| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 01/07/1899 | CLB thể dục dụng cụ Turnverein Hoffenheim được thành lập. |
| 1945 | Sáp nhập Turnverein Hoffenheim và CLB bóng đá Fubballverein Hoffenheim (thành lập năm 1921) để tạo thành TSG 1899 Hoffenheim hiện đại. |
| 2000 | Tỷ phú Dietmar Hopp trở lại đầu tư tài chính, giúp CLB thăng hạng lên Oberliga (hạng 4). |
| 2003-2004 | Lọt vào tứ kết Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal), loại các đội mạnh như Bayer Leverkusen trước khi dừng bước. |
| 2008 | Chính thức thăng hạng lên Bundesliga (hạng đấu cao nhất nước Đức) sau khi về nhì tại giải hạng Hai mùa 2007–08. |
| 31/01/2009 | Khánh thành và thi đấu trận đầu tiên tại sân vận động mới Rhein-Neckar-Arena (nay là PreZero Arena). |
| 2012-2013 | Trụ hạng thành công tại Bundesliga sau khi đánh bại Kaiserslautern với tổng tỷ số 5-2 ở loạt trận play-off. |
| 2016 | Bổ nhiệm Julian Nagelsmann làm huấn luyện viên trưởng, mở ra giai đoạn thành công mới. |
| 04/2017 | Đánh bại Bayern Munich 1-0, một trong những chiến thắng quan trọng nhất lịch sử CLB. |
| 2017 | Lần đầu tiên giành vé dự cúp châu Âu (UEFA Champions League) sau khi kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 4. |
| 2017-2018 | Cán đích vị trí thứ 3 tại Bundesliga (thành tích tốt nhất lịch sử), giành vé vào thẳng vòng bảng Champions League. |
1. Giai đoạn khởi đầu và những năm tháng nghiệp dư (1899 – 1990)
Tiền thân của câu lạc bộ là Turnverein Hoffenheim (câu lạc bộ thể dục dụng cụ), được thành lập vào ngày 1/7/1899. Tuy nhiên, đội bóng đá hiện đại như ngày nay chỉ thực sự hình thành vào năm 1945, sau khi Turnverein Hoffenheim sáp nhập với câu lạc bộ bóng đá Fubballverein Hoffenheim (thành lập năm 1921). Tên gọi đầy đủ của CLB là Turn- und Sportgemeinschaft 1899 Hoffenheim e.V..
Trong suốt phần lớn thế kỷ 20, Hoffenheim chỉ là một đội bóng vô danh thi đấu ở các giải hạng thấp của vùng Baden-Württemberg. Đến đầu những năm 1990, họ vẫn đang chơi tại Baden-Wurttemberg A-Liga, giải đấu thuộc cấp độ thứ 8 trong hệ thống bóng đá Đức. Năm 1996, đội bóng thăng tiến nhẹ lên Verbandsliga Nordbaden (giải hạng 5).
Về cơ bản, trong gần 100 năm đầu tiên, Hoffenheim không để lại bất kỳ dấu ấn nào trên bản đồ bóng đá chuyên nghiệp nước Đức.
2. Cuộc cách mạng của Dietmar Hopp (2000 – 2008)
Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào khoảng năm 2000, khi Dietmar Hopp, người đồng sáng lập tập đoàn phần mềm khổng lồ SAP và là một cựu học viên của đội trẻ Hoffenheim, quyết định trở lại đầu tư cho đội bóng quê hương. Khác với các mô hình đầu tư ngắn hạn, Hopp rót tiền vào cơ sở vật chất, đào tạo trẻ và chiêu mộ nhân sự bài bản.
Tác động của dòng tiền đầu tư mang lại hiệu quả tức thì. Hoffenheim thăng hạng liên tiếp:
- 2000: Vô địch Verbandsliga, thăng hạng Oberliga Baden-Württemberg (hạng 4).
- 2001: Vô địch Oberliga ngay mùa đầu tiên, thăng hạng Regionalliga Sud (hạng 3).
Tại giải hạng 3, Hoffenheim bắt đầu xây dựng nền móng vững chắc. Mùa giải 2003-2004, họ gây tiếng vang lớn tại Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) khi loại các đại diện Bundesliga và hạng Nhì như Bayer Leverkusen, Karlsruher SC để vào đến Tứ kết.
Năm 2006, tham vọng của CLB được nâng lên tầm cao mới với việc bổ nhiệm HLV lão làng Ralf Rangnick. Cùng với đó là việc chiêu mộ các cầu thủ chất lượng như Sejad Salihovic, Vedad Ibisevic hay Demba Ba.
