| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 10/03/1901 | Câu lạc bộ được thành lập bởi một nhóm cựu sinh viên tại Brittany. |
| 04/05/1904 | Sáp nhập với FC Rennais thành Stade Rennais Université Club, chọn màu áo sọc đỏ đen truyền thống. |
| 1932 | Trở thành thành viên sáng lập của giải vô địch quốc gia Pháp chuyên nghiệp. |
| 1965 | Vô địch Coupe de France lần đầu tiên và giành suất tham dự cúp châu Âu. |
| 1971 | Giành chức vô địch Coupe de France lần thứ hai sau khi thắng Lyon. |
| 23/05/1972 | Chính thức đổi tên thành Stade Rennais Football Club như hiện nay. |
| 1998 | Tỷ phú François Pinault (tập đoàn Artémis) mua lại và đầu tư mạnh vào câu lạc bộ. |
| 2015 | Sân vận động được đổi tên thành Roazhon Park để tôn vinh bản sắc địa phương. |
| 2019 | Đánh bại PSG để vô địch Coupe de France lần thứ 3; lọt vào vòng 16 đội Europa League. |
| 2019–2020 | Cán đích thứ 3 tại Ligue 1, lần đầu tiên trong lịch sử giành vé dự UEFA Champions League. |
1. Tổng quan về câu lạc bộ
Stade Rennais Football Club (phát âm tiếng Pháp: [stad ʁɛnɛ]) được thành lập vào ngày 10 tháng 3 năm 1901. Trụ sở của câu lạc bộ đặt tại thành phố Rennes, thủ phủ của vùng Brittany, Pháp. Đội bóng hiện thi đấu tại Ligue 1, giải đấu cao nhất của bóng đá Pháp.
Sân nhà của Rennes là Roazhon Park (trước đây là Stade de la Route de Lorient) với sức chứa gần 30.000 chỗ ngồi. Chủ sở hữu hiện tại của câu lạc bộ là Artémis, công ty cổ phần của tỷ phú François Pinault. Chủ tịch đương nhiệm là Arnaud Pouille và huấn luyện viên trưởng là Habib Beye (tính đến tháng 2/2026).
Màu áo truyền thống của câu lạc bộ là đỏ và đen, dẫn đến biệt danh phổ biến là Les Rouge et Noirs (Những người Đỏ và Đen).
| Thông tin cơ bản | Chi tiết |
| Tên đầy đủ | Stade Rennais Football Club |
| Biệt danh | Les Rennais, Les Rouge et Noirs |
| Thành lập | 10/03/1901 (124 năm trước) |
| Sân vận động | Roazhon Park (Sức chứa: 29.778) |
| Chủ sở hữu | Tập đoàn Artémis (Gia đình Pinault) |
| Chủ tịch | Arnaud Pouille |
| HLV trưởng | Habib Beye |
| Giải đấu | Ligue 1 |
2. Giai đoạn thành lập và những năm đầu (1901–1945)
Sự ra đời và sáp nhập
Stade Rennais được thành lập bởi một nhóm cựu sinh viên tại Brittany vào năm 1901, trong bối cảnh bóng đá bắt đầu lan rộng tại các vùng lân cận. Trận đấu đầu tiên của họ diễn ra chỉ hai tuần sau khi thành lập, đối đầu với FC Rennais và thất bại với tỷ số 0–6.
Năm 1902, CLB gia nhập liên đoàn USFSA và trở thành thành viên sáng lập của Ligue de Bretagne (Giải vô địch Brittany). Ngay trong mùa giải thứ hai, Stade Rennais đã phục thù thành công khi đánh bại FC Rennais 4–0 trong trận chung kết để giành chức vô địch khu vực.
Ngày 4 tháng 5 năm 1904 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Stade Rennais sáp nhập với đối thủ FC Rennais để thành lập Stade Rennais Université Club. Mục tiêu chính của việc sáp nhập là lật đổ sự thống trị của US Saint-Malo (khi đó gọi là US Saint-Servan), đội bóng chủ yếu sử dụng các cầu thủ người Anh. Sau khi sáp nhập, CLB chọn màu áo đỏ đen sọc dọc. Dưới sự dẫn dắt của HLV người xứ Wales Arthur Griffith, Rennes đã phá vỡ sự thống trị của Saint-Malo vào năm 1908 và tiếp tục vô địch giải khu vực trong nhiều mùa giải sau đó.
Chuyển sang chuyên nghiệp
Sau Thế chiến I, Rennes tập trung vào đấu trường Coupe de France (Cúp Quốc gia Pháp). Năm 1922, họ lọt vào trận chung kết nhưng để thua Red Star Olympique.
