VfL Wolfsburg là một trong những đội bóng chuyên nghiệp nổi bật tại Đức, gắn liền với tập đoàn ô tô Volkswagen. Từ xuất phát điểm khiêm tốn là đội bóng của các công nhân nhà máy, "Bầy sói" đã vươn lên giành chức vô địch Bundesliga lịch sử năm 2009 và khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ bóng đá châu Âu.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 12/09/1945 | Câu lạc bộ được thành lập với tên gọi ban đầu là VSK Wolfsburg. |
| 15/12/1945 | Tái cơ cấu nhân sự và chính thức đổi tên thành VfL Wolfsburg. |
| 1954 | Giành chiến thắng trước Heider SV để thăng hạng lên Oberliga Nord (hạng đấu cao nhất thời điểm đó). |
| 1992 | Thăng hạng lên chơi tại 2. Bundesliga. |
| 1995 | Lần đầu lọt vào chung kết DFB-Pokal (thua Borussia Monchengladbach). |
| 1997 | Chính thức thăng hạng lên Bundesliga (hạng đấu cao nhất nước Đức). |
| 1999 | Kết thúc ở vị trí thứ 6 Bundesliga, lần đầu tiên giành quyền tham dự UEFA Cup. |
| 2002 | Khánh thành sân vận động mới Volkswagen Arena. |
| 23/05/2009 | Vô địch Bundesliga lần đầu tiên trong lịch sử dưới sự dẫn dắt của HLV Felix Magath. |
| 30/05/2015 | Vô địch DFB-Pokal sau khi đánh bại Borussia Dortmund 3-1 trong trận chung kết. |
| 01/08/2015 | Đoạt DFL-Supercup sau khi chiến thắng Bayern Munich trên chấm luân lưu. |
| 2016 | Lần đầu tiên lọt vào tứ kết UEFA Champions League (đối đầu Real Madrid). |
GIAI ĐOẠN HÌNH THÀNH VÀ KHỞI ĐẦU (1938–1945)
Lịch sử của Wolfsburg gắn liền với sự ra đời của thành phố cùng tên – nơi được xây dựng vào năm 1938 để làm nơi ở cho công nhân nhà máy Volkswagen (khi đó sản xuất dòng xe KdF-Wagen, tiền thân của Volkswagen Beetle).
Đội bóng đầu tiên liên kết với nhà máy là BSG Volkswagenwerk Stadt des KdF-Wagen. Đây là đội bóng công nhân điển hình của thời kỳ này, thi đấu tại Gauliga Osthannover từ năm 1943 đến 1945.
Sau Thế chiến thứ II, vào ngày 12/9/1945, một câu lạc bộ mới được thành lập với tên gọi VSK Wolfsburg. Màu áo truyền thống xanh - trắng của CLB ra đời từ sự tình cờ: HLV đội trẻ Bernd Elberskirch tìm được 10 chiếc áo màu xanh lá cây, và những người phụ nữ địa phương đã may quần thi đấu màu trắng từ ga trải giường được quyên góp.
Tháng 12/1945, CLB đối mặt với nguy cơ giải thể khi hầu hết cầu thủ rời đi để gia nhập đội bóng đối thủ 1. FC Wolfsburg. Chỉ còn lại một cầu thủ duy nhất là Josef Meyer. Cùng với Willi Hilbert, Meyer đã tái thiết lại đội bóng và đổi tên thành VfL Wolfsburg (VfL là viết tắt của Verein fur Leibesubungen - CLB Thể dục thể thao). Ngay sau đó, Wolfsburg nhận được sự bảo trợ chính thức từ nhà máy Volkswagen.
HÀNH TRÌNH THĂNG HẠNG VÀ ỔN ĐỊNH (1946–1997)
Trong những thập kỷ sau chiến tranh, Wolfsburg tiến bước chậm rãi nhưng chắc chắn:
Năm 1954: Đội đánh bại Heider SV với tỷ số 2-1 để thăng hạng lên Oberliga Nord (giải đấu cấp cao nhất khu vực miền Bắc lúc bấy giờ). Tuy nhiên, họ bị xuống hạng vào năm 1959.
Năm 1963: Khi Bundesliga được thành lập, Wolfsburg thi đấu ở giải hạng hai (Regionalliga Nord).
Thập niên 70-80: CLB chủ yếu thi đấu ở giải hạng hai và hạng ba nghiệp dư (Oberliga Nord).
Năm 1992: Sau hai lần liên tiếp đứng đầu giải nghiệp dư, Wolfsburg giành quyền thăng hạng lên 2. Bundesliga mùa giải 1992/93.
Thập niên 90 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Năm 1995, dưới sự dẫn dắt của HLV Gerd Roggensack, Wolfsburg gây bất ngờ khi lọt vào chung kết DFB-Pokal (Cúp Quốc gia Đức), dù để thua Borussia Monchengladbach 0-3.
Năm 1997, Wolfsburg cán đích ở vị trí thứ hai tại giải hạng Nhì và chính thức giành quyền thăng hạng lên Bundesliga lần đầu tiên trong lịch sử.
KỶ NGUYÊN BUNDESLIGA VÀ CHỨC VÔ ĐỊCH LỊCH SỬ (1997–2009)
Sau khi thăng hạng, Wolfsburg nhanh chóng củng cố vị trí ở nhóm giữa bảng xếp hạng và bắt đầu tham dự các giải đấu châu lục như UEFA Cup và Intertoto Cup.
Bước ngoặt lớn nhất đến vào mùa giải 2007/08, khi CLB bổ nhiệm Felix Magath làm huấn luyện viên trưởng kiêm giám đốc thể thao.