- Mùa giải 2006-2007: Á quân Regionalliga Süd, thăng hạng 2. Bundesliga.
- Mùa giải 2007-2008: Ngay trong mùa đầu tiên chơi bóng chuyên nghiệp, Hoffenheim về đích thứ 2 tại giải 2. Bundesliga, giành vé thăng hạng trực tiếp lên Bundesliga.
Chỉ trong vòng chưa đầy một thập kỷ, Hoffenheim đã leo một mạch từ giải hạng 5 lên hạng đấu cao nhất nước Đức, một kỳ tích hiếm có trong bóng đá hiện đại.
3. Khẳng định vị thế tại Bundesliga (2008 – 2016)
Mùa giải 2008-2009 đánh dấu màn ra mắt Bundesliga đầy bùng nổ của Hoffenheim. Với lối chơi tấn công rực lửa (Gegenpressing) dưới thời Ralf Rangnick, đội bóng tân binh đã gây sốc khi vô địch lượt đi (Herbstmeister). Bộ ba tấn công Vedad Ibisevic, Demba Ba và Chinedu Obasi trở thành nỗi khiếp sợ của cả giải đấu. Tuy nhiên, chấn thương của Ibisevic ở giai đoạn lượt về khiến họ hụt hơi và kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 7.
Những năm tiếp theo, Hoffenheim trở thành một đội bóng trung bình khá tại Bundesliga, thường xuyên kết thúc ở giữa bảng xếp hạng. Tuy nhiên, họ cũng trải qua những giai đoạn khủng hoảng trầm trọng:
- Mùa 2012-2013: Hoffenheim xếp thứ 16 và phải đá play-off trụ hạng với Kaiserslautern. Họ chiến thắng với tổng tỷ số 5-2 để ở lại giải đấu, trong đó Roberto Firmino tỏa sáng rực rỡ.
- Mùa 2013-2014: Đội bóng trình diễn lối chơi "kỳ quặc" nhất giải đấu: Hàng công ghi tới 72 bàn (top 3 giải) nhưng hàng thủ để lọt lưới 70 bàn (tệ nhất giải). Đây là mùa giải Roberto Firmino giành giải "Cầu thủ đột phá của năm".
4. Kỷ nguyên Julian Nagelsmann và bước ra châu Âu (2016 – 2019)
Tháng 2/2016, khi CLB đang ngụp lặn trong nhóm cầm đèn đỏ, ban lãnh đạo đã có quyết định táo bạo: Bổ nhiệm Julian Nagelsmann, khi đó mới 28 tuổi, làm HLV trưởng. Nagelsmann trở thành HLV trẻ nhất lịch sử Bundesliga.
Ông không chỉ giúp Hoffenheim trụ hạng thần kỳ mùa 2015-2016 mà còn biến họ thành một thế lực thực sự trong hai mùa giải kế tiếp:
- Mùa 2016-2017: Hoffenheim bất bại 17 trận đầu mùa, đánh bại Bayern Munich 1-0 lần đầu tiên trong lịch sử và cán đích ở vị trí thứ 4. Lần đầu tiên CLB giành vé dự vòng play-off Champions League (thua Liverpool).
- Mùa 2017-2018: Đội bóng đạt đỉnh cao phong độ, xếp hạng 3 chung cuộc tại Bundesliga – vị trí cao nhất trong lịch sử CLB. Hoffenheim giành vé vào thẳng vòng bảng UEFA Champions League mùa 2018-2019, nơi họ đối đầu với Manchester City, Lyon và Shakhtar Donetsk.
Giai đoạn này cũng chứng kiến sự tỏa sáng của những ngôi sao như Andrej Kramaric (tiền đạo ghi nhiều bàn nhất lịch sử CLB), Kerem Demirbay, Sandro Wagner và Niklas Sule.
5. Giai đoạn biến động và hiện tại (2019 – Nay)
Sau khi Nagelsmann rời đi để gia nhập RB Leipzig vào năm 2019, Hoffenheim bước vào giai đoạn chuyển giao với nhiều đời huấn luyện viên như Alfred Schreuder, Sebastian Hoeness, Andre Breitenreiter và Pellegrino Matarazzo.
Mặc dù không còn duy trì vị trí trong top 4 thường xuyên, Hoffenheim vẫn là ứng viên cạnh tranh cho các suất dự Europa League. Đội bóng tiếp tục duy trì chính sách phát triển cầu thủ trẻ và bán đi với giá cao, đồng thời dựa vào kinh nghiệm của các trụ cột như thủ môn Oliver Baumann và tiền đạo Andrej Kramaric.