Tháng 7 năm 1930, khi Liên đoàn bóng đá Pháp (FFF) bỏ phiếu thông qua quy chế chuyên nghiệp hóa, Rennes – dưới sự lãnh đạo của chủ tịch Isidore Odorico – là một trong những CLB đầu tiên ủng hộ. Họ trở thành thành viên sáng lập của giải vô địch quốc gia Pháp chuyên nghiệp vào năm 1932. Tuy nhiên, giai đoạn này Rennes gặp nhiều khó khăn, bao gồm việc thua trận chung kết Cúp Quốc gia năm 1935 trước Marseille và xuống hạng Division 2 vào mùa giải 1936–37.
3. Thời kỳ thăng trầm và vinh quang Cúp Quốc gia (1945–1971)
Sau Thế chiến II, Rennes trở lại Division 1. Dưới sự dẫn dắt của HLV Franz Pleyer, đội đạt vị trí thứ 4 ở mùa giải 1948–49, thành tích tốt nhất tính đến thời điểm đó. Tuy nhiên, thập niên 1950 chứng kiến sự bất ổn khi CLB liên tục lên xuống hạng giữa hai giải đấu hàng đầu ("đội bóng yo-yo").
Bước ngoặt đến dưới thời chủ tịch Louis Girard, người đã cải tổ mạnh mẽ CLB và nâng cấp sân vận động. Năm 1965, dưới sự chỉ đạo của HLV huyền thoại Jean Prouff, Rennes giành danh hiệu lớn đầu tiên trong lịch sử: Coupe de France. Trong trận chung kết (đá lại), họ đánh bại UA Sedan-Torcy với tỷ số 3–1. Chiến thắng này giúp Rennes lần đầu tiên bước ra đấu trường châu Âu (Cúp C2), dù bị loại sớm bởi Dukla Prague.
Năm 1971, Rennes giành chức vô địch Coupe de France lần thứ hai sau khi đánh bại Lyon 1–0 trong trận chung kết nhờ bàn thắng trên chấm phạt đền của André Guy.
4. Khủng hoảng và tái thiết (1972–1998)
Ngày 23 tháng 5 năm 1972, CLB chính thức đổi tên thành Stade Rennais Football Club như ngày nay. Tuy nhiên, sau khi HLV Jean Prouff rời đi, đội bóng rơi vào khủng hoảng trầm trọng.
Từ năm 1972 đến 1994, Rennes trải qua 11 đời huấn luyện viên và liên tục ngụp lặn giữa hạng Nhất và hạng Nhì. Năm 1978, CLB đứng trước bờ vực phá sản và buộc phải bán các ngôi sao, thực hiện chính sách "thắt lưng buộc bụng". Trong thập niên 80, chính quyền thành phố Rennes đã phải nắm quyền kiểm soát đa số cổ phần để cứu đội bóng.
Sự ổn định chỉ trở lại vào năm 1994 khi Rennes thăng hạng Division 1 và trụ lại vững chắc. Chiến lược lúc này chuyển sang tập trung tối đa vào đào tạo trẻ thay vì mua sắm ồ ạt. Những cái tên như Sylvain Wiltord và Ulrich Le Pen bắt đầu khẳng định tên tuổi.
5. Kỷ nguyên Artémis và sự trỗi dậy (1998–Nay)
Đầu tư và phát triển
Năm 1998, tỷ phú François Pinault (tập đoàn Artémis) mua lại CLB từ chính quyền thành phố. Ông đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, hoàn thành trung tâm huấn luyện năm 2000 và cải tạo toàn diện sân vận động. Pinault cũng phá kỷ lục chuyển nhượng khi chi 21 triệu euro cho tiền đạo người Brazil Lucas Severino năm 2000.
Trong thập niên 2000–2010, Rennes trở thành gương mặt quen thuộc tại các cúp châu Âu. Tại Ligue 1, họ hai lần cán đích ở vị trí thứ 4 (2004–05 và 2006–07). Tuy nhiên, "lời nguyền" chung kết Cúp Quốc gia ám ảnh họ khi để thua đối thủ cùng vùng Guingamp trong hai trận chung kết năm 2009 và 2014.
Danh hiệu và đấu trường châu Âu
Mùa giải 2018–19 là một mốc son lịch sử. Dù chỉ về đích thứ 10 tại Ligue 1, Rennes đã làm nên điều kỳ diệu tại Coupe de France 2019. Trong trận chung kết, họ lội ngược dòng từ thế bị dẫn 0–2 để gỡ hòa và đánh bại Paris Saint-Germain hùng mạnh trên chấm luân lưu với tỷ số 6–5. Đây là danh hiệu lớn thứ ba của CLB.
