![]() |
| Dortmund (Bundesliga) Tổng số pha dứt điểm: 191 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 23.9 Số bàn thắng: 21 |
![]() |
| Real Madrid (La Liga) Tổng số pha dứt điểm: 169 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 21.1 Số bàn thắng: 17 |
![]() |
| Bayern Munich (Bundesliga) Tổng số pha dứt điểm: 155 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 19.4 Số bàn thắng: 15 |
![]() |
| Tottenham (Premier League) Tổng số pha dứt điểm: 131 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 18.7 Số bàn thắng: 14 |
![]() |
| Barcelona (La Liga) Tổng số pha dứt điểm: 149 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 18.6 Số bàn thắng: 28 |
![]() |
| Juventus (Serie A) Tổng số pha dứt điểm: 126 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 18 Số bàn thắng: 14 |
| |
| Chelsea (Premier League) Tổng số pha dứt điểm: 125 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 17.9 Số bàn thắng: 10 |
![]() |
| Lazio (Serie A) Tổng số pha dứt điểm: 119 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 17 Số bàn thắng: 11 |
![]() |
| Inter (Serie A) Tổng số pha dứt điểm: 116 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 16.6 Số bàn thắng: 16 |
![]() |
| Atletico Madrid (La Liga) Tổng số pha dứt điểm: 130 Số pha dứt điểm trung bình mỗi trận: 16.3 Số bàn thắng: 21 |
Xú |
00:00 30/11/-0001






