Tính đến tháng 2/2026, đội hình Hoffenheim vẫn sở hữu nhiều cái tên chất lượng như Ozan Kabak, Anton Stach (chuyển sang từ Mainz) hay các tài năng trẻ được mượn từ các CLB lớn.
6. Tranh cãi và Bản sắc "Câu lạc bộ Nhựa"
Sự trỗi dậy của Hoffenheim nhờ túi tiền của Dietmar Hopp đã gây ra nhiều tranh cãi trong bóng đá Đức – nơi vốn tôn sùng văn hóa truyền thống và quy tắc "50+1" (quy định người hâm mộ nắm quyền sở hữu đa số).
- Sự thù địch từ CĐV đối thủ: Nhiều cổ động viên, đặc biệt là của Borussia Dortmund, coi Hoffenheim là một "Kommerzverein" (câu lạc bộ thương mại) hay "Plastic club" (đội bóng nhựa/nhân tạo), thiếu truyền thống và dùng tiền để mua thành công.
- Sự cố loa phóng thanh (2011): Trong trận gặp Dortmund, một nhân viên của Hoffenheim đã đặt loa phát ra tiếng ồn lớn hướng về phía khán đài đội khách để át tiếng cổ vũ. CLB sau đó phải lên tiếng xin lỗi.
- Biểu ngữ phản đối (2020): Đỉnh điểm căng thẳng diễn ra vào tháng 2/2020, khi CĐV Bayern Munich giăng biểu ngữ xúc phạm Dietmar Hopp khiến trận đấu bị tạm hoãn. Sau khi trở lại, cầu thủ hai đội đã chuyền bóng qua lại trong 13 phút cuối để phản đối hành vi của người hâm mộ và ủng hộ Hopp.
Dù gây tranh cãi, không thể phủ nhận Hoffenheim đã xây dựng một hệ thống đào tạo trẻ xuất sắc và đóng góp nhiều cho bóng đá Đức.
7. Sân vận động và Cơ sở vật chất
- Dietmar-Hopp-Stadion (1999 – 2008): Sân nhà cũ của CLB với sức chứa khiêm tốn khoảng 6.350 chỗ ngồi. Hiện nay sân này được dùng cho đội nữ và các đội trẻ.
- PreZero Arena (trước đây là Rhein-Neckar-Arena): Được khánh thành vào tháng 1/2009 để đáp ứng tiêu chuẩn Bundesliga. Sân có sức chứa 30.150 chỗ ngồi, tọa lạc tại Sinsheim. Đây là một trong những sân vận động hiện đại, với khoảng cách từ khán đài đến mặt cỏ rất gần, tạo nên bầu không khí sôi động.
8. Thống kê và Kỷ lục (Tính đến 2026)
Danh hiệu chính:
- Á quân Bundesliga 2: 2007–08
- Vô địch U19 Bundesliga: 2013–14
- Vô địch U17 Bundesliga: 2007–08
Kỷ lục cầu thủ:
- Ra sân nhiều nhất: Oliver Baumann (hơn 425 trận). Thủ thành người Đức là chốt chặn tin cậy và là đội trưởng mẫu mực của CLB trong hơn một thập kỷ.
- Ghi bàn nhiều nhất: Andrej Kramaric (hơn 150 bàn). Tiền đạo người Croatia được xem là huyền thoại sống vĩ đại nhất lịch sử CLB.
- Các ngôi sao từng khoác áo: Roberto Firmino, Kevin Volland, Niklas Sule, David Raum, Joelinton.
Thông tin tóm tắt:
| Tên đầy đủ | TSG 1899 Hoffenheim e.V. |
| Biệt danh | Die Kraichgauer (Những người vùng Kraichgau) |
| Năm thành lập | 1899 (thể dục), 1945 (bóng đá hiện đại) |
| Sân vận động | PreZero Arena (30.150 chỗ) |
| Chủ sở hữu | Dietmar Hopp (Người bảo trợ chính) |
| Đối thủ kình địch | VfB Stuttgart, 1. FC Kaiserslautern |
| Màu áo truyền thống | Xanh dương - Trắng |
Tổng kết:
Từ một đội bóng làng không tên tuổi, TSG 1899 Hoffenheim đã viết nên câu chuyện cổ tích thời hiện đại của bóng đá Đức. Dù vấp phải những tranh cãi về mô hình sở hữu, nhưng sự chuyên nghiệp, lối chơi cống hiến và khả năng phát hiện nhân tài đã giúp Hoffenheim khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ bóng đá châu Âu.