Mùa giải 2008/09: Chức vô địch thần kỳ
Đây là mùa giải thành công nhất trong lịch sử CLB. Dưới bàn tay sắt của Felix Magath, Wolfsburg trình diễn lối chơi tấn công rực lửa.
Cặp tiền đạo Grafite và Edin Dzeko ghi tổng cộng 54 bàn thắng (Grafite 28, Dzeko 26), trở thành bộ đôi ghi nhiều bàn nhất lịch sử Bundesliga trong một mùa giải.
Tiền vệ kiến thiết Zvjezdan Misimovic lập kỷ lục với 20 pha kiến tạo.
Ngày 23/5/2009, Wolfsburg đánh bại Werder Bremen 5-1 để chính thức đăng quang Vô địch Bundesliga lần đầu tiên, vượt qua gã khổng lồ Bayern Munich.
VINH QUANG TẠI CÚP QUỐC GIA VÀ BIẾN ĐỘNG (2010–2016)
Sau chức vô địch, Wolfsburg trải qua giai đoạn bất ổn khi Felix Magath rời đi (rồi quay lại nhưng không thành công) và các HLV như Armin Veh hay Steve McClaren không để lại nhiều dấu ấn.
Sự ổn định chỉ trở lại khi Dieter Hecking được bổ nhiệm vào cuối năm 2012. Với nguồn lực tài chính mạnh mẽ từ Volkswagen, CLB đã chiêu mộ những ngôi sao lớn như Kevin De Bruyne (từ Chelsea) và Andre Schurrle.
Mùa giải 2014/15 rực rỡ:
Wolfsburg về nhì tại Bundesliga (sau Bayern Munich).
Ngày 30/5/2015, đội bóng đánh bại Borussia Dortmund 3-1 trong trận chung kết để lần đầu tiên vô địch DFB-Pokal.
Tháng 8/2015, Wolfsburg tiếp tục đánh bại Bayern Munich trên chấm luân lưu để giành Siêu cúp Đức (DFL-Supercup).
Kevin De Bruyne được bình chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất năm tại Đức trước khi chuyển sang Man City với mức phí kỷ lục 75 triệu euro.
Mùa giải 2015/16, Wolfsburg lọt vào tứ kết UEFA Champions League lần đầu tiên và thắng Real Madrid 2-0 ở lượt đi, nhưng bị loại sau khi thua 0-3 ở lượt về.
GIAI ĐOẠN HIỆN TẠI (2017–NAY)
Sau đỉnh cao 2015, Wolfsburg rơi vào khủng hoảng nhẹ và phải tham dự hai trận play-off trụ hạng liên tiếp vào các mùa 2016/17 và 2017/18 (thắng Eintracht Braunschweig và Holstein Kiel).
Kể từ mùa giải 2018/19, CLB đã tìm lại sự ổn định ở khu vực nửa trên bảng xếp hạng và thường xuyên cạnh tranh suất dự cúp châu Âu (Europa League/Champions League). Các HLV như Oliver Glasner, Mark van Bommel và Niko Kovac (2022–2024) đã lần lượt dẫn dắt đội bóng với mục tiêu duy trì vị thế của "Bầy sói" tại Bundesliga.
SÂN VẬN ĐỘNG
Volkswagen Arena
Khánh thành: 2002
Sức chứa: 30.000 khán giả.
Đặc điểm: Đây là sân nhà chính thức của đội một nam. Sân vận động hiện đại này thay thế cho sân cũ VfL-Stadion am Elsterweg. Đây là nơi chứng kiến khoảnh khắc nâng đĩa bạc Bundesliga năm 2009.
AOK Stadion
Khánh thành: 2015.
Sức chứa: 5.200 khán giả.
Mục đích: Sân nhà của đội nữ VfL Wolfsburg (một thế lực hùng mạnh của bóng đá nữ châu Âu) và các đội trẻ.
HỒ SƠ CÂU LẠC BỘ
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
| Tên đầy đủ | Verein fur Leibesubungen Wolfsburg e. V. |
| Biệt danh | Die Wolfe (Bầy sói) |
| Ngày thành lập | 12 tháng 9 năm 1945 |
| Sân vận động | Volkswagen Arena (Sức chứa: 30.000) |
| Chủ sở hữu | Volkswagen AG |
| Thành tích nổi bật | Bundesliga: Vô địch (2008/09) DFB-Pokal: Vô địch (2014/15) DFL-Supercup: Vô địch (2015) |
| Cầu thủ ra sân nhiều nhất | Maximilian Arnold (420 trận) |
| Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Edin Dzeko (85 bàn) |
Trải qua gần 80 năm hình thành và phát triển, VfL Wolfsburg đã thực hiện cú chuyển mình ngoạn mục từ một đội bóng nghiệp dư của công nhân nhà máy trở thành nhà vô địch nước Đức.
Dù trải qua nhiều thăng trầm sau kỷ nguyên vàng 2009 và 2015, "Bầy sói" với nền tảng tài chính vững chắc từ Volkswagen và bản sắc riêng biệt vẫn luôn là một thế lực đáng gờm tại Bundesliga. Lịch sử của Wolfsburg không chỉ là câu chuyện về bóng đá, mà còn là minh chứng cho sự bền bỉ và khát vọng vươn lên khẳng định vị thế tại đấu trường châu lục.
Để tìm hiểu thêm về Bundesliga - Giải đấu hàng đầu nước Đức, độc giả có thể tham khảo qua bài viết: Lịch sử Bundesliga: 60 năm thăng trầm và bản sắc bóng đá Đức.