Cùng mùa giải đó, Rennes gây tiếng vang tại Europa League khi đánh bại Real Betis và giành chiến thắng 3–1 trước Arsenal trên sân nhà ở vòng 16 đội (dù sau đó bị loại ở lượt về).
Mùa giải 2019–20, Rennes cán đích thứ 3 tại Ligue 1, qua đó lần đầu tiên trong lịch sử giành vé tham dự UEFA Champions League.
Bối cảnh hiện tại (2025–2026)
Tính đến đầu năm 2026, Rennes tiếp tục duy trì vị thế là đội bóng khó chịu tại Pháp. Sau những biến động trên băng ghế chỉ đạo (Jorge Sampaoli dẫn dắt ngắn hạn từ tháng 11/2024 đến tháng 1/2025), cựu danh thủ Habib Beye được bổ nhiệm làm HLV trưởng vào ngày 30/1/2026. Đội bóng sở hữu nhiều tuyển thủ quốc gia như Lilian Brassier, Ludovic Blas, và thủ thành Brice Samba.
6. Sân vận động Roazhon Park
Rennes thi đấu tại địa điểm hiện nay từ năm 1912. Ban đầu sân có tên Stade de la Route de Lorient (Sân vận động đường Lorient). Sân đã trải qua ba lần cải tạo lớn vào các năm 1955, 1983 và 1999.
Đợt cải tạo năm 1999 do kiến trúc sư Bruno Gaudin thiết kế, tiêu tốn 37,3 triệu euro, biến sân đấu này trở thành một trong những sân vận động hiện đại và cuồng nhiệt nhất nước Pháp. Năm 2015, sân được đổi tên thành Roazhon Park ("Roazhon" là tên tiếng Breton của Rennes) để tôn vinh bản sắc địa phương. Sức chứa hiện tại là 29.778 chỗ ngồi.
7. Học viện đào tạo Henri-Guérin: "Mỏ vàng" của bóng đá Pháp
Được khánh thành năm 2000 và đặt theo tên cựu HLV Henri Guérin, trung tâm huấn luyện (thường gọi là La Piverdière) là niềm tự hào lớn nhất của Rennes. Năm 2010, Liên đoàn bóng đá Pháp (FFF) công nhận Rennes có học viện đào tạo trẻ xuất sắc nhất đất nước.
Hệ thống đào tạo của Rennes đặc biệt thành công ở cấp độ U19 với 4 chức vô địch Coupe Gambardella (1973, 2003, 2008 và gần nhất là 2025).
Danh sách các ngôi sao trưởng thành từ lò đào tạo Rennes bao gồm:
-
Thế hệ vàng: Sylvain Wiltord, Yoann Gourcuff, Jimmy Briand.
-
Thế hệ hiện đại: Ousmane Dembélé, Eduardo Camavinga, Mathys Tel, Désiré Doué.
-
Các tài năng khác: Yann M'Vila, Yacine Brahimi, Abdoulaye Doucouré.
8. Bản sắc và Hội cổ động viên
Cổ động viên Rennes nổi tiếng với sự cuồng nhiệt và lòng tự hào về bản sắc vùng Brittany (Breton).
-
Roazhon Celtic Kop (RCK): Nhóm Ultras lớn nhất, thành lập năm 1991, đóng đô tại khán đài Tribune Mordelles. RCK nổi tiếng với việc sử dụng các biểu tượng văn hóa Celtic và lá cờ Brittany (Gwenn-ha-du).
-
Sự kiện đáng nhớ: Mùa giải 1994–95, RCK đã tạo ra lá cờ Gwenn-ha-du lớn nhất lịch sử (270 mét vuông) trên khán đài.
Hội CĐV Rennes duy trì lập trường chống phân biệt chủng tộc và phản đối sự thương mại hóa bóng đá quá mức, giữ vững tinh thần "Hữu nghị, Tôn trọng và Lễ hội".
9. Danh hiệu và Thành tích
| Giải đấu | Thành tích | Năm vô địch / Á quân |
| Ligue 2 | Vô địch (2) | 1955–56, 1982–83 |
| Coupe de France | Vô địch (3) | 1965, 1971, 2019 |
| Á quân | 1922, 1935, 2009, 2014 | |
| Trophée des Champions | Vô địch (1) | 1971 |
| Coupe Gambardella (U19) | Vô địch (4) | 1973, 2003, 2008, 2025 |
| UEFA Intertoto Cup | Đồng vô địch | 2008 |














