cả thế giới bóng đá bàng hoàng khi đội trưởng Davide Astori qua đời trong giấc ngủ do ngưng tim tại khách sạn trước trận đấu với Udinese. Sự ra đi của Astori là nỗi đau lớn nhất trong lịch sử hiện đại của CLB.
Để tưởng nhớ, câu lạc bộ đã treo vĩnh viễn chiếc áo số 13 của anh. HLV Stefano Pioli đã dẫn dắt đội bóng vượt qua giai đoạn đau thương này với tinh thần đoàn kết cao độ.
8. Giai đoạn 2019–Nay: Kỷ nguyên Rocco Commisso
Tháng 6 năm 2019, gia đình Della Valle bán CLB cho tỷ phú người Mỹ gốc Ý, Rocco Commisso với giá khoảng 160 triệu Euro.
Đầu tư cơ sở hạ tầng: Dấu ấn lớn nhất của Commisso là việc xây dựng Viola Park – một trong những trung tâm huấn luyện hiện đại nhất châu Âu, khánh thành năm 2023.
Vincenzo Italiano và những trận chung kết: Dưới sự dẫn dắt của HLV Vincenzo Italiano (2021-2024), Fiorentina trở lại là một đội bóng khó chịu với lối chơi pressing tầm cao.
Nỗi đau tại các trận chung kết: Fiorentina đã lọt vào 3 trận chung kết trong 2 năm nhưng đều thất bại:
Chung kết Coppa Italia 2023 (thua Inter Milan).
Chung kết UEFA Europa Conference League 2023 (thua West Ham phút 90).
Chung kết UEFA Europa Conference League 2024 (thua Olympiacos ở hiệp phụ).
Dù chưa giành được danh hiệu dưới thời chủ mới, nhưng Fiorentina đã ổn định vị thế là một đội bóng cạnh tranh vé dự cúp châu Âu hàng năm.
Hiện tại
Mùa giải 2025/2026: Fiorentina dưới thời huấn luyện viên Paolo Vanoli đang gặp nhiều khó khăn và tạm thời đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng Serie A.
9. Biểu tượng và Văn hóa
Màu áo và Logo
Màu tím (Viola) là bản sắc không thể tách rời. Logo của đội là hình bông hoa bách hợp (Giglio) màu đỏ trên nền trắng – biểu tượng của thành phố Florence, được cách điệu trong hình thoi viền vàng hoặc tím.
Sân vận động Artemio Franchi
Được xây dựng từ năm 1931, sân có kiến trúc hình chữ D độc đáo. Khán đài phía Bắc, Curva Fiesole, là nơi tập trung của những Ultras cuồng nhiệt nhất. Đây là nơi tạo ra những màn cổ vũ (tifo) đẹp mắt và cũng là nơi lưu giữ linh hồn của Davide Astori.
Những huyền thoại vĩ đại (Hall of Fame)
Giancarlo Antognoni: "Cậu bé vàng" của Florence, người giữ kỷ lục ra sân nhiều nhất (341 trận Serie A).
Gabriel Batistuta: Chân sút vĩ đại nhất mọi thời đại của CLB tại Serie A (152 bàn). Anh được dựng tượng khi vẫn còn thi đấu (dù sau đó bị dỡ bỏ khi sang Roma).
Kurt Hamrin: Chân sút xuất sắc thập niên 50-60, ghi 150 bàn cho Viola.
Manuel Rui Costa: Số 10 hào hoa, kiến trúc sư cho những bàn thắng của Batistuta.
Roberto Baggio: Dù thời gian gắn bó kết thúc trong tranh cãi, nhưng tài năng của "Đuôi ngựa thần thánh" nở rộ chính tại đây.
10. Tổng kết
Lịch sử của Fiorentina là một bản hùng ca bi tráng. Họ không có bộ sưu tập danh hiệu đồ sộ như Juventus hay Milan, nhưng sở hữu một bản sắc văn hóa độc nhất vô nhị. Từ những ngày đầu tiên của Luigi Ridolfi, qua kỷ nguyên vàng thập niên 50, nỗi đau phá sản năm 2002, cho đến sự mất mát của người đội trưởng Astori, Fiorentina luôn biết cách đứng dậy.
Với sự đầu tư của Rocco Commisso và tình yêu bất diệt của người dân Florence, đội bóng áo tím vẫn đang miệt mài đi tìm lại ánh hào quang Scudetto thứ ba trong lịch sử.
Quý độc giả có thể hiểu sâu hơn về lịch sử giải Serie A qua bài viết: "Lịch sử Serie A: Calcio và kỷ nguyên các huyền thoại".














